Giữ lại dòng tiền, tạo thêm động lực kinh doanh

Tại phiên họp Ủy ban Thường vụ Quốc hội chiều 20/8, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn trình dự án Nghị quyết liên quan đến giảm thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp. Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất giảm 30% số thuế phải nộp trong năm 2026 và 2027 đối với các đối tượng có doanh thu hằng năm không quá 10 tỷ đồng.

Đề xuất được đưa ra trong bối cảnh khu vực doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh vẫn phải đối mặt với nhiều sức ép về chi phí, thị trường và yêu cầu chuyển đổi phương thức quản lý. Với những cơ sở có quy mô vốn hạn chế, một phần dòng tiền được giữ lại thông qua chính sách thuế có thể được sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh thay vì phải dành cho nghĩa vụ tài chính ngay trong kỳ.

Chính sách giảm thuế được kỳ vọng giúp doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh giảm áp lực chi phí, giữ lại thêm dòng tiền để duy trì hoạt động và đầu tư mở rộng.
Chính sách giảm thuế được kỳ vọng giúp doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh giảm áp lực chi phí, giữ lại thêm dòng tiền để duy trì hoạt động và đầu tư mở rộng. Ảnh AI

Tại hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng” ngày 21/8, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI, cho rằng những điều chỉnh chính sách gần đây đang tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hộ kinh doanh.

Theo ông, khu vực này không chỉ tạo sinh kế mà còn giữ vai trò quan trọng trong phân phối hàng hóa và tiêu dùng. Khi hộ kinh doanh hoạt động ổn định, tác động tích cực có thể lan sang các doanh nghiệp cung ứng, bán lẻ và thị trường trong nước.

Đáng chú ý, chính sách giảm thuế được đặt trong quá trình chuyển đổi phương thức quản lý hộ kinh doanh theo hướng minh bạch hơn. Việc chuyển từ phương thức thuế khoán sang kê khai khiến yêu cầu về hóa đơn, chứng từ, doanh thu và dữ liệu kinh doanh ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh đó, một chính sách thuế có mức hỗ trợ phù hợp có thể góp phần tạo tâm lý tích cực, khuyến khích các hộ chủ động thực hiện nghĩa vụ thay vì tìm cách duy trì hoạt động ở quy mô nhỏ để tránh phát sinh thêm nghĩa vụ.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, tác động trực tiếp nhất của việc giảm thuế nằm ở dòng tiền. Khoản tiền được giữ lại có thể được sử dụng để thanh toán tiền lương, nhập nguyên liệu, duy trì hàng tồn kho, đầu tư máy móc hoặc bổ sung vốn lưu động.

Việc chính sách được đề xuất áp dụng trong hai năm cũng tạo khoảng thời gian tương đối đủ để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch tài chính thay vì chỉ nhận được hỗ trợ trong một kỳ ngắn hạn.

Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thể tiếp cận chính sách thuận lợi đến đâu. Nếu thủ tục xác định ưu đãi phức tạp, doanh nghiệp phải bổ sung nhiều hồ sơ hoặc mất nhiều thời gian để chứng minh điều kiện, phần lợi ích nhận được có thể bị bào mòn bởi chi phí tuân thủ.

Tránh “vách đá thuế”, giảm chi phí thực hiện

Một trong những vấn đề được đặt ra trong quá trình thẩm tra là cách xác định ngưỡng doanh thu 10 tỷ đồng.

Nếu doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh có doanh thu không quá 10 tỷ đồng được giảm thuế, trong khi trường hợp chỉ vượt ngưỡng một khoản nhỏ lại mất toàn bộ ưu đãi, chính sách có thể tạo ra khoảng cách đáng kể giữa những chủ thể có quy mô gần tương đương.

Đây là tình huống được cơ quan thẩm tra cảnh báo dưới góc độ “vách đá thuế”. Khi đó, một doanh nghiệp đang có động lực mở rộng hoạt động có thể phải cân nhắc giữa việc tăng doanh thu và nguy cơ mất ưu đãi thuế.

Vì vậy, việc thiết kế chính sách cần tính đến khả năng chuyển tiếp giữa các nhóm doanh thu. Một cơ chế theo bậc hoặc quy định chuyển tiếp phù hợp có thể hạn chế tình trạng doanh nghiệp chỉ vì vượt ngưỡng một khoản nhỏ mà phải chịu thay đổi lớn về nghĩa vụ thuế.

Đây cũng là vấn đề cần được xem xét trong bối cảnh mục tiêu của chính sách không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn trước mắt mà còn phải khuyến khích khu vực kinh tế nhỏ phát triển lên quy mô lớn hơn.

Một điểm khác cần lưu ý là thủ tục thực hiện. Chính phủ dự kiến áp dụng trình tự rút gọn và không làm phát sinh thêm thủ tục hành chính mới. Theo hướng này, người nộp thuế có thể tự xác định mức ưu đãi dựa trên dữ liệu kê khai, trong khi cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm và kiểm soát rủi ro.

Cách tiếp cận này có thể giảm đáng kể chi phí thực hiện chính sách nếu dữ liệu doanh thu, hóa đơn và nghĩa vụ thuế đã được số hóa, liên thông. Ngược lại, nếu quy trình yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện thêm nhiều bước xác nhận, lợi ích từ việc giảm thuế sẽ không còn trọn vẹn.

Thực tế, với hộ kinh doanh, thay đổi phương thức quản lý thuế cũng đang đặt ra yêu cầu thích ứng lớn. Việc chuyển sang kê khai khiến người kinh doanh phải quan tâm nhiều hơn đến doanh thu, hóa đơn và sổ sách. Do đó, cùng với giảm thuế, việc hướng dẫn cách kê khai và xác định nghĩa vụ thuế theo hướng dễ hiểu, dễ thực hiện sẽ quyết định khả năng chính sách đi vào thực tế.

Nếu được thông qua và triển khai từ quý III/2026, chính sách giảm 30% thuế sẽ bổ sung thêm một công cụ hỗ trợ dòng tiền cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn nằm ở cách chính sách tạo động lực để các chủ thể kinh doanh chuyển sang hoạt động minh bạch, có dữ liệu và từng bước nâng cao năng lực quản trị.

Khi giảm thuế đi cùng với đơn giản hóa thủ tục, hạn chế “vách đá thuế” và tăng tính dự báo, chính sách sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp giữ lại thêm nguồn lực trong ngắn hạn mà còn tạo nền tảng để khu vực kinh doanh nhỏ mạnh dạn đầu tư, mở rộng quy mô và đóng góp nhiều hơn cho tăng trưởng.

Minh Thành (t/h)