
Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành một hướng đi quan trọng trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và bảo vệ môi trường.
Khác với sản xuất thông thường, nông nghiệp hữu cơ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ đất, nước, giống, vật tư đầu vào đến quy trình canh tác, thu hoạch, sơ chế, chế biến và tiêu thụ. Quá trình chuyển đổi vì vậy thường kéo dài, phát sinh nhiều chi phí và đòi hỏi người sản xuất thay đổi tập quán canh tác.
Trong giai đoạn đầu, nông dân có thể phải đối mặt với nguy cơ giảm năng suất, chi phí cải tạo đất, kiểm nghiệm, chứng nhận, ghi chép và truy xuất nguồn gốc. Đây là những rào cản không nhỏ, nhất là với các hộ sản xuất quy mô nhỏ.
Chuyển từ hỗ trợ đầu vào sang tạo động lực thị trường
Theo hướng tiếp cận mới, chính sách phát triển nông nghiệp hữu cơ không nên chỉ tập trung vào hỗ trợ giống, vật tư hay máy móc mà cần chú trọng xây dựng thị trường và tạo động lực kinh tế cho người sản xuất.
Người tiêu dùng phải có khả năng nhận diện sản phẩm đạt chuẩn; doanh nghiệp có động lực đầu tư chế biến, xây dựng thương hiệu, phân phối; còn nông dân có thể bán sản phẩm với mức giá tương xứng chi phí và công sức bỏ ra.
Nhà nước có thể hỗ trợ xây dựng hệ thống nhận diện, cơ sở dữ liệu sản phẩm hữu cơ, truy xuất nguồn gốc và tăng cường kiểm soát gian lận thương mại. Khi thị trường minh bạch, chứng nhận hữu cơ sẽ trở thành yếu tố tạo giá trị thay vì chỉ là một thủ tục bắt buộc.
Đất đai cũng cần được xem là nền tảng của quá trình chuyển đổi. Chính sách nên khuyến khích hình thành các vùng sản xuất hữu cơ tập trung, phù hợp điều kiện sinh thái, nguồn nước, cây trồng, thị trường và cơ sở chế biến.
Việc tổ chức các hộ nhỏ thông qua hợp tác xã sẽ giúp thống nhất quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, giảm chi phí chứng nhận và thuận lợi hơn trong truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, các chính sách về đất đai cần tạo điều kiện cho liên kết, tích tụ và sử dụng đất dài hạn, qua đó tăng niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư.
Giai đoạn chuyển đổi cũng cần được ưu tiên hỗ trợ. Các chương trình có thể tập trung vào đào tạo kỹ thuật, cải tạo đất, phân tích mẫu đất và nước, tư vấn chứng nhận, xây dựng mô hình trình diễn và hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, hỗ trợ cần có mục tiêu, thời hạn rõ ràng, tránh dàn trải. Mục tiêu cuối cùng phải là giúp người sản xuất đủ năng lực tự chủ và duy trì mô hình khi không còn nguồn hỗ trợ ngân sách.
Hình thành chuỗi giá trị xanh, nâng sức cạnh tranh
Chi phí chứng nhận là một trong những rào cản lớn đối với nông hộ nhỏ. Do đó, cần khuyến khích chứng nhận theo nhóm, hệ thống kiểm soát nội bộ của hợp tác xã và các phương thức chứng nhận phù hợp với quy mô sản xuất.
Cùng với đó, phát triển truy xuất nguồn gốc số sẽ giúp quản lý dữ liệu về vùng sản xuất, cơ sở sản xuất và từng lô hàng, qua đó giảm chi phí quản lý, nâng khả năng kiểm soát và củng cố niềm tin của thị trường.
Nông nghiệp hữu cơ cũng cần nguồn vốn trung và dài hạn do thời gian chuyển đổi và hoàn vốn thường dài hơn sản xuất thông thường. Các tổ chức tín dụng có thể xây dựng sản phẩm tín dụng phù hợp với những dự án có vùng nguyên liệu rõ ràng, phương án khả thi và hợp đồng liên kết tiêu thụ.
Trong chuỗi giá trị, nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cần được xác định là những chủ thể trung tâm. Hợp tác xã tổ chức sản xuất và kiểm soát chất lượng; doanh nghiệp đảm nhiệm chế biến, thương hiệu, phân phối và mở rộng thị trường; Nhà nước tạo môi trường pháp lý, hỗ trợ hạ tầng và cung cấp thông tin.
Một hướng đi quan trọng khác là kết nối nông nghiệp hữu cơ với kinh tế tuần hoàn. Phụ phẩm trồng trọt, chăn nuôi và chế biến có thể được xử lý để trở thành phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất. Điều này vừa góp phần giảm ô nhiễm, vừa tiết giảm chi phí đầu vào và tạo thêm giá trị từ phụ phẩm.
Về lâu dài, chính sách phát triển nông nghiệp hữu cơ cần ổn định, đồng bộ nhưng đủ linh hoạt để điều chỉnh theo thực tế. Mục tiêu không chỉ là mở rộng diện tích mà phải gắn với chất lượng, hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và khả năng tiêu thụ.
Nông nghiệp hữu cơ vì thế không đơn thuần là một phân khúc sản phẩm mà là phương thức tổ chức lại nền nông nghiệp theo hướng chất lượng, trách nhiệm và bền vững. Chính sách đúng sẽ giúp biến yêu cầu bảo vệ môi trường thành động lực kinh tế, mở ra cơ hội nâng cao thu nhập cho người sản xuất và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Hoàng Phương























