Theo số liệu của Cục Hải quan, 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 22,5 triệu tấn xi măng và clinker, thu về 840 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng 13%, trong khi kim ngạch tăng 12,9%.
Kết quả này nối tiếp xu hướng mở rộng xuất khẩu của ngành trong năm 2025. Cả năm ngoái, các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hơn 37,5 triệu tấn xi măng và clinker, với tổng trị giá khoảng 1,37 tỷ USD. Khối lượng xuất khẩu vượt đáng kể so với năm 2024, cho thấy thị trường nước ngoài ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với cân đối cung - cầu của ngành.
Tuy nhiên, đằng sau tốc độ tăng xuất khẩu là một bài toán lớn về năng lực sản xuất. Công suất sản xuất xi măng của Việt Nam hiện đã vượt 130 triệu tấn mỗi năm, trong khi nhu cầu tiêu thụ trong nước chưa đủ để hấp thụ toàn bộ nguồn cung.

Đến hết tháng 7, sản lượng xi măng sản xuất đạt khoảng 70,25 triệu tấn. Tiêu thụ nội địa đạt 49,74 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với tổng năng lực sản xuất. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu không đơn thuần là kênh mở rộng doanh thu mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược duy trì hoạt động sản xuất và giải phóng tồn kho.
Mỹ trở thành điểm sáng trong cơ cấu thị trường
Trong bức tranh xuất khẩu chung, thị trường Mỹ đang cho thấy tốc độ tăng trưởng đáng chú ý. Theo dữ liệu Global Trade Tracker, trong 6 tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 3,08 triệu tấn xi măng từ Việt Nam, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước.
Với kết quả này, Việt Nam vươn lên vị trí thứ hai trong nhóm các quốc gia cung cấp xi măng cho thị trường Mỹ, chỉ đứng sau Thổ Nhĩ Kỳ. Thị phần xi măng Việt Nam tại Mỹ tăng từ khoảng 21% trong nửa đầu năm 2025 lên gần 26% trong cùng kỳ năm nay.
Khoảng cách với nhà cung cấp đứng đầu cũng đang được thu hẹp. Trong 6 tháng, Mỹ nhập khẩu khoảng 3,73 triệu tấn xi măng từ Thổ Nhĩ Kỳ, giảm 6% so với cùng kỳ, khiến thị phần của nước này giảm còn khoảng 31%.
Như vậy, lượng xi măng Việt Nam xuất sang Mỹ đã tương đương hơn 80% nguồn cung từ Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là thay đổi đáng chú ý trong tương quan các nhà cung cấp tại thị trường này.
Điểm cần lưu ý là mức tăng của Việt Nam không diễn ra trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu xi măng của Mỹ tăng mạnh. Tổng lượng xi măng Mỹ nhập khẩu trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 11,88 triệu tấn, giảm khoảng 1% so với cùng kỳ.
Điều đó cho thấy thị phần của Việt Nam tăng chủ yếu nhờ sự dịch chuyển trong cơ cấu nguồn cung. Đây vừa là cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc duy trì lợi thế về giá, chất lượng, logistics và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường Mỹ.
Bên cạnh Việt Nam, một số nguồn cung khác cũng tăng đáng kể. Xi măng nhập khẩu từ Ai Cập tăng 90%, Algeria tăng 30%, trong khi Pakistan tăng hơn 4 lần. Ngược lại, nguồn cung từ UAE giảm một nửa và Saudi Arabia giảm tới 85%.
Những biến động này cho thấy thị trường Mỹ đang tái phân bổ nguồn cung giữa các quốc gia. Các yếu tố địa chính trị và logistics, trong đó có gián đoạn vận tải tại khu vực Trung Đông, đã tác động tới khả năng cung ứng của một số nhà xuất khẩu.
Bài toán lớn hơn nằm ở sức tiêu thụ
Việc Mỹ tăng nhập khẩu xi măng từ Việt Nam là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để giải quyết toàn bộ bài toán đầu ra của ngành.
Với công suất sản xuất vượt 130 triệu tấn/năm, áp lực cạnh tranh để tìm kiếm thị trường vẫn rất lớn. Trong 7 tháng đầu năm, tổng lượng xi măng và clinker xuất khẩu đạt 22,5 triệu tấn, trong khi tiêu thụ nội địa mới đạt gần 49,74 triệu tấn.
Điều này đặt doanh nghiệp vào yêu cầu phải duy trì đồng thời cả hai thị trường. Nếu sức mua trong nước phục hồi chậm, xuất khẩu sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong cân đối sản lượng. Ngược lại, nếu các thị trường lớn gia tăng hàng rào kỹ thuật hoặc chi phí logistics tăng, áp lực tiêu thụ có thể nhanh chóng quay trở lại.
Với Mỹ, cơ hội hiện nay nằm ở việc Việt Nam đã nâng được thị phần và tiến gần hơn tới nhà cung cấp dẫn đầu. Tuy nhiên, để biến mức tăng thị phần thành vị thế bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến chuỗi cung ứng, tối ưu chi phí vận chuyển, ổn định chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao.
Đặc biệt, ngành xi măng đang chịu sức ép ngày càng lớn trong quá trình giảm phát thải carbon. Các yêu cầu về môi trường tại những thị trường phát triển có thể trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng trong dài hạn.
Do đó, câu chuyện xuất khẩu xi măng năm 2026 không chỉ nằm ở việc bán được bao nhiêu tấn hàng ra nước ngoài, mà còn là khả năng nâng chất lượng sản phẩm và hiệu quả chuỗi cung ứng để giữ thị trường.
Với 22,5 triệu tấn xi măng và clinker đã xuất khẩu trong 7 tháng, ngành đang có thêm một điểm tựa về đầu ra. Nhưng khi công suất sản xuất vẫn ở mức rất cao, cuộc cạnh tranh phía trước sẽ tiếp tục phụ thuộc vào khả năng tìm kiếm thị trường mới, giữ thị phần tại các thị trường lớn và nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Mỹ đang mở ra một khoảng trống đáng kể cho xi măng Việt Nam. Thách thức là biến sự gia tăng thị phần hiện tại thành một thị trường ổn định, qua đó giúp ngành xi măng giảm bớt áp lực dư cung và tạo nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững hơn.
Minh Thành (t/h)























