
Từ cuộc hồi hương ấy, có thể lần ngược hơn 2.400 năm để nhìn lại thời kỳ kỹ nghệ đúc đồng đạt tới đỉnh cao và một nền văn hóa từng lan tỏa rộng trong khu vực.
Từ cuộc trở về sau hơn một thập niên
Ngày 10/9/2026, tại trụ sở Bộ Văn hóa Cộng hòa Pháp, chiếc trống đồng Đông Sơn được chính thức bàn giao cho Việt Nam. Theo thông tin của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các nhà khoa học Pháp giám định hiện vật có niên đại khoảng thế kỷ V trước Công nguyên; cao 40,7 cm, đường kính 54,5 cm và nặng 17,2 kg.
Năm 2014, chiếc trống bị Hải quan Pháp tịch thu tại sân bay Rennes do không có giấy tờ hợp lệ. Sau đó, hiện vật được giao cho Bảo tàng Mỹ thuật Rennes bảo quản, nghiên cứu và phục chế. Đến năm 2026, sau quá trình phối hợp giữa các cơ quan hai nước, chiếc trống được trao trả cho Việt Nam.
Nhưng nếu chỉ nhìn cuộc trở về bằng quãng thời gian hơn một thập niên, câu chuyện vẫn còn rất ngắn. Bởi tuổi đời của hiện vật đưa người xem trở lại một thời kỳ cách hiện tại hơn 2.400 năm, khi văn hóa Đông Sơn đang bước vào giai đoạn phát triển rực rỡ và kỹ thuật luyện kim, đúc đồng đạt đến trình độ đặc biệt cao.

Khi đồng và lửa kể chuyện hơn 2.400 năm trước
Các tổng thuật khảo cổ của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho thấy văn hóa Đông Sơn tồn tại từ khoảng thế kỷ VIII - VII trước Công nguyên đến thế kỷ I - II sau Công nguyên. Trong đó, giai đoạn từ thế kỷ V đến III trước Công nguyên được nhiều nhà nghiên cứu xem là thời kỳ những đặc trưng cơ bản của Đông Sơn phát triển mạnh: Đồ đồng phong phú, trống đồng xuất hiện rõ nét và kỹ thuật đúc đạt tới đỉnh cao cả về kỹ thuật lẫn mỹ thuật.
Chiếc trống vừa trở về được giám định vào khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, vì thế nó đứng rất gần chính giai đoạn bản lề ấy. Đó là thời kỳ cư dân Đông Sơn đã kế thừa một quá trình luyện kim lâu dài từ các văn hóa tiền Đông Sơn, từng bước làm chủ hợp kim đồng và kỹ thuật tạo khuôn để chế tác những vật thể lớn, cân đối, có hệ thống hoa văn phức tạp.
Đúc được một chiếc trống không đơn giản là làm ra một nhạc cụ. Người thợ phải xử lý nguyên liệu, tạo hợp kim, làm khuôn, bố trí hoa văn và kiểm soát dòng kim loại nóng chảy để hình thành một khối đồng lớn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia từng ghi nhận những thử nghiệm đúc lại trống Ngọc Lũ bằng phương pháp thủ công trong thế kỷ XX, dù có kiến thức và điều kiện hỗ trợ hiện đại hơn, vẫn cho thấy đây là công việc cực kỳ khó.
Trên những trống Đông Sơn tiêu biểu như: Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, người xưa không chỉ để lại hoa văn hình học. Hình người, nhà sàn, thuyền, chim, cảnh đánh trống, múa, giã gạo và những hoạt động cộng đồng hiện lên trên bề mặt đồng. Những hình ảnh ấy không phải một cuốn sử viết bằng chữ, nhưng là nguồn tư liệu vật chất giúp hậu thế hình dung một phần đời sống lao động, sinh hoạt, tín ngưỡng và tổ chức xã hội của cư dân thời đó.
Trống đồng vì vậy cũng vượt khỏi chức năng âm nhạc đơn thuần. Nhiều hiện vật được phát hiện trong những ngôi mộ có địa vị cao. Các nhà nghiên cứu tại Việt Nam và Pháp đều cho rằng trống có thể gắn với quyền lực, nghi lễ cộng đồng, chiến tranh, cầu mưa và những sự kiện quan trọng của đời sống xã hội. Giá trị của trống nằm đồng thời ở kỹ thuật, nghệ thuật và vị trí biểu tượng.

Một tiếng vọng đi rất xa
Điều đáng chú ý là dấu ấn Đông Sơn không khép lại trong một không gian nhỏ. Nhiều phát hiện khảo cổ cho thấy trống đồng và những yếu tố kỹ thuật, mỹ thuật mang đặc trưng Đông Sơn xuất hiện ở nhiều vùng của Việt Nam và lan tới các khu vực thuộc Lào, Campuchia, Nam Trung Quốc và Đông Nam Á hải đảo.
Những phát hiện đó phản ánh một thế giới cổ đại đã có những mạng lưới giao lưu rộng hơn nhiều so với hình dung thông thường. Một hiện vật lớn, đòi hỏi lượng kim loại đáng kể và kỹ thuật chế tác phức tạp như trống đồng khó có thể chỉ là món đồ sinh hoạt. Nó có thể đi cùng trao đổi, giao lưu, quyền lực và nghi lễ, đồng thời mang theo dấu ấn kỹ thuật và thẩm mỹ của nơi đã tạo ra nó.
Ngày nay, nhiều trống Đông Sơn đang được lưu giữ tại các bảo tàng trong và ngoài Việt Nam. Việc một chiếc trống có niên đại khoảng thế kỷ V trước Công nguyên được Pháp trao trả vì thế không chỉ bổ sung thêm một hiện vật cổ. Nó còn gợi lại câu chuyện rộng hơn về bảo vệ tài sản văn hóa, chống buôn bán trái phép cổ vật và trách nhiệm đưa di sản trở về với cộng đồng đã tạo nên nó.
Công ước UNESCO năm 1970 đặt ra khuôn khổ quốc tế nhằm ngăn chặn việc xuất, nhập khẩu và chuyển giao quyền sở hữu trái phép tài sản văn hóa. Bộ Văn hóa Pháp cũng xác định việc trao trả chiếc trống lần này nằm trong nỗ lực chống buôn bán trái phép tài sản văn hóa và thực thi các cam kết quốc tế liên quan.
Hơn hai thiên niên kỷ trước, những người thợ Đông Sơn không để lại tên mình trên mặt trống. Nhưng sản phẩm của họ đã vượt qua thời gian bằng những đường nét đúc trên đồng. Cuộc trở về năm 2026 vì thế không chỉ là hành trình của một cổ vật từ Pháp về Việt Nam. Đó còn là dịp để nhìn lại một thời đại mà kỹ thuật, nghệ thuật và đời sống cộng đồng đã cùng kết tinh trong một biểu tượng đặc biệt của văn hóa Việt cổ.
Chiếc trống có thể được đặt yên trong bảo tàng, nhưng câu chuyện của nó không nên nằm yên. Mỗi lần một hiện vật như vậy trở về, quá khứ lại có thêm một cơ hội được kể lại bằng chứng cứ, bằng tri thức khảo cổ và bằng sự trân trọng đối với những gì các thế hệ trước đã để lại.
Đình Lương























