Giai đoạn 2020–2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng của nông nghiệp Phú Thọ khi hàng loạt chủ trương điều hành quyết liệt cùng chính sách thu hút đầu tư có trọng tâm đã phát huy hiệu quả. Sản xuất nông nghiệp từng bước được tổ chức theo hướng an toàn, quy mô lớn và chú trọng giá trị gia tăng. Nhờ đó, toàn ngành duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 3,6% mỗi năm, cho thấy khả năng thích ứng và sức bật bền vững của nông nghiệp Đất Tổ.

Sau khi hoàn thành việc sắp xếp, hợp nhất đơn vị hành chính, không gian sản xuất nông nghiệp của tỉnh được mở rộng đáng kể, đưa Phú Thọ vào nhóm địa phương có quy mô sản xuất hàng đầu cả nước. Nhiều ngành hàng chủ lực tiếp tục khẳng định vị thế, tiêu biểu là cây chè với diện tích và sản lượng thuộc nhóm dẫn đầu, trong khi chăn nuôi lợn giữ quy mô lớn, chỉ xếp sau Đồng Nai. Cùng với đó, hiệu quả sử dụng đất được nâng lên rõ rệt, với thu nhập bình quân ước đạt khoảng 140 triệu đồng/ha.
Cùng đà mở rộng quy mô sản xuất, nông nghiệp Phú Thọ ngày càng chú trọng nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm, trong đó Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) trở thành điểm nhấn quan trọng. Đến nay, toàn tỉnh đã phát triển 609 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, tăng nhiều lần so với thời điểm năm 2020. Đáng chú ý, một số sản phẩm đạt chuẩn 5 sao đã xây dựng được uy tín trên thị trường, từng bước đáp ứng các yêu cầu khắt khe của xuất khẩu, tiêu biểu như chè, gỗ, chuối tiêu hồng và thanh long ruột đỏ.

Bên cạnh kết quả trong sản xuất, chương trình xây dựng nông thôn mới cũng ghi nhận những chuyển biến rõ nét. Toàn tỉnh hiện có 84 xã đạt chuẩn nông thôn mới; công tác giảm nghèo đạt kết quả tích cực với mức giảm bình quân 0,94% mỗi năm, góp phần nâng cao điều kiện sống và cải thiện môi trường sinh hoạt cho người dân khu vực nông thôn.
Năm 2025, bất chấp thiệt hại do thiên tai vượt 1.500 tỷ đồng, nông nghiệp Phú Thọ vẫn hoàn thành các chỉ tiêu chủ yếu. Sản lượng lương thực đạt trên 1,14 triệu tấn; lâm nghiệp và thủy sản ghi dấu ấn với sản lượng gỗ 1,66 triệu m³ và thủy sản gần 84 nghìn tấn. Chuyển đổi số tiếp tục được đẩy mạnh khi 100% dữ liệu đất đai được tích hợp vào cơ sở dữ liệu quốc gia.
Sức bật của nông nghiệp đất Tổ không chỉ thể hiện qua các chỉ tiêu tổng hợp mà còn được minh chứng sinh động ở từng địa phương, điển hình là xã Chí Đám. Sau những thiệt hại do thiên tai gây ra cho lúa, ngô và cây bưởi, địa phương đã nhanh chóng triển khai các giải pháp khôi phục sản xuất. Hiện nay, toàn xã duy trì hơn 543 ha bưởi thâm canh, trong đó trên 303 ha đã được cấp mã số vùng trồng, đáp ứng yêu cầu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
Sự đổi thay còn thể hiện ở tư duy sản xuất mới khi địa phương chủ động chuyển 54,5 ha đất sang mô hình lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản, đồng thời hình thành các cánh đồng mẫu lớn chất lượng cao, tiêu biểu là mô hình lúa TBR97 tại khu Phượng Hùng. Từ những cách làm cụ thể ở cơ sở như Chí Đám, có thể thấy nông nghiệp Phú Thọ không chỉ thích ứng với thiên tai mà còn chủ động tái cơ cấu, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững toàn ngành.

Bước sang năm 2026, năm đầu tiên thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, tỉnh Phú Thọ xác định đây là thời điểm bản lề để tạo ra sự bứt phá mới. Ngành Nông nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng giá trị gia tăng đạt 3,5%, đồng thời tập trung nâng cao chất lượng môi trường sống và đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới theo bộ tiêu chí mới. Tỉnh kiên trì mục tiêu phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường, phấn đấu giải quyết dứt điểm các cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng và nâng cao tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt nông thôn.
Trong thời gian tới, Phú Thọ sẽ tập trung triển khai các giải pháp mang tính chiến lược, lấy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và kinh tế tuần hoàn làm trọng tâm. Ngành nông nghiệp được định hướng phát triển theo chiều sâu, chú trọng gia tăng giá trị, gắn sản xuất với dịch vụ và du lịch sinh thái thay vì chạy theo sản lượng.
Song song với đó, tỉnh đẩy mạnh liên kết vùng, nhất là với khu vực Thủ đô, nhằm mở rộng thị trường và hoàn thiện chuỗi giá trị. Chuyển đổi số tiếp tục được xác định là trụ cột quan trọng, tạo nền tảng xây dựng nông nghiệp thông minh, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.























