Khi khoảng cách về thuế giữa các nguồn cung chỉ vài điểm phần trăm, lợi thế cạnh tranh có thể nhanh chóng thay đổi. Đây cũng là lúc các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam phải chuyển từ cuộc đua về giá sang cuộc đua về chất lượng, chế biến và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Một mức thuế, nhiều tầng chi phí

Bảy tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt gần 6,8 tỷ USD, tăng 11,5% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, thị trường Hoa Kỳ gần như không tăng trưởng, với kim ngạch hơn 1 tỷ USD, chỉ nhích 0,3%.

Sự chững lại này đáng chú ý bởi Mỹ vẫn là một trong những thị trường quan trọng nhất của thủy sản Việt Nam. Trong khi đó, nhiều sản phẩm chủ lực đang phải cạnh tranh ngày càng gay gắt với nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan và một số quốc gia khác.

Nâng tỷ trọng chế biến sâu, kiểm soát chặt nguồn nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu truy xuất được xem là giải pháp giúp thủy sản Việt giảm phụ thuộc vào cạnh tranh bằng giá.
Nâng tỷ trọng chế biến sâu, kiểm soát chặt nguồn nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu truy xuất được xem là giải pháp giúp thủy sản Việt giảm phụ thuộc vào cạnh tranh bằng giá.

Từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, trong đó Việt Nam chịu mức phổ biến 12,5%. Với một số doanh nghiệp, đây là khoản chi phí bổ sung đáng kể, nhưng theo VASEP, điều cần quan tâm hơn là tổng nghĩa vụ khi hàng hóa vào thị trường Mỹ.

Đối với thủy sản, doanh nghiệp có thể đồng thời phải tính đến thuế MFN, Section 301, thuế chống bán phá giá (AD), thuế chống trợ cấp (CVD), chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, cùng chịu một mức Section 301 nhưng mức độ ảnh hưởng giữa các sản phẩm và doanh nghiệp có thể hoàn toàn khác nhau.

Tôm là trường hợp chịu sức ép rõ nhất. Bảy tháng đầu năm, xuất khẩu tôm đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5%, nhưng xuất khẩu sang Mỹ chỉ đạt 357,5 triệu USD, giảm 11,4%.

Theo tính toán của VASEP, tổng nghĩa vụ thuế phổ biến đối với tôm đông lạnh của một số doanh nghiệp Việt Nam đã lên khoảng 19,62%. Trong khi đó, các đối thủ như Ấn Độ, Ecuador và Indonesia chịu Section 301 ở mức 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm.

Khoảng cách tưởng như không lớn này lại có thể trở thành vấn đề lớn đối với những sản phẩm cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Khi nhà nhập khẩu Mỹ có nhiều nguồn cung thay thế, mức chênh lệch thuế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định phân bổ đơn hàng.

Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho rằng chênh lệch 2,5 điểm phần trăm có thể làm thay đổi lợi thế giữa các nguồn cung, đặc biệt với những sản phẩm có tính thay thế cao.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp Việt Nam khó có thể tiếp tục dựa vào việc giảm giá để giữ thị phần. Bởi giảm giá trong khi chi phí thuế tăng đồng nghĩa với việc biên lợi nhuận tiếp tục bị thu hẹp.

Chế biến sâu và kiểm soát chuỗi cung ứng là “lá chắn”

Không phải tất cả các ngành hàng đều chịu tác động giống nhau.

Với cá tra, xuất khẩu sang Mỹ 7 tháng đầu năm giảm 8%, riêng tháng 7 giảm 28%. Tuy nhiên, tác động trực tiếp từ Section 301 được đánh giá thấp hơn tôm do nhiều doanh nghiệp lớn đang có mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc được loại khỏi lệnh áp thuế trong một số trường hợp.

Cá tra cũng có một lợi thế khác: mức độ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Mỹ thấp hơn so với tôm. Các loại cá thịt trắng như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm và phân khúc tiêu dùng khác nhau, nên khó thay thế hoàn toàn cá tra.

Câu chuyện với cá ngừ lại phức tạp hơn. Bảy tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ đạt 544 triệu USD, tăng 2%. Riêng thị trường Mỹ đạt 213,6 triệu USD, tăng 6,3%.

Tuy nhiên, bên cạnh thuế Section 301, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến Đạo luật Bảo vệ Thú biển (MMPA). Điều này khiến hồ sơ nguyên liệu trở thành một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông quan.

Doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn nguyên liệu từ tàu khai thác, ngư cụ, vùng biển đến hồ sơ nhập khẩu. Chỉ một sai lệch về mã nghề, vùng khai thác hoặc mã HTS cũng có thể khiến lô hàng bị giữ để kiểm tra.

Những diễn biến trên cho thấy bài toán cạnh tranh tại Mỹ đang chuyển sang một cấp độ khác. Không còn đơn thuần là “thuế bao nhiêu”, mà là tổng chi phí và mức độ rủi ro của cả chuỗi cung ứng.

Đây cũng là lý do chế biến sâu có thể trở thành một hướng đi quan trọng. Với sản phẩm có giá trị gia tăng cao, doanh nghiệp có nhiều không gian hơn để hấp thụ một phần chi phí thuế và logistics. Chất lượng, sự ổn định của sản phẩm, khả năng giao hàng và quan hệ với nhà nhập khẩu cũng có thể giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào cạnh tranh giá.

Ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp vẫn chủ yếu xuất khẩu sản phẩm tiêu chuẩn, biên lợi nhuận thấp sẽ dễ tổn thương hơn trước biến động chính sách thương mại.

VASEP vì vậy cho rằng doanh nghiệp cần theo dõi khoảng cách về tổng chi phí đưa hàng vào Mỹ với từng đối thủ thay vì chỉ nhìn vào mức Section 301. Đây là cách tiếp cận thực tế hơn khi chính sách thuế của Hoa Kỳ vẫn có thể tiếp tục thay đổi.

Trong ngắn hạn, thị trường Mỹ vẫn là bài toán khó. Nhưng sức ép thuế cũng buộc ngành thủy sản nhìn lại mô hình tăng trưởng: kiểm soát tốt nguyên liệu, nâng chất lượng, tăng tỷ trọng chế biến sâu và mở rộng thị trường.

Nếu chỉ tìm cách hấp thụ thêm chi phí để giữ giá bán, doanh nghiệp sẽ ngày càng bị thu hẹp dư địa lợi nhuận. Ngược lại, nếu biến áp lực thuế thành động lực nâng cấp chuỗi giá trị, thủy sản Việt Nam có thể giảm dần sự phụ thuộc vào lợi thế giá và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững hơn trên thị trường quốc tế.

Minh Thành (t/h)