Đơn hàng đang đặt ra những tiêu chuẩn mới

7 tháng đầu năm, xuất khẩu hàng may mặc đạt 21,127 tỷ USD, chỉ tăng 0,70% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, xơ sợi đạt 2,73 tỷ USD, tăng 11,34%; vải đạt 1,763 tỷ USD, tăng 9,57%; phụ liệu dệt may đạt 929 triệu USD, tăng 11,18%.

Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng của ngành đang diễn ra không đồng đều. Nếu trước đây lợi thế lớn của dệt may Việt Nam nằm ở năng lực gia công, chất lượng và thời gian giao hàng, thì yêu cầu của thị trường đang mở rộng sang toàn bộ chuỗi sản xuất.

Các nhãn hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế, mức tiêu thụ năng lượng và lượng phát thải trong quá trình sản xuất. Một số chuỗi cung ứng còn hướng tới sử dụng năng lượng tái tạo ở mức cao.

Vì vậy, xanh hóa không còn chỉ là câu chuyện liên quan đến hình ảnh doanh nghiệp hay trách nhiệm môi trường. Nó đang trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp không chứng minh được nguồn nguyên liệu, năng lượng sử dụng và quá trình sản xuất có thể gặp khó khăn khi tham gia các đơn hàng có yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Doanh nghiệp dệt may đang tăng đầu tư vào tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu tái chế và số hóa sản xuất để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu. Ảnh AI
Doanh nghiệp dệt may đang tăng đầu tư vào tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu tái chế và số hóa sản xuất để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu. Ảnh AI

Yêu cầu này cũng tạo sức ép buộc doanh nghiệp thay đổi cách quản trị. Theo định hướng của Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, đến năm 2030, một số ngành sản xuất chủ lực, trong đó có dệt may, phải giảm 7-10% mức tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu.

Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp phải kiểm soát được từng khâu trong dây chuyền, từ lượng điện tiêu thụ, nguyên liệu sử dụng đến chất thải và phát thải. Khi dữ liệu sản xuất được số hóa, việc truy xuất nguồn gốc cũng trở nên thuận lợi hơn, đồng thời giúp doanh nghiệp nhận diện những công đoạn gây lãng phí để cắt giảm chi phí.

Thực tế tại Tổng Công ty May 10 cho thấy doanh nghiệp đã triển khai đồng thời các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tăng sử dụng năng lượng tái tạo, kiểm kê phát thải khí nhà kính, số hóa sản xuất và lựa chọn nguyên phụ liệu hữu cơ, có khả năng tái sử dụng. Việc duy trì kiểm kê phát thải trong nhiều năm cũng cho thấy chuyển đổi xanh đang dần được đưa vào hệ thống quản trị thay vì chỉ thực hiện theo yêu cầu của từng khách hàng.

Chi phí xanh là bài toán không dễ với doanh nghiệp nhỏ

Năng lượng đang là một trong những khoản mục quan trọng nhất khi doanh nghiệp dệt may chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Điện mặt trời áp mái, chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) là những phương án có thể được tính đến.

I-REC đã được một số doanh nghiệp sử dụng để chứng minh nguồn điện tái tạo. Điện mặt trời áp mái giúp doanh nghiệp chủ động một phần nguồn điện tại chỗ. Trong khi đó, DPPA mở ra khả năng tiếp cận trực tiếp nguồn điện từ các dự án năng lượng tái tạo.

Tuy nhiên, khả năng triển khai không giống nhau giữa các doanh nghiệp. Đặc thù dệt may là có nhiều cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ, nhu cầu điện lớn nhưng phân tán. Đầu tư hệ thống năng lượng tái tạo đòi hỏi vốn ban đầu, trong khi việc tham gia DPPA còn liên quan đến kết nối lưới điện, lựa chọn nguồn cung và chi phí.

Do đó, với nhiều doanh nghiệp, bước đi thực tế hơn trước mắt vẫn là giảm tiêu hao. Thay vì chỉ đầu tư vào các công nghệ có chi phí lớn, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ việc tối ưu máy móc, kiểm soát điện năng, giảm hao hụt nguyên liệu, tăng tỷ lệ tái sử dụng và số hóa dữ liệu sản xuất.

Một vấn đề khác nằm ở nguồn nguyên phụ liệu. Việc xuất khẩu xơ sợi, vải và phụ liệu tăng nhanh hơn hàng may mặc cho thấy các công đoạn thượng nguồn đang có dư địa phát triển. Nếu nâng được năng lực sản xuất nguyên liệu trong nước, doanh nghiệp không chỉ giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài mà còn có điều kiện kiểm soát tốt hơn nguồn gốc và tiêu chuẩn nguyên liệu.

Trong bối cảnh các yêu cầu môi trường ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp dệt may sẽ phải chứng minh bằng dữ liệu thay vì chỉ đưa ra cam kết. Mỗi khoản đầu tư cho xanh hóa vì thế cần được gắn với một mục tiêu cụ thể: giảm chi phí, giảm tiêu hao, nâng khả năng truy xuất hoặc đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng.

Với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu còn khiêm tốn ở nhóm hàng may mặc, chuyển đổi xanh có thể trở thành một trong những công cụ giúp doanh nghiệp giữ đơn hàng thay vì chỉ là khoản chi phí bổ sung. Doanh nghiệp nào kiểm soát tốt năng lượng, nguyên liệu, phát thải và dữ liệu sản xuất sẽ có nhiều lợi thế hơn khi cạnh tranh những đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Trong giai đoạn tới, năng lực cạnh tranh của ngành dệt may vì thế không chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm xuất khẩu hay giá thành, mà còn bằng khả năng chứng minh một sản phẩm được tạo ra như thế nào, sử dụng nguồn nguyên liệu gì và tiêu tốn bao nhiêu năng lượng. Xanh hóa, nếu được thực hiện đúng hướng, sẽ trở thành một phần của năng lực giữ thị trường và mở rộng đơn hàng.

Nam Sơn (t/h)