Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, riêng trong tháng 4, Việt Nam đã chi gần 943 triệu USD để nhập khẩu hạt điều thô, mức cao nhất từng ghi nhận trong một tháng. Lũy kế 4 tháng đầu năm, lượng điều nhập khẩu đạt hơn 1,3 triệu tấn với tổng kim ngạch khoảng 2,17 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Điều đáng chú ý là trong khi Việt Nam xuất khẩu điều nhân đứng đầu thế giới, phần lớn nguyên liệu phục vụ chế biến lại phải nhập khẩu từ các quốc gia châu Phi và Campuchia. Mô hình “nhập nguyên liệu - chế biến - tái xuất” đã giúp ngành điều duy trì kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD suốt nhiều năm, nhưng cũng khiến doanh nghiệp đối mặt nhiều rủi ro khi thị trường nguyên liệu toàn cầu biến động.

Theo số liệu của VINACAS, chỉ riêng quý I/2026, Việt Nam đã nhập khẩu hơn 810.000 tấn điều thô với giá trị vượt 1,31 tỷ USD. Đây là mức tăng cao bất thường so với thông lệ nhiều năm trước, cho thấy nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu đang ngày càng lớn.
Năm 2025, Việt Nam nhập khoảng 3,12 triệu tấn điều thô trị giá 4,66 tỷ USD, trong khi xuất khẩu gần 798.000 tấn điều nhân với kim ngạch hơn 5,4 tỷ USD. Khoảng chênh lệch này cho thấy ngành điều vẫn tạo ra giá trị gia tăng đáng kể nhờ năng lực chế biến và hệ thống xuất khẩu được xây dựng trong hơn ba thập kỷ qua.
Nhập khẩu điều thô lập kỷ lục, doanh nghiệp đối mặt rủi ro phụ thuộc nguyên liệu
Theo ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực VINACAS, lợi thế lớn nhất của Việt Nam hiện nay nằm ở công nghệ chế biến và kỹ thuật xử lý sâu mà nhiều quốc gia cung ứng nguyên liệu chưa thể theo kịp.
Ông cho rằng, phần lớn quy trình chế biến điều có thể được tự động hóa bằng máy móc, nhưng các công đoạn xử lý cuối cùng vẫn đòi hỏi kỹ thuật thủ công tinh xảo để sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao cấp. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh trong nhiều năm qua.
Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu đang trở thành rủi ro chiến lược đối với toàn ngành. Trong khoảng 5 năm gần đây, nhiều quốc gia châu Phi như Bờ Biển Ngà, Benin hay Burkina Faso bắt đầu chuyển hướng từ xuất khẩu điều thô sang phát triển công nghiệp chế biến nội địa nhằm giữ lại giá trị gia tăng.
Một số nước áp thuế cao đối với điều thô xuất khẩu, trong khi một số quốc gia khác hạn chế xuất khẩu đầu vụ để ưu tiên nguồn nguyên liệu cho doanh nghiệp trong nước. Xu hướng này khiến giá nguyên liệu đầu vào tăng nhanh và làm biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến Việt Nam ngày càng bị thu hẹp.
Đáng chú ý, lượng điều nhân sơ chế nhập khẩu từ châu Phi vào Việt Nam cũng tăng mạnh trong vài năm trở lại đây. Nếu năm 2020 chỉ ở mức khoảng 10.000 - 15.000 tấn thì đến cuối năm 2025 đã tăng lên khoảng 150.000 tấn. Điều này cho thấy các quốc gia cung ứng nguyên liệu không còn chỉ bán điều thô mà đang tham gia sâu hơn vào chuỗi chế biến toàn cầu.
Không chỉ áp lực về nguyên liệu, ngành điều còn đối mặt nguy cơ ảnh hưởng thương hiệu khi xuất hiện tình trạng nhập khẩu điều nhân chất lượng thấp để tái chế, pha trộn rồi xuất khẩu. Theo VINACAS, nếu không kiểm soát tốt chất lượng đầu vào, uy tín của thương hiệu “Điều Việt Nam” trên thị trường quốc tế có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng thương hiệu để giữ vị thế xuất khẩu số 1 thế giới
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều chuyên gia cho rằng, ngành điều Việt Nam cần chuyển nhanh từ mô hình gia công truyền thống sang phát triển chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ và thương hiệu cao hơn.
Theo lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành điều cần tập trung nâng cao chất lượng chế biến, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tăng năng lực chống chịu trước biến động thương mại toàn cầu.
Một trong những hướng đi được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là đẩy mạnh chế biến sâu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu điều nhân sơ chế. Các sản phẩm như điều rang muối đóng gói thương hiệu, bơ điều, sữa điều, dầu điều hay mỹ phẩm từ phụ phẩm điều được đánh giá có giá trị gia tăng cao hơn nhiều lần so với xuất khẩu nguyên liệu truyền thống.
Song song với đó, nhiều doanh nghiệp cũng bắt đầu tìm kiếm cơ hội đầu tư trực tiếp vào vùng nguyên liệu tại châu Phi nhằm chủ động hơn về nguồn cung. Một số đơn vị đã khảo sát khả năng phát triển nhà máy và vùng nguyên liệu tại Bờ Biển Ngà, Ghana hay Tanzania.
VINACAS cũng đề xuất tăng cường hợp tác thương mại dài hạn với các quốc gia cung ứng nguyên liệu để hình thành chuỗi cung ứng ổn định, thay vì phụ thuộc quá lớn vào giao dịch ngắn hạn theo từng mùa vụ.
Giới chuyên gia nhận định, sau hơn 30 năm phát triển, ngành điều Việt Nam đã xây dựng được năng lực chế biến hàng đầu thế giới và đóng góp lớn cho kim ngạch xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh nguyên liệu ngày càng gay gắt và các nước xuất khẩu điều thô muốn giữ lại nhiều giá trị hơn, lợi thế của Việt Nam sẽ khó duy trì lâu dài nếu chỉ dựa vào gia công chế biến.
Bài toán lớn nhất hiện nay không phải là giảm nhập khẩu nguyên liệu trong ngắn hạn, mà là chuyển dịch sang mô hình phát triển dựa trên công nghệ, thương hiệu và sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao hơn. Đây được xem là hướng đi quan trọng để ngành điều Việt Nam tiếp tục giữ vững vị thế trên thị trường toàn cầu trong giai đoạn cạnh tranh mới.
Nam Sơn
























