Sự phân hóa này đặt ngành gỗ Việt Nam trước một bài toán mới. Thay vì chỉ tìm cách tăng thêm đơn hàng, doanh nghiệp cần giảm mức độ phụ thuộc vào một thị trường, đồng thời nâng chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của các thị trường quốc tế.
Khi thị trường lớn không còn là “điểm tựa” duy nhất
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 10,2 tỷ USD, tăng 5,6% so với cùng kỳ. Trong đó, sản phẩm gỗ chế biến sâu đạt 6,6 tỷ USD, chiếm hơn 64% tổng kim ngạch, cho thấy năng lực chế biến của doanh nghiệp trong nước tiếp tục được cải thiện.
Tuy nhiên, diễn biến tại các thị trường lại không đồng nhất.
Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất với kim ngạch khoảng 5,1 tỷ USD, chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu, nhưng giảm 5,8% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu đáng lưu ý bởi Mỹ từ lâu đóng vai trò đầu ra chủ lực của ngành gỗ Việt Nam.

Sức ép càng lớn khi các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng được sử dụng rộng rãi. Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, việc hàng Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn tại Mỹ khiến doanh nghiệp có nguy cơ đối mặt với các cuộc điều tra thương mại và những thay đổi về chính sách thuế.
Trong bối cảnh đó, giữ thị trường Mỹ vẫn là nhiệm vụ quan trọng, nhưng phụ thuộc quá lớn vào một thị trường lại trở thành rủi ro.
Những diễn biến tại các thị trường khác đang cho thấy hướng đi có thể mở rộng. Trung Quốc đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 46,4%; Nhật Bản đạt 1,3 tỷ USD, tăng 5,8%. Đáng chú ý hơn, xuất khẩu sang Hà Lan tăng tới 104%, trong khi Đức tăng 47%.
Sự tăng trưởng này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn dư địa lớn để tái phân bổ thị trường. Đặc biệt, EVFTA đang tạo thêm điều kiện để sản phẩm gỗ và nội thất Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào châu Âu.
Theo ông Trần Ngọc Liêm, Giám đốc VCCI chi nhánh TP.HCM, những kết quả tại một số thị trường châu Âu cho thấy dư địa tăng trưởng còn khá lớn nếu doanh nghiệp tận dụng tốt các lợi thế từ hiệp định thương mại tự do.
Quy mô thị trường cũng là một yếu tố đáng chú ý. Theo Mordor Intelligence, thị trường nội thất châu Âu có thể đạt khoảng 277,2 tỷ USD trong năm nay và vượt 358 tỷ USD vào năm 2031. Đây là không gian đủ lớn để doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm thêm thị phần, thay vì chỉ tập trung vào thị trường Mỹ.
Từ “xưởng sản xuất” đến chuỗi giá trị có thương hiệu
Đa dạng hóa thị trường sẽ khó bền vững nếu doanh nghiệp chỉ cạnh tranh bằng năng lực gia công. Yêu cầu đặt ra tiếp theo là nâng giá trị của sản phẩm và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi thiết kế, phân phối.
Theo ông Trần Ngọc Liêm, Việt Nam đã hình thành năng lực cung ứng và thiết kế để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Mục tiêu xa hơn là chuyển từ một trung tâm sản xuất sang trung tâm thiết kế và phân phối nội thất có vị thế trong khu vực ASEAN.
Đây là hướng đi đặc biệt quan trọng khi biên lợi nhuận của sản phẩm gia công chịu sức ép từ chi phí nguyên liệu, logistics và yêu cầu thương mại. Giá trị lớn hơn nằm ở thiết kế, thương hiệu, sản phẩm chế biến sâu và khả năng tiếp cận trực tiếp nhà mua hàng.
TP.HCM đang giữ vai trò đáng kể trong quá trình này. Kim ngạch xuất khẩu gỗ của thành phố trong nửa đầu năm đạt gần 4 tỷ USD, trong khi lợi thế về hệ thống cảng biển và logistics giúp địa phương trở thành một đầu mối quan trọng kết nối doanh nghiệp nội thất với thị trường quốc tế.
Các hoạt động xúc tiến thương mại cũng được kỳ vọng mở rộng mạng lưới khách hàng. Hội chợ VIFA ASEAN 2026 dự kiến diễn ra vào tháng 9, với hơn 200 doanh nghiệp và trên 600 gian hàng, tạo điều kiện để nhà sản xuất trong nước tiếp xúc trực tiếp với các nhà mua hàng từ nhiều thị trường.
Song song với mở rộng đầu ra, bài toán nguyên liệu đang trở nên cấp thiết hơn. Ngành gỗ phải đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu về nguồn gốc hợp pháp, sản xuất bền vững và truy xuất chuỗi cung ứng, đặc biệt trước các quy định môi trường của châu Âu như EUDR.
VIFOREST đặt mục tiêu năm 2026 đạt khoảng 18,5 tỷ USD từ gỗ và 1,2 tỷ USD từ lâm sản ngoài gỗ, tương đương tổng kim ngạch gần 19,7 tỷ USD. Để đạt mục tiêu này, ngành xác định đồng thời nhiều hướng đi: giữ thị trường Mỹ nhưng kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng, mở rộng sang EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Trung Đông, phát triển thị trường nội địa, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tăng nguồn nguyên liệu có chứng chỉ.
Việc tận dụng phụ phẩm để sản xuất viên nén và vật liệu mới cũng mở ra khả năng gia tăng giá trị thay vì bỏ phí nguồn nguyên liệu. Trong khi đó, những kiến nghị liên quan đến thuế xuất khẩu gỗ xẻ từ gỗ tròn nhập khẩu và viên nén đen được kỳ vọng giúp giảm chi phí, tạo thêm dư địa cạnh tranh.
Theo tính toán của ngành, nếu các vướng mắc này được tháo gỡ, kim ngạch xuất khẩu có thể tăng thêm 500-700 triệu USD mỗi năm.
Trong giai đoạn thị trường toàn cầu liên tục thay đổi, mục tiêu của ngành gỗ vì thế không chỉ là đạt gần 20 tỷ USD kim ngạch. Quan trọng hơn là xây dựng một ngành có khả năng phân tán rủi ro, chủ động nguyên liệu, làm chủ công nghệ và tiến sâu hơn vào các khâu tạo giá trị.
Khi thị trường Mỹ không còn là điểm tựa duy nhất, cơ hội của ngành gỗ có thể nằm chính ở khả năng biến sức ép thành động lực tái cấu trúc. Từ một ngành dựa nhiều vào gia công và một số thị trường chủ lực, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước cơ hội xây dựng vị thế mới dựa trên sản phẩm chế biến sâu, thiết kế, thương hiệu và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Nam Sơn (t/h)























