Tín dụng tăng tốc, cuộc đua chuyển sang chất lượng dòng vốn
Tính đến ngày 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, tín dụng được kỳ vọng tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm.
Tại buổi làm việc với Ngân hàng Nhà nước, Thủ tướng yêu cầu điều hành tăng trưởng tín dụng bám sát mục tiêu năm 2026, hiện ở mức 15%, nhưng không coi đây là “trần cứng”. Dòng vốn cần được điều hành linh hoạt, hướng vào sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, hạ tầng và các dự án quan trọng.
Động thái của hệ thống ngân hàng cho thấy nguồn lực cho giai đoạn cuối năm đang được chuẩn bị khá lớn. Đến cuối tháng 8, 12 ngân hàng thương mại đã công bố tham gia các chương trình tín dụng với tổng quy mô khoảng 408.000 tỷ đồng.

Trong đó, bốn ngân hàng thương mại Nhà nước gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank đăng ký tổng cộng 220.000 tỷ đồng. Tám ngân hàng thương mại cổ phần gồm SHB, MSB, Sacombank, BVBank, Nam A Bank, NCB, Saigonbank và TPBank công bố các gói với tổng quy mô khoảng 188.000 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là nguồn vốn được định hướng vào các lĩnh vực có khả năng tạo thêm năng lực sản xuất và động lực tăng trưởng. Với doanh nghiệp, tín dụng ưu đãi có thể giúp giảm chi phí vốn, bổ sung vốn lưu động, mở rộng công suất và chuẩn bị cho mùa kinh doanh cuối năm.
Tuy nhiên, quy mô nguồn vốn lớn không đồng nghĩa toàn bộ số tiền sẽ được hấp thụ hiệu quả. Khả năng giải ngân còn phụ thuộc vào sức khỏe tài chính, phương án kinh doanh và tài sản bảo đảm của doanh nghiệp.
Bức tranh nửa đầu năm cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các ngân hàng. Tổng dư nợ của 28 ngân hàng thương mại đạt gần 17 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 8% so với đầu năm. Nhóm Big 6 gồm BIDV, VietinBank, Agribank, Vietcombank, MB và VPBank chiếm khoảng 61% thị phần cho vay của nhóm khảo sát.
BIDV dẫn đầu về quy mô dư nợ với khoảng 2,41 triệu tỷ đồng. VietinBank và Agribank cũng lần đầu vượt mốc 2 triệu tỷ đồng. VPBank và MB ghi nhận tốc độ tăng trưởng lần lượt khoảng 24,91% và 13,57%, trong khi NCB tăng gần 37%.
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng có tốc độ tăng trưởng thấp hơn đáng kể. Saigonbank chỉ tăng khoảng 1,1%, còn Sacombank tăng 0,35%.
Sự phân hóa này có thể tiếp tục rõ hơn khi các ngân hàng vừa phải đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, vừa kiểm soát thanh khoản và chất lượng tín dụng.
Bơm vốn nhanh nhưng không để rủi ro chạy nhanh hơn
Nhu cầu vốn thường tăng mạnh vào cuối năm khi doanh nghiệp đẩy nhanh sản xuất, nhập nguyên liệu, thực hiện đơn hàng và chuẩn bị cho mùa tiêu dùng cao điểm. Đây là cơ sở để tín dụng được kỳ vọng tiếp tục tăng tốc.
Nhưng khi dòng vốn tăng nhanh, bài toán kiểm soát rủi ro cũng trở nên quan trọng hơn.
Theo ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings, tín dụng nhiều khả năng tiếp tục tăng nhờ định hướng điều hành chủ động, linh hoạt, song cần chú trọng chất lượng nợ.
Trong khi đó, ông Đàm Thế Thái, Phó Tổng Giám đốc HDBank, cho rằng mặt bằng lãi suất đang bước vào giai đoạn ổn định hơn khi thanh khoản hệ thống được cải thiện. Ông Vũ Thế Quân, Công ty Chứng khoán Vietcap, cũng kỳ vọng khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động sẽ dần thu hẹp, giảm bớt sức ép lên chi phí vốn của ngân hàng.
Dù vậy, cạnh tranh huy động có thể gia tăng khi nhu cầu vốn tăng mạnh. Nếu ngân hàng phải đẩy lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, chi phí vốn sẽ tạo sức ép ngược trở lại đối với lãi suất cho vay.
Chênh lệch kỳ hạn cũng là vấn đề cần lưu ý. Các lĩnh vực như hạ tầng, công nghệ và những dự án quy mô lớn thường cần nguồn vốn trung, dài hạn, trong khi cơ cấu huy động của ngân hàng vẫn đặt ra yêu cầu kiểm soát rủi ro kỳ hạn.
Bên cạnh đó, khi tín dụng được mở rộng nhanh, nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu và khả năng trả nợ của khách hàng cần được giám sát chặt chẽ. Một chu kỳ tăng trưởng tín dụng chỉ thực sự hiệu quả khi đi cùng khả năng thu hồi vốn và tạo ra dòng tiền mới.
Vì vậy, hơn 400.000 tỷ đồng tín dụng ưu đãi không nên chỉ được nhìn như một con số về nguồn lực. Điều quan trọng hơn là nguồn vốn này sẽ đi vào đâu và tạo ra kết quả gì.
Nếu vốn giúp doanh nghiệp mở rộng nhà máy, đổi mới công nghệ, tăng năng suất, mở thêm thị trường và tạo thêm việc làm, tín dụng sẽ trở thành động lực trực tiếp cho tăng trưởng. Ngược lại, nếu dòng tiền tập trung vào những hoạt động có khả năng tạo giá trị thấp hoặc làm gia tăng đòn bẩy quá mức, áp lực rủi ro sẽ xuất hiện.
Cuối năm 2026 vì thế là phép thử đối với khả năng phân bổ vốn của hệ thống ngân hàng. Tín dụng cần tăng đủ nhanh để hỗ trợ nền kinh tế, nhưng cũng phải đủ chọn lọc để mỗi đồng vốn tạo ra giá trị thực và không biến thành gánh nặng nợ trong tương lai.
Đây cũng là điểm quyết định chất lượng của tăng trưởng tín dụng: không phải ngân hàng đã bơm ra bao nhiêu tiền, mà là bao nhiêu đồng vốn thực sự được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và tăng trưởng bền vững.
Minh Thành (t/h)























