Thị trường UAE đang được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược mở rộng thị trường của hàng hóa Việt Nam. Với hệ thống cảng biển, hàng không, kho vận và các khu thương mại tự do phát triển, UAE không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn có khả năng trở thành điểm trung chuyển để hàng Việt tiếp cận nhiều thị trường khác trong khu vực.

Đây cũng là một trong những giá trị đáng chú ý mà CEPA mang lại trong quan hệ thương mại song phương. Thay vì chỉ nhìn hiệp định dưới góc độ cắt giảm thuế, doanh nghiệp Việt Nam có thể khai thác UAE như một mắt xích trong chiến lược phân phối hàng hóa ra toàn khu vực.

UAE có lợi thế về cảng biển, logistics và mạng lưới phân phối, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam mở rộng sang các thị trường Trung Đông và khu vực lân cận. Ảnh minh họa
UAE có lợi thế về cảng biển, logistics và mạng lưới phân phối, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam mở rộng sang các thị trường Trung Đông và khu vực lân cận. Ảnh minh họa

Mở cửa thị trường, mở rộng không gian xuất khẩu

Theo các cam kết của CEPA, UAE sẽ xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đối với khoảng 95% số dòng thuế của Việt Nam, tương ứng 99% giá trị xuất khẩu sang thị trường này. Ở chiều ngược lại, Việt Nam mở cửa đối với hơn 90% dòng thuế của UAE.

Đây là FTA đầu tiên giữa Việt Nam và một quốc gia Arab, tạo nền tảng mới cho quan hệ kinh tế giữa hai bên. Trong 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại Việt Nam - UAE đạt khoảng 3,16 tỷ USD, tăng nhẹ so với cùng kỳ năm trước. UAE tiếp tục giữ vị trí đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Trung Đông.

Tuy nhiên, quy mô thị trường mà doanh nghiệp Việt Nam có thể hướng tới không chỉ dừng lại ở UAE. Quốc gia này nằm tại vị trí kết nối thuận lợi giữa châu Á, châu Âu và châu Phi, đồng thời có mạng lưới logistics phục vụ hoạt động nhập khẩu, phân phối và tái xuất.

Hệ thống vận tải của UAE kết nối với nhiều trung tâm kinh tế lớn trên thế giới, tạo điều kiện để hàng hóa sau khi vào thị trường này tiếp tục được đưa tới các quốc gia thuộc GCC cũng như Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á.

Các nhóm hàng có thế mạnh như gạo, cà phê, thủy sản, hạt điều, rau quả và thực phẩm chế biến có thể tận dụng nhu cầu nhập khẩu lớn của khu vực. Đặc biệt, các quốc gia vùng Vịnh vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung lương thực, thực phẩm từ bên ngoài, mở ra dư địa cho các nhà cung cấp có năng lực sản xuất ổn định.

Nếu xây dựng được mạng lưới phân phối phù hợp, UAE có thể trở thành điểm xuất phát để doanh nghiệp Việt Nam từng bước mở rộng thị trường thay vì phải thiết lập quan hệ thương mại riêng lẻ với từng quốc gia.

Từ ưu đãi thuế đến năng lực cạnh tranh dài hạn

Dù vậy, CEPA không phải “tấm vé” tự động giúp hàng Việt chiếm lĩnh thị trường. Ưu đãi thuế quan trước hết giúp giảm chi phí tiếp cận thị trường và cải thiện khả năng cạnh tranh về giá. Nhưng để giữ được khách hàng, doanh nghiệp phải đáp ứng một loạt yêu cầu liên quan đến chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bao bì, quy cách sản phẩm và tính ổn định của nguồn cung.

Đặc thù thị trường Trung Đông cũng đặt ra yêu cầu về chứng nhận Halal đối với nhiều nhóm sản phẩm. Đây không chỉ là vấn đề thủ tục mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng đưa hàng vào hệ thống phân phối và tiếp cận người tiêu dùng bản địa.

Do đó, thay vì chỉ tính toán mức thuế sau CEPA, doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm nào có lợi thế, phân khúc khách hàng nào phù hợp và hệ thống phân phối nào có khả năng đưa hàng đến người tiêu dùng.

Một lô hàng có giá cạnh tranh nhưng không duy trì được chất lượng ổn định hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu sẽ khó tạo ra quan hệ thương mại lâu dài. CEPA vì vậy đặt doanh nghiệp trước yêu cầu nâng cấp toàn bộ năng lực xuất khẩu, từ sản xuất, kiểm soát chất lượng đến xây dựng thương hiệu và chăm sóc thị trường.

Một hướng tiếp cận khác là khai thác vai trò trung tâm logistics và tái xuất của UAE. Theo đánh giá từ phía doanh nghiệp, việc khoảng 40-50% hàng hóa nhập khẩu vào UAE được tái xuất cho thấy quốc gia này có một hệ thống phân phối khu vực tương đối phát triển.

Doanh nghiệp Việt Nam có thể nghiên cứu hợp tác với các nhà phân phối sở tại, xây dựng kho hàng hoặc điểm trung chuyển, qua đó rút ngắn thời gian giao hàng và nâng khả năng đáp ứng đơn hàng. Khi hiện diện trực tiếp hơn tại thị trường, doanh nghiệp cũng có điều kiện thu thập thông tin về thị hiếu, giá cả, đối thủ và nhu cầu từng nhóm khách hàng.

Tuy nhiên, mở rộng qua UAE cũng đồng nghĩa doanh nghiệp phải tính đến những rủi ro mới. Biến động địa chính trị tại Trung Đông có thể ảnh hưởng tới tuyến vận tải, thời gian giao nhận và chi phí logistics. Vì vậy, đa dạng hóa tuyến vận chuyển, lựa chọn đối tác logistics có năng lực và kiểm soát chặt điều khoản hợp đồng sẽ trở thành một phần quan trọng trong quản trị xuất khẩu.

Về dài hạn, giá trị lớn của CEPA không chỉ nằm ở phần thuế được cắt giảm, mà ở khả năng mở ra một cấu trúc thương mại mới cho doanh nghiệp Việt Nam tại Trung Đông. Nếu tận dụng tốt lợi thế logistics của UAE, kết hợp với năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và chiến lược thương hiệu, doanh nghiệp Việt Nam có thể chuyển từ việc “bán hàng vào UAE” sang xây dựng UAE như một điểm tựa để tiến sâu hơn vào thị trường khu vực.

Minh Thành (t/h)