Không chỉ là câu chuyện xuất khẩu
Những con số thương mại gần đây cho thấy thị trường Na Uy đang đem lại tín hiệu đáng chú ý cho thủy sản Việt Nam. Trong bảy tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu sang Na Uy khoảng 1,2 nghìn tấn thủy sản, trị giá 9,3 triệu USD. Dù lượng hàng giảm 14,5% so với cùng kỳ năm 2025, kim ngạch lại tăng 17,2%.
Sự trái chiều giữa lượng và giá trị cho thấy doanh nghiệp đang có cơ hội cải thiện hiệu quả của từng đơn hàng thay vì chỉ mở rộng sản lượng. Đây là hướng đi phù hợp với đặc điểm của thị trường Bắc Âu, nơi tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và phát triển bền vững ngày càng được coi trọng.
Tôm đông lạnh hiện vẫn là nhóm sản phẩm chủ lực. Trong bảy tháng, Việt Nam xuất khẩu 735,3 tấn tôm đông lạnh sang Na Uy, đạt 5,4 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng tăng 22%, trong khi kim ngạch tăng 16,6%.

Na Uy là quốc gia có thế mạnh nổi bật về khai thác và nuôi trồng thủy sản nước lạnh, song điều này không đồng nghĩa thị trường không cần nguồn cung từ bên ngoài. Các sản phẩm tôm nước ấm như tôm chân trắng, tôm sú của Việt Nam có thể bổ sung cho cơ cấu tiêu dùng tại đây.
Quan trọng hơn, tiềm năng của thị trường Na Uy không chỉ nằm ở sức mua. Đây còn là một thị trường có thể tạo hiệu ứng lan tỏa về tiêu chuẩn và công nghệ đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bảy tháng đầu năm, Na Uy tăng nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam 2,6% về lượng và 3,5% về trị giá. Việt Nam hiện là nguồn cung thủy sản lớn thứ 7 của Na Uy, chiếm 2,67% về lượng và 5,04% về trị giá nhập khẩu.
Những con số này chưa phải thị phần lớn, nhưng lại cho thấy dư địa còn rộng nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường.
Công nghệ trở thành “mắt xích” mới trong hợp tác
Một dấu hiệu cho thấy quan hệ thủy sản Việt Nam – Na Uy đang bước sang giai đoạn mới là sự gia tăng của các hoạt động hợp tác về công nghệ và phát triển bền vững.
Tại Vietfish 2026, lần đầu tiên Na Uy thiết lập Gian hàng Quốc gia với sự tham gia của 11 doanh nghiệp và tổ chức. Không gian này không chỉ tạo cơ hội kết nối thương mại mà còn giới thiệu các giải pháp công nghệ phục vụ nuôi trồng, chế biến và phát triển kinh tế biển.
Theo ông Erlend Skutlaberg, Đại biện Lâm thời của Đại sứ quán Na Uy tại Việt Nam, thủy sản, nuôi trồng thủy sản và kinh tế biển bền vững là những trụ cột quan trọng trong hợp tác giữa hai nước. Thông qua Quan hệ Đối tác Chiến lược Xanh, hai bên hướng tới tăng cường hợp tác về tăng trưởng xanh và kinh tế biển bền vững.
Nếu thương mại tạo ra dòng chảy hàng hóa thì công nghệ có thể tạo ra sự thay đổi về chất cho ngành thủy sản.
Một ví dụ là thỏa thuận hợp tác dài hạn giữa Benchmark Genetics Norway AS và Công ty Cổ phần Nam Việt (NAVICO) được công bố ngày 5/8 nhằm phát triển chương trình chọn giống đối với cá rô phi sông Nile tại Việt Nam.
Trong nuôi trồng thủy sản, chất lượng con giống có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, tỷ lệ sống, khả năng thích nghi và hiệu quả sản xuất. Vì vậy, việc tiếp cận các chương trình chọn giống tiên tiến có thể tạo ra tác động lớn hơn nhiều so với một hợp đồng thương mại đơn thuần.
Cùng với giống, công nghệ nuôi và chế biến cũng đang trở thành lĩnh vực hợp tác nhiều tiềm năng.
Tại hội thảo về công nghệ xanh, bền vững cho chuỗi nuôi trồng và chế biến thủy hải sản trong khuôn khổ Vietfish 2026, nhiều giải pháp được giới thiệu, từ định kiểu gen, chọn giống, vaccine, chẩn đoán bệnh đến hệ thống lồng nuôi thông minh và cảm biến phục vụ nuôi biển.
Trong chế biến, tự động hóa và robot có thể giúp doanh nghiệp nâng năng suất, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm. Trong khi đó, các mô hình kinh tế tuần hoàn cho phép tận dụng phụ phẩm để sản xuất bột cá, dầu cá và những sản phẩm có giá trị khác.
Đây chính là điểm mà hợp tác Việt Nam – Na Uy có thể tạo ra giá trị lớn hơn: không chỉ đưa sản phẩm Việt Nam vào thị trường Na Uy mà còn đưa kinh nghiệm, công nghệ và tiêu chuẩn của Na Uy vào quá trình nâng cấp chuỗi giá trị tại Việt Nam.
Cơ hội đi cùng yêu cầu nâng chuẩn
Theo ông Reinhard Petoris, Giám đốc Hợp tác Quốc tế tại Liên đoàn Doanh nghiệp Na Uy (NHO), một hướng hợp tác quan trọng là kết nối kỹ năng và nguồn nhân lực với nhu cầu thực tế của ngành, đồng thời thúc đẩy chuyên nghiệp hóa chuỗi giá trị và hoàn thiện tiêu chuẩn, quy trình trong nuôi trồng và chế biến thủy sản.
Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một yêu cầu rõ ràng: muốn tận dụng cơ hội từ thị trường Na Uy, không thể chỉ tập trung vào khâu cuối cùng là xuất khẩu.
Truy xuất nguồn gốc phải bắt đầu từ vùng nuôi. Kiểm soát dịch bệnh phải được thực hiện ngay từ con giống. Quy trình sử dụng thức ăn, thuốc thú y và các yếu tố đầu vào cần được quản lý chặt chẽ. Trong nhà máy, tự động hóa, kiểm soát chất lượng và tiết kiệm năng lượng sẽ ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng.
Đặc biệt, tiêu chuẩn xanh sẽ không còn là câu chuyện riêng của các doanh nghiệp lớn. Khi yêu cầu về phát thải, môi trường và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng ngày càng được đưa vào thương mại quốc tế, việc đầu tư cho sản xuất bền vững sẽ trở thành điều kiện để duy trì thị trường.
Với Việt Nam, hợp tác với Na Uy vì thế có thể được nhìn nhận như một “phòng thí nghiệm” để nâng cấp ngành thủy sản. Những công nghệ và tiêu chuẩn được áp dụng thành công tại thị trường Bắc Âu có thể tiếp tục được sử dụng để đáp ứng yêu cầu tại nhiều thị trường phát triển khác.
Dư địa hợp tác Việt Nam – Na Uy do đó không chỉ nằm ở việc tăng thêm vài nghìn tấn thủy sản xuất khẩu. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng cùng phát triển một chuỗi thủy sản hiệu quả hơn, xanh hơn và có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Nếu thương mại là nền móng, thì công nghệ, nhân lực và tiêu chuẩn xanh sẽ là những tầng tiếp theo của quan hệ hợp tác. Đây cũng là con đường để thủy sản Việt Nam không chỉ bán được sản phẩm tại thị trường khó tính, mà từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu.
Nam Sơn (t/h)























