Dư địa xuất khẩu đến từ năng lực sản xuất
Thị trường phân bón Việt Nam đang cho thấy một nghịch lý tích cực: Trong khi lượng nhập khẩu giảm mạnh, xuất khẩu lại tăng nhanh cả về sản lượng và giá trị. Diễn biến này phản ánh sự thay đổi trong tương quan cung - cầu, khi một số dòng sản phẩm trong nước đã có công suất vượt nhu cầu tiêu thụ nội địa.
Theo TS Phùng Hà, Chủ tịch Hiệp hội Phân bón Việt Nam, nhu cầu urê trong nước hiện khoảng 1,8 triệu tấn mỗi năm, trong khi tổng công suất sản xuất đạt khoảng 2,6 triệu tấn. Phần sản lượng dư thừa, nếu được đưa vào các thị trường có nhu cầu cao, sẽ trở thành nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô và nâng hiệu quả sản xuất.
Thực tế, xuất khẩu phân bón đang tăng nhanh hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Từ đầu năm đến ngày 15/8/2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 1,9 triệu tấn phân bón, thu về gần 1,07 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng 38,2%, trong khi kim ngạch tăng tới 80,8%.

Khoảng cách giữa tốc độ tăng lượng và giá trị cho thấy doanh nghiệp không chỉ bán được nhiều hàng hơn mà còn đang hưởng lợi từ mặt bằng giá xuất khẩu thuận lợi. Urê, NPK và DAP tiếp tục là những nhóm hàng chủ lực, trong khi thị trường cũng có xu hướng mở rộng sang những điểm đến mới.
Philippines là một ví dụ đáng chú ý. Trong thời gian qua, lượng phân bón Việt Nam xuất sang thị trường này đạt khoảng 137.000 tấn, trị giá gần 74 triệu USD, tăng hơn 112% về lượng và gần 167% về giá trị. Tại Hàn Quốc, xuất khẩu đạt gần 159.000 tấn, trị giá khoảng 112,5 triệu USD; đáng chú ý, giá xuất khẩu bình quân trong tháng 7 lên tới khoảng 826 USD/tấn.
Những con số này cho thấy dư địa của ngành không chỉ nằm ở các thị trường truyền thống. Khi nhu cầu quốc tế tăng, năng lực sản xuất dư thừa trong nước có thể trở thành lợi thế cạnh tranh nếu doanh nghiệp chủ động tìm kiếm thị trường và kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm.
Giảm nhập khẩu nhưng chưa thể chủ động hoàn toàn
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu phân bón trong 7 tháng đầu năm 2026 giảm 36,6% về lượng và 36,8% về giá trị so với cùng kỳ, còn 2,38 triệu tấn, trị giá 814,47 triệu USD. Đây là tín hiệu tích cực đối với năng lực cung ứng trong nước, đồng thời cho thấy doanh nghiệp nội địa đang từng bước giành thêm thị phần.
Tuy nhiên, sự cải thiện về sản xuất chưa đồng nghĩa với tự chủ hoàn toàn. Trung Quốc và Nga vẫn chiếm hơn 55% tổng giá trị phân bón nhập khẩu của Việt Nam. Trong đó, Trung Quốc cung cấp gần 976.400 tấn, còn Nga khoảng 344.300 tấn.
Đáng chú ý hơn, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu toàn bộ nhu cầu kali cùng lượng đáng kể amoniac và lưu huỳnh phục vụ sản xuất. Vì vậy, biến động giá nguyên liệu, năng lượng, chi phí vận chuyển và các yếu tố địa chính trị trên thế giới vẫn có thể tác động trực tiếp đến giá thành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cần đi song song với đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu. Khi một số thị trường như Campuchia đang chiếm tỷ trọng lớn, việc mở rộng sang Philippines, Hàn Quốc, Myanmar hay Ấn Độ sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách nhập khẩu tại một thị trường thay đổi.
Trong dài hạn, Ấn Độ được đánh giá là thị trường có nhiều tiềm năng khi tiêu thụ khoảng 18-20 triệu tấn phân bón mỗi năm. Đặc biệt, thời vụ sản xuất nông nghiệp khác biệt với Việt Nam có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp tận dụng lượng hàng dư thừa trong nước vào những thời điểm thích hợp.
Dù vậy, triển vọng xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào giá phân bón thế giới và chi phí đầu vào. Những biến động gần đây của giá urê, DAP, MAP hay kali cho thấy thị trường quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường.
Vì vậy, bước tiến tiếp theo của ngành phân bón Việt Nam không đơn thuần là tăng sản lượng xuất khẩu hay giảm lượng hàng nhập khẩu. Quan trọng hơn là hình thành năng lực cạnh tranh ổn định dựa trên sản xuất hiệu quả, chủ động hơn về nguyên liệu, đa dạng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm. Đây sẽ là nền tảng để lượng công suất dư thừa trong nước thực sự trở thành lợi thế, thay vì chỉ là áp lực tiêu thụ.
Minh Thành (t/h)























