Trong nhiều năm, quy mô vốn đăng ký và số lượng dự án mới thường được xem là những chỉ dấu quan trọng trong thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khi yêu cầu tăng trưởng gắn với công nghệ, năng suất và năng lực tự chủ ngày càng rõ nét, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn, mà là nguồn vốn đó tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế.
Đây cũng là hướng tiếp cận được Bộ Tài chính thể hiện trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư, với trọng tâm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Từ quản lý hồ sơ sang quản trị toàn bộ vòng đời dự án
Một trong những đề xuất đáng chú ý là hoàn thiện Cổng một cửa đầu tư quốc gia, kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về đầu tư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành.

Theo dự thảo, hệ thống sẽ tích hợp thông tin về dự án đầu tư, hoạt động đầu tư kinh doanh trong và ngoài nước, xúc tiến đầu tư, khu công nghiệp, khu kinh tế cùng các dữ liệu liên quan.
Việc thống nhất nền tảng quản lý hướng tới nguyên tắc kết nối, chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu, hạn chế tình trạng thông tin phân tán, trùng lặp giữa các cơ quan. Nhà đầu tư cũng từng bước giảm việc phải cung cấp lại những dữ liệu đã có trong hệ thống.
Quan trọng hơn, số hóa không chỉ nhằm rút ngắn thủ tục. Khi dữ liệu được cập nhật xuyên suốt quá trình từ cấp phép, triển khai đến vận hành và kết thúc dự án, cơ quan quản lý có thêm công cụ theo dõi tiến độ, nhận diện rủi ro và đánh giá hiệu quả thực tế.
Định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị, trong đó yêu cầu xây dựng Cổng một cửa đầu tư quốc gia theo hướng số hóa toàn trình, liên thông dữ liệu và thực hiện nguyên tắc khai một lần, dùng nhiều lần.
Dự thảo đồng thời đề xuất tăng cường giám sát việc thực hiện cam kết đầu tư, xử lý phù hợp những trường hợp sử dụng lãng phí đất đai, tài nguyên, năng lượng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, trật tự và an toàn xã hội.
Chọn lọc dòng vốn, tăng liên kết với doanh nghiệp Việt
Điểm thay đổi quan trọng khác nằm ở mục tiêu xúc tiến đầu tư. Theo đề xuất, thu hút đầu tư cần chuyển từ ưu tiên số lượng sang coi trọng chất lượng, hiệu quả, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực và tác động lan tỏa.
Đây là sự điều chỉnh đáng chú ý trong bối cảnh Nghị quyết số 10-NQ/TW chỉ rõ những hạn chế của khu vực FDI như tỷ lệ dự án gia công, lắp ráp còn cao, giá trị gia tăng hình thành tại Việt Nam thấp, liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng và chuyển giao công nghệ còn hạn chế.
Theo hướng tiếp cận mới, một dự án không chỉ được xem xét ở số vốn cam kết, mà còn ở khả năng hình thành chuỗi cung ứng, đào tạo lao động Việt Nam, đóng góp ngân sách, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực công nghệ trong nước.
Dự thảo cũng thể chế hóa việc tổ chức thực hiện Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Trung ương và địa phương. Đây có thể là cơ sở để thay đổi cách các địa phương đánh giá thành công trong xúc tiến đầu tư, thay vì chỉ cạnh tranh về số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký.
Cùng với đó, việc phân định chức năng quản lý nhà nước về khu công nghiệp, khu kinh tế được điều chỉnh theo hướng thống nhất đầu mối, phù hợp với Nghị quyết số 66.25/2026/NQ-CP ngày 4/9/2026 của Chính phủ.
Dự thảo cũng bổ sung nguyên tắc áp dụng ưu đãi, hỗ trợ và bảo đảm đầu tư theo hướng hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và doanh nghiệp; gắn phát triển FDI với năng lực tự chủ chiến lược, quốc phòng, an ninh và lợi ích quốc gia.
Nếu được hoàn thiện và triển khai hiệu quả, các sửa đổi sẽ tạo nền tảng để chính sách đầu tư nước ngoài chuyển từ tư duy thu hút vốn đơn thuần sang quản trị nguồn lực phát triển.
Khi đó, thước đo của một dự án FDI không chỉ là số vốn đưa vào Việt Nam, mà còn nằm ở công nghệ được chuyển giao, doanh nghiệp nội địa được kết nối, lao động được nâng cao kỹ năng và giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế.
Minh Thành (t/h)























