Dòng ngoại tệ lớn từ nông nghiệp
7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 42,8 tỷ USD, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, kim ngạch nhập khẩu của khu vực đạt khoảng 31,13 tỷ USD, đưa mức xuất siêu lên 11,67 tỷ USD.
Trong bức tranh thương mại chung, đây là một điểm tựa đáng chú ý. Khi nền kinh tế đối mặt với sức ép nhập siêu, thặng dư lớn từ khu vực nông nghiệp góp phần bổ sung nguồn ngoại tệ, hỗ trợ cân đối thương mại và củng cố vai trò của sản xuất nông nghiệp trong nền kinh tế.
Cơ cấu xuất khẩu tiếp tục cho thấy sự đa dạng của ngành. Nông sản mang về 22,2 tỷ USD, lâm sản đạt 10,96 tỷ USD và thủy sản đạt 6,85 tỷ USD. Đáng chú ý, nhóm sản phẩm chăn nuôi và đầu vào phục vụ sản xuất ghi nhận mức tăng lần lượt 33,2% và 71,1%, cho thấy không chỉ sản phẩm xuất khẩu truyền thống mà nhiều phân khúc khác cũng đang mở rộng.

Về thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất, chiếm 45,2% tổng kim ngạch. Châu Mỹ và châu Âu lần lượt chiếm 21,4% và 13,8%.
Trung Quốc giữ vị trí dẫn đầu với 21,9% thị phần, kim ngạch tăng 24,4%. Hoa Kỳ đứng thứ hai, chiếm 19%, dù giá trị xuất khẩu giảm 1,6%. Trong khi đó, Nhật Bản tiếp tục duy trì mức tăng 3,9%.
Những con số này cho thấy thị trường xuất khẩu của nông, lâm, thủy sản Việt Nam vẫn tập trung khá lớn ở một số đối tác chủ chốt. Vì vậy, bên cạnh khai thác các thị trường truyền thống, đa dạng hóa thị trường và nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn sẽ là yếu tố quan trọng để duy trì đà tăng trưởng.
Rau quả, thủy sản tạo động lực mới
Trong các nhóm hàng chủ lực, rau quả đang nổi lên như một động lực đáng chú ý. 7 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 4,83 tỷ USD, tăng 24,9%. Riêng thị trường Trung Quốc chiếm khoảng 55% giá trị xuất khẩu rau quả.
Sầu riêng tiếp tục là điểm sáng khi kim ngạch tăng khoảng 30%, đạt 1,8 tỷ USD. Với đà tăng hiện nay, mặt hàng này được kỳ vọng có thể vượt mốc 4 tỷ USD trong cả năm 2026.
Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chất lượng và vùng nguyên liệu. Việc quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc vẫn là những khâu có tính quyết định đối với khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.
Nghị quyết 36/2026/NQ-CP được kỳ vọng tháo gỡ một phần điểm nghẽn này khi chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, rút ngắn thời gian cấp mã số vùng trồng xuống còn 3-10 ngày và đơn giản hóa thủ tục thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Nếu được triển khai hiệu quả, cải cách này có thể giúp doanh nghiệp và người sản xuất giảm thời gian chờ đợi, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong quản lý vùng nguyên liệu.
Ở các nhóm hàng khác, diễn biến có sự phân hóa. Hồ tiêu và điều tiếp tục duy trì tăng trưởng tích cực. Trong khi đó, cà phê tăng về sản lượng nhưng giá trị giảm 11,2%; cao su và chè cùng giảm cả lượng lẫn giá trị. Sắn cũng giảm mạnh về lượng, song mức giảm về giá trị thấp hơn.
Thủy sản là một điểm sáng khác khi xuất khẩu đạt 6,85 tỷ USD, tăng 12,7%. Tôm tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm khoảng 41% giá trị xuất khẩu, tiếp đến là cá tra, cua ghẹ và nhuyễn thể.
Dù vậy, doanh nghiệp thủy sản đang phải đối diện sức ép ngày càng lớn từ chính sách thương mại và các quy định kỹ thuật. Tại thị trường Hoa Kỳ, xuất khẩu thủy sản giảm nhẹ 0,8%, trong đó thuế Section 301 ở mức 12,5% tạo bất lợi nhất định so với một số đối thủ. Cá ngừ chịu thêm áp lực từ quy định MMPA của Hoa Kỳ và yêu cầu liên quan đến thẻ vàng IUU tại thị trường EU.
Trong bối cảnh đó, khả năng đạt hơn 12 tỷ USD xuất khẩu thủy sản trong năm 2026 vẫn được đánh giá khả thi, nhưng sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực thích ứng của doanh nghiệp, mở rộng thị trường và kiểm soát chất lượng.
Nhìn tổng thể, mức xuất siêu 11,67 tỷ USD sau 7 tháng cho thấy nông, lâm, thủy sản tiếp tục là một trong những khu vực tạo nguồn ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế. Tuy nhiên, để duy trì vai trò “bệ đỡ”, trọng tâm thời gian tới không chỉ nằm ở tăng sản lượng mà cần chuyển mạnh sang nâng giá trị, đa dạng hóa thị trường và xây dựng chuỗi cung ứng đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.
Nam Sơn (t/h)























