“Lằn ranh đỏ” trong ngành hạ tầng chiến lược

Dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 130/2025/QH15 do Bộ Xây dựng xây dựng đang đưa ra một đề xuất đáng chú ý: cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn tối đa 49% vào các hãng hàng không Việt Nam, thay vì mức trần 34% hiện hành. Quy định này được nêu tại Điều 4 (điều kiện về vốn), Mục 1, Chương II của dự thảo.

Theo cơ quan soạn thảo, việc nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài là bước đi phù hợp với thực tiễn, góp phần giúp doanh nghiệp trong nước mở rộng quy mô hoạt động, tăng khả năng huy động vốn, đồng thời tiếp cận kinh nghiệm quản trị và vận hành từ các đối tác quốc tế. Động thái này cũng được cho là phù hợp với tiến trình hội nhập và các cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam.

Ảnh minh hoạ
Ảnh minh hoạ

Đáng chú ý, mức trần 49% vẫn được đánh giá là chưa vượt qua “ngưỡng kiểm soát”, qua đó bảo đảm quyền chi phối của phía Việt Nam trong các quyết định quan trọng, đặc biệt trong những tình huống đặc biệt liên quan đến lợi ích quốc gia.

Dù vậy, đề xuất này đang nhận được nhiều ý kiến trái chiều từ các chuyên gia và cơ quan liên quan. Một trong những lo ngại lớn nhất là nguyên tắc “sở hữu gắn với quyền kiểm soát thực chất” có thể bị phá vỡ nếu tỷ lệ sở hữu nước ngoài tăng cao, từ đó tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chủ quyền và an ninh quốc gia.

Theo các phân tích trong lĩnh vực kinh tế chính trị và quản lý công, hàng không không chỉ là ngành kinh doanh đơn thuần mà còn là hạ tầng chiến lược, gắn trực tiếp với việc quản lý không phận, đảm bảo kết nối lãnh thổ, cũng như năng lực ứng phó trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hay quốc phòng – an ninh.

Chính vì vậy, việc giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực này được xem là mang tính cấu trúc, không đơn thuần là biện pháp bảo hộ tạm thời.

Thực tế quốc tế cho thấy, ngay cả tại các thị trường có mức độ tự do hóa cao như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc, các quy định về quyền biểu quyết của nhà đầu tư nước ngoài vẫn rất chặt chẽ. Các hãng hàng không tại những quốc gia này bắt buộc phải do pháp nhân hoặc công dân trong nước “kiểm soát thực chất”. Đây được coi là “lằn ranh đỏ” nhằm bảo vệ quyền kiểm soát chiến lược.

Nguy cơ xung đột lợi ích và bài toán hiệu quả

Một điểm đáng lưu ý khác là việc mở rộng sở hữu nước ngoài chưa chắc bảo đảm cải thiện hiệu quả hoạt động một cách bền vững. Không giống đầu tư tài chính thuần túy, lĩnh vực hàng không tiềm ẩn nhiều xung đột lợi ích mang tính cấu trúc.

Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư nước ngoài là các hãng bay hoặc quỹ đầu tư có lợi ích tại nhiều thị trường khác nhau. Khi tham gia góp vốn, họ có thể định hướng chiến lược khai thác theo lợi ích của hệ sinh thái toàn cầu, ưu tiên các “hub” quốc tế thay vì phát triển mạng bay nội địa hoặc các đường bay có hiệu quả thấp nhưng cần thiết về mặt kết nối.

Ngoài ra, các rủi ro như chuyển giá, hạn chế đầu tư dài hạn hoặc thu hẹp cam kết tài chính khi doanh nghiệp gặp khó khăn cũng là những vấn đề từng được ghi nhận. Trong những tình huống khủng hoảng, phần gánh nặng đảm bảo dịch vụ công cộng thường vẫn thuộc về Nhà nước sở tại.

Thận trọng trong lựa chọn chính sách

Việc nới “room ngoại” trong hàng không thực tế không phải là vấn đề mới. Trước đó, một số doanh nghiệp trong nước đã nhiều lần đề xuất tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài để thu hút thêm nguồn lực.

Điển hình, trong quá trình tái cấu trúc năm 2024, Bamboo Airways từng kiến nghị nâng trần sở hữu nước ngoài lên 49%, cho rằng mức 34% không đủ hấp dẫn vì nhà đầu tư ngoại thiếu quyền tham gia quyết định và quyền phủ quyết tại đại hội cổ đông.

Tuy nhiên, cơ quan quản lý khi đó đã bày tỏ quan điểm thận trọng. Việt Nam từng cho phép tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên tới 49% trong giai đoạn 2007–2016, nhưng sau đó phải điều chỉnh giảm xuống 30% từ năm 2016 và tăng nhẹ lên 34% từ năm 2020. Những điều chỉnh này cho thấy chính sách luôn được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên thực tiễn thị trường và yêu cầu bảo vệ doanh nghiệp trong nước.

Bên cạnh đó, theo cam kết WTO, Việt Nam không mở cửa thị trường vận tải hàng không nội địa cho nhà đầu tư nước ngoài, mà chỉ cho phép tham gia vào hoạt động vận tải quốc tế thông qua các hình thức như văn phòng đại diện hoặc đại lý bán vé. Đây cũng là thông lệ phổ biến trên thế giới.

Cân bằng giữa mở cửa và kiểm soát

Theo các chuyên gia, câu chuyện nới tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong ngành hàng không không đơn thuần là bài toán kỹ thuật về vốn, mà là bài toán chiến lược về quyền kiểm soát.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc thu hút đầu tư nước ngoài là xu hướng tất yếu nhằm bổ sung nguồn lực cho phát triển. Tuy nhiên, với những ngành có tính chất hạ tầng chiến lược, mọi quyết định mở cửa đều cần đi kèm với cơ chế giám sát và kiểm soát chặt chẽ.

Cốt lõi của vấn đề không nằm ở con số 34% hay 49%, mà là đảm bảo quyền quyết định thực chất vẫn thuộc về phía Việt Nam. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì an ninh – chủ quyền và đảm bảo vai trò điều tiết vĩ mô của Nhà nước trong một lĩnh vực đặc biệt quan trọng như hàng không.

Phương Thảo (t/h)