Tiền trong dân còn nằm ngoài thị trường vốn

Đến cuối tháng 6/2026, tổng tài sản quản lý của ngành quỹ Việt Nam đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, gấp 6,8 lần so với mức 124.000 tỷ đồng cuối năm 2015. Cùng thời điểm, Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ với 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó 106 quỹ đại chúng.

Nhìn trong một thập kỷ, tốc độ tăng trưởng này cho thấy ngành quỹ đã có bước tiến đáng kể. Nhưng khi đặt cạnh quy mô nền kinh tế, dư địa còn rất lớn khi tài sản quản lý mới tương đương khoảng 6% GDP.

Khoảng cách càng rõ nếu so với một số thị trường trong khu vực. Tỷ lệ này tại Thái Lan khoảng 31%, Malaysia 56%, Trung Quốc 57% và Hàn Quốc 84%.

Điều đáng chú ý là khoảng cách trên không đơn thuần xuất phát từ việc Việt Nam thiếu tiền nhàn rỗi. Ngược lại, lượng tài sản tích lũy trong dân rất lớn nhưng đang phân bổ chủ yếu vào những kênh truyền thống.

Ngành quỹ Việt Nam đang đứng trước dư địa tăng trưởng lớn khi tài sản quản lý mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường trong khu vực.
Ngành quỹ Việt Nam đang đứng trước dư địa tăng trưởng lớn khi tài sản quản lý mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn đáng kể so với nhiều thị trường trong khu vực.

Việt Nam hiện có hơn 13,7 triệu tài khoản chứng khoán, song sau khi loại trùng, tỷ lệ dân số thực tế tham gia đầu tư chỉ khoảng 6%. Tài sản tài chính mới chiếm khoảng 9% tổng tài sản của hộ gia đình, trong khi bất động sản, vàng và tiền gửi tiết kiệm vẫn chiếm tỷ trọng lớn.

Điều này cho thấy bài toán của ngành quỹ không chỉ là tìm thêm nhà đầu tư, mà là thay đổi cách người dân tích lũy và phân bổ tài sản.

Khi thu nhập và tài sản của tầng lớp trung lưu tiếp tục tăng, nhu cầu quản lý tài sản dài hạn cũng sẽ lớn hơn. Tuy nhiên, không phải người dân nào cũng có đủ thời gian và kiến thức để tự phân tích doanh nghiệp, lựa chọn tài sản hay liên tục điều chỉnh danh mục.

Đây chính là khoảng trống mà ngành quản lý quỹ có thể tham gia.

Theo bà Nguyễn Ngọc Linh, Tổng giám đốc DNSE, thị trường đang bước vào giai đoạn tích lũy tài sản mới, nhưng quyết định đầu tư của cá nhân vẫn dễ bị chi phối bởi tâm lý đám đông, FOMO và những biến động cảm xúc. Thay vì chỉ tập trung vào lợi suất, nhà đầu tư cần xác định mục tiêu tài chính, xây dựng danh mục phù hợp và duy trì kỷ luật trong dài hạn.

Nếu tư duy này thay đổi, quỹ đầu tư có thể trở thành một công cụ giúp người dân chuyển từ tích lũy đơn thuần sang quản lý tài sản có chiến lược.

Ngành quỹ muốn lớn phải có thị trường đủ chiều sâu

Quy mô ngành quỹ không thể tăng nhanh chỉ bằng cách đưa thêm sản phẩm đến nhà đầu tư. Một yếu tố quyết định khác là thị trường phải có đủ doanh nghiệp và tài sản chất lượng để các dòng vốn dài hạn tìm đến.

Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, việc nâng hạng thị trường chứng khoán sẽ mở ra cơ hội thu hút thêm vốn ngoại và phản ánh sự cải thiện về chất lượng thị trường. Tuy nhiên, dòng vốn chủ động vẫn phụ thuộc vào khả năng tìm kiếm các doanh nghiệp có chất lượng và triển vọng tăng trưởng.

Đây là điểm ngành quỹ cần đặc biệt lưu ý. Một quỹ có thể huy động được vốn nhưng nếu thị trường thiếu những doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng, quản trị minh bạch, dòng tiền ổn định và định giá hợp lý thì khả năng giải ngân hiệu quả sẽ bị hạn chế.

Cơ cấu thị trường hiện vẫn tập trung đáng kể ở ngân hàng, chứng khoán và bất động sản. Khi số lượng doanh nghiệp chất lượng cao trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ, tiêu dùng, hạ tầng hay các ngành có khả năng tạo giá trị mới tăng lên, không gian đầu tư của các quỹ cũng được mở rộng.

Nói cách khác, sự phát triển của ngành quỹ không thể tách rời quá trình nâng chất lượng của nền kinh tế thực.

Doanh nghiệp muốn thu hút vốn dài hạn phải minh bạch hơn, nâng chuẩn quản trị, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng chiến lược tăng trưởng rõ ràng. Ngược lại, sự hiện diện ngày càng lớn của các nhà đầu tư tổ chức cũng tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải chuyên nghiệp hóa.

Theo ông Hà Anh Tùng, Giám đốc Đầu tư kiêm Phó giám đốc Khối Kinh doanh MB Capital, ngành quỹ có thể hướng tới quy mô tương đương 15-20% GDP trong tương lai. Để đạt được mục tiêu này, cần đồng thời mở rộng lực lượng nhà đầu tư tổ chức, nâng chất lượng doanh nghiệp niêm yết, đa dạng hóa sản phẩm và nâng tính chuyên nghiệp của các công ty quản lý quỹ.

Như vậy, tăng trưởng của ngành quỹ không chỉ được quyết định trong các công ty quản lý quỹ. Nó còn phụ thuộc vào mức độ phát triển của toàn bộ thị trường vốn.

Từ “bán lợi suất” sang quản lý tài sản dài hạn

Một trong những thay đổi quan trọng nhất có thể quyết định tương lai ngành quỹ là cách tiếp cận nhà đầu tư.

Trong một thị trường còn non trẻ, nhà đầu tư cá nhân thường quan tâm nhiều đến mức sinh lời trong ngắn hạn. Khi thị trường tăng, dòng tiền nhanh chóng đổ vào; khi biến động mạnh, tâm lý rút lui cũng diễn ra nhanh.

Cách vận hành như vậy khó tạo ra nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Ngành quỹ cần chuyển trọng tâm từ việc thuyết phục nhà đầu tư bằng lợi suất sang cung cấp giải pháp quản lý tài sản. Nhà đầu tư cần được xác định rõ mục tiêu: tích lũy cho giáo dục, mua nhà, chuẩn bị cho giai đoạn nghỉ hưu hay bảo toàn và gia tăng tài sản. Từ đó, danh mục đầu tư mới được xây dựng dựa trên khẩu vị rủi ro và thời gian nắm giữ.

Công nghệ có thể giúp quá trình này diễn ra nhanh hơn. eKYC, phân phối chứng chỉ quỹ trực tuyến, tư vấn danh mục và các nền tảng số đang làm giảm đáng kể chi phí tiếp cận sản phẩm đầu tư.

Nhưng số hóa chỉ giải quyết bài toán “đưa sản phẩm đến tay nhà đầu tư”. Để hình thành dòng vốn dài hạn, yếu tố quyết định vẫn là niềm tin, tính minh bạch và khả năng chứng minh hiệu quả quản lý tài sản.

Nếu làm được điều đó, 846.000 tỷ đồng tài sản quản lý hiện nay sẽ không phải điểm cuối mà chỉ là nền móng.

Mục tiêu đưa quy mô ngành quỹ lên 15-20% GDP, nếu được hiện thực hóa, sẽ đồng nghĩa với việc một phần đáng kể nguồn tiền đang nằm trong tiền gửi, vàng, bất động sản và các kênh tích lũy truyền thống được chuyển sang những tài sản tài chính có khả năng cung cấp vốn cho nền kinh tế.

Khi đó, ngành quỹ không chỉ lớn hơn về quy mô tài sản quản lý. Vai trò của ngành trong thị trường vốn cũng sẽ thay đổi: từ một kênh đầu tư dành cho một bộ phận nhà đầu tư trở thành cầu nối đưa tài sản của người dân vào các doanh nghiệp và dự án có khả năng tạo ra giá trị dài hạn.

Vì vậy, con số 6% GDP nên được nhìn nhận không chỉ như khoảng cách cần thu hẹp, mà còn là một trong những dư địa tăng trưởng đáng kể nhất của thị trường tài chính Việt Nam trong những năm tới.

Nam Sơn (t/h)