Thực tế cho thấy, các tiêu chuẩn môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc đang trở thành rào cản kỹ thuật phổ biến. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới, các quy định liên quan đến phát triển bền vững ngày càng được các quốc gia áp dụng rộng rãi, đặc biệt tại những thị trường lớn như Liên minh châu Âu. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay các yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi cả phương thức sản xuất lẫn cách tiếp cận thị trường.

Trước áp lực đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động chuyển đổi theo hướng xanh hóa. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng nguyên liệu bền vững hay giảm phát thải, doanh nghiệp còn tập trung xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin sản phẩm và gắn thương hiệu với trách nhiệm môi trường. Nhờ đó, không ít doanh nghiệp đã duy trì được thị trường truyền thống, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm khi thâm nhập các thị trường khó tính.

Chuyển đổi xanh kkhông chỉ là câu chuyện của môi trường, mà còn là câu chuyện của năng lực cạnh tranh, thương hiệu và tương lai phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt.
Chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện của môi trường, mà còn là câu chuyện của năng lực cạnh tranh, thương hiệu và tương lai phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt.

Đáng chú ý, xu hướng xanh hóa không chỉ diễn ra trong sản xuất mà còn lan rộng sang hoạt động xúc tiến thương mại. Các mô hình hội chợ, triển lãm truyền thống đang dần được thay thế hoặc kết hợp với nền tảng trực tuyến. Việc tổ chức các sự kiện số không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giảm đáng kể lượng phát thải carbon từ di chuyển, vận chuyển và tổ chức sự kiện.

Sự thay đổi này cũng phù hợp với xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Theo khảo sát của Nielsen, hơn 70% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều đó cho thấy, xanh hóa không chỉ là yêu cầu từ phía chính sách mà còn là cơ hội để doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi này đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chính sách và hạ tầng hỗ trợ. Cục Xúc tiến thương mại đã đẩy nhanh việc số hóa hoạt động xúc tiến, đồng thời phát triển các nền tảng trực tuyến nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế. Hệ sinh thái xúc tiến thương mại số đang từng bước hình thành với các công cụ kết nối giao thương, triển lãm trực tuyến và phân tích dữ liệu.

Việc số hóa toàn bộ thủ tục hành chính trong lĩnh vực xúc tiến thương mại cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu sử dụng giấy tờ. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình “xanh hóa” quản trị, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và tính minh bạch.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra cách tiếp cận mới trong xúc tiến thương mại. Các hệ thống phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ thị trường, dự báo xu hướng và lựa chọn đối tác phù hợp. Đồng thời, các nền tảng kết nối trực tuyến giúp doanh nghiệp vượt qua giới hạn không gian, tiếp cận khách hàng toàn cầu một cách linh hoạt hơn.

Không chỉ dừng lại ở nỗ lực trong nước, Việt Nam cũng đang tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế nhằm nâng cao năng lực chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và chuyển giao công nghệ đang góp phần giúp doanh nghiệp từng bước thích ứng với các tiêu chuẩn toàn cầu.

Theo các chuyên gia, sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang tạo ra một hệ sinh thái xúc tiến thương mại mới – hiện đại, linh hoạt và bền vững. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt không thể đứng ngoài xu thế này nếu muốn duy trì và mở rộng thị trường.

Có thể khẳng định, “xanh hóa” xúc tiến thương mại không chỉ là giải pháp ngắn hạn mà là chiến lược dài hạn. Khi doanh nghiệp chủ động thay đổi, đầu tư công nghệ và xây dựng thương hiệu gắn với phát triển bền vững, hàng Việt hoàn toàn có thể bứt phá, khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.

Nam Sơn (t/h)