Những khoản chi hàng nghìn tỷ đồng lần lượt được kích hoạt
Thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn sôi động về cổ tức khi nhiều doanh nghiệp đồng loạt công bố ngày chốt quyền và kế hoạch thanh toán cho cổ đông. Quy mô chi trả trải rộng từ vài trăm tỷ đồng đến hàng nghìn tỷ đồng, cho thấy một lượng tiền đáng kể đang được doanh nghiệp phân phối trở lại thị trường.
Trong nhóm có tỷ lệ chi trả cao, CTCP Dược Hậu Giang (DHG) là trường hợp đáng chú ý. Doanh nghiệp dự kiến ngày 15/9 sẽ chốt danh sách cổ đông để trả cổ tức đợt cuối năm 2025 bằng tiền với tỷ lệ 50%, tương đương 5.000 đồng/cổ phiếu. Với hơn 130,7 triệu cổ phiếu đang lưu hành, số tiền dự kiến chi ra khoảng 653,5 tỷ đồng.

Đây là đợt thanh toán thứ hai trong kế hoạch cổ tức năm 2025. Trước đó, DHG đã chi trả 50% vào tháng 5/2026. Như vậy, tổng tỷ lệ cổ tức bằng tiền của năm 2025 lên tới 100%, tương ứng khoảng 1.307 tỷ đồng.
Một doanh nghiệp khác cũng chuẩn bị đưa tiền về cho cổ đông là Tổng công ty Dầu Việt Nam - CTCP (PVOIL, mã OIL). Với tỷ lệ cổ tức năm 2025 ở mức 2,5% và hơn 1 tỷ cổ phiếu lưu hành, số tiền dự kiến chi trả gần 259 tỷ đồng.
Nếu xét về quy mô tuyệt đối, nhóm ngân hàng tiếp tục tạo ra những khoản phân phối lớn. Vietcombank, VietinBank và BIDV cùng thực hiện kế hoạch trả cổ tức tiền mặt với tỷ lệ 4,5%.
Riêng VietinBank, với hơn 7,7 tỷ cổ phiếu đang lưu hành, dự kiến chi khoảng 3.495 tỷ đồng. Tổng số tiền ba ngân hàng dự kiến phân phối cho cổ đông lên tới hơn 10.500 tỷ đồng.
Ở lĩnh vực hàng tiêu dùng, Masan Consumer (MCH) cũng đã công bố tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2026 bằng tiền với tỷ lệ 20%. Với hơn 1,3 tỷ cổ phiếu lưu hành, doanh nghiệp dự kiến dành khoảng 2.600 tỷ đồng để thanh toán cho cổ đông.
Những con số trên cho thấy quy mô dòng tiền từ cổ tức đang khá lớn. Với nhà đầu tư, đây là nguồn thu nhập trực tiếp, đặc biệt hấp dẫn đối với nhóm cổ phiếu có lịch sử duy trì tỷ lệ chi trả ổn định.
Tuy nhiên, tỷ lệ cổ tức cao không đồng nghĩa doanh nghiệp luôn có sức khỏe tài chính vượt trội. Điều quan trọng là khoản tiền được phân phối đến từ đâu và doanh nghiệp còn bao nhiêu nguồn lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Cổ tức cao chưa đủ, dòng tiền mới là yếu tố quyết định
Việc doanh nghiệp trả cổ tức bằng tiền cho thấy khả năng phân phối lợi nhuận, nhưng để đánh giá tính bền vững của chính sách này, nhà đầu tư cần nhìn rộng hơn vào dòng tiền và nhu cầu sử dụng vốn.
DHG là ví dụ về doanh nghiệp có mức chi trả cao. Khi lợi nhuận và nguồn tiền cho phép, việc duy trì tỷ lệ cổ tức lớn giúp nâng sức hấp dẫn của cổ phiếu đối với nhóm nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định.
Trong khi đó, PVOIL lựa chọn mức cổ tức 2,5%, thấp hơn đáng kể so với một số doanh nghiệp trong danh sách. Sự khác biệt này không nhất thiết phản ánh khả năng sinh lời thấp hơn mà còn liên quan đến nhu cầu giữ lại nguồn lực phục vụ hoạt động kinh doanh và các kế hoạch phát triển trong tương lai.
Với doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư lớn, việc phân phối toàn bộ lợi nhuận có thể làm giảm lượng vốn tự có dành cho dự án mới. Ngược lại, một mức cổ tức vừa phải có thể giúp doanh nghiệp duy trì nguồn lực để mở rộng hoạt động, giảm phụ thuộc vào vốn vay hoặc chuẩn bị cho những kế hoạch tái cấu trúc.
Bởi vậy, cùng một tỷ lệ cổ tức nhưng ý nghĩa đối với từng doanh nghiệp có thể hoàn toàn khác nhau.
Đối với ngân hàng, quy mô cổ tức đặc biệt lớn do số lượng cổ phiếu lưu hành cao. Tuy nhiên, việc đánh giá khả năng chi trả cần đặt trong mối tương quan với yêu cầu tăng vốn, tăng trưởng tín dụng và các chỉ tiêu an toàn vốn. Một khoản cổ tức lớn có thể mang lại lợi ích trước mắt cho cổ đông nhưng đồng thời làm giảm một phần nguồn vốn có thể được giữ lại để mở rộng hoạt động.
Tương tự, với doanh nghiệp tiêu dùng như Masan Consumer, nhà đầu tư không chỉ quan tâm số tiền nhận được mà còn cần theo dõi tăng trưởng lợi nhuận, khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh và nhu cầu đầu tư trong các năm tiếp theo.
Điểm đáng chú ý của mùa cổ tức năm nay vì thế không nằm đơn thuần ở việc doanh nghiệp trả bao nhiêu tiền. Điều quan trọng hơn là liệu dòng tiền được phân phối có thể duy trì trong những năm tiếp theo hay không.
Trong trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng, dòng tiền kinh doanh ổn định và nhu cầu vốn đầu tư không quá lớn, chính sách cổ tức cao có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của cổ phiếu. Ngược lại, nếu doanh nghiệp phải vay nợ để duy trì mức chi trả hoặc liên tục cắt giảm đầu tư, cổ tức cao trong ngắn hạn có thể đi kèm những rủi ro dài hạn.
Hàng chục nghìn tỷ đồng đang được phân phối trở lại cho cổ đông vì vậy tạo thêm một điểm nhấn cho thị trường chứng khoán trong những tháng cuối năm. Dòng tiền này có thể hỗ trợ sức hấp dẫn của nhóm cổ phiếu trả cổ tức đều đặn, nhưng quyết định đầu tư vẫn cần dựa trên nền tảng lợi nhuận, dòng tiền và triển vọng tăng trưởng thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ cổ tức.
Nam Sơn (t/h)





















