Trong bối cảnh Ấn Độ có dân số hơn 1,46 tỷ người và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, dư địa cho hàng hóa Việt Nam còn rất lớn. Ngoài trái cây, các nhóm hàng như gia vị, thủy sản, gỗ và nội thất, cao su, hóa chất, linh kiện điện tử và thực phẩm chế biến đều được đánh giá còn nhiều tiềm năng.
Đáng chú ý, hợp tác nông sản đang được xem là một trong những động lực quan trọng để Việt Nam và Ấn Độ hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2030.
Không chỉ thêm thị trường, mà phải xây được chỗ đứng
Ngày 13/7/2026, Ấn Độ chính thức mở cửa cho sầu riêng tươi của Việt Nam. Ở chiều ngược lại, từ ngày 1/8/2026, Việt Nam cho phép nhập khẩu nho tươi từ Ấn Độ. Hai quyết định được kỳ vọng tạo thêm không gian hợp tác cho doanh nghiệp, nhà sản xuất và hệ thống phân phối của cả hai bên.

Với Việt Nam, ý nghĩa lớn nhất nằm ở việc sầu riêng có thêm một thị trường quy mô lớn ngoài những thị trường truyền thống. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xuất khẩu trái cây ngày càng phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và chính sách nhập khẩu của từng thị trường.
Ấn Độ lại có lợi thế về quy mô tiêu dùng rất lớn. Bên cạnh các loại trái cây như lựu, xoài, chuối, nước này đang tìm kiếm thêm nguồn cung và cơ hội mở rộng giao thương với các đối tác có thế mạnh nông sản.
Những lô nho tươi Ấn Độ dự kiến được đưa vào Việt Nam thử nghiệm từ mùa vụ cuối năm 2026 có thể mở đầu cho một chuỗi cung ứng mới. Không chỉ người tiêu dùng có thêm lựa chọn, doanh nghiệp Việt Nam còn có cơ hội thiết lập quan hệ trực tiếp với nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối của Ấn Độ.
Từ góc nhìn thương mại, việc hai nước cùng mở cửa thị trường cho trái cây tươi cũng tạo ra thế cân bằng hơn trong quan hệ nông sản. Thay vì chỉ tập trung vào xuất khẩu, doanh nghiệp hai bên có thể hình thành mạng lưới trao đổi hàng hóa hai chiều, từ đó mở rộng hợp tác sang nhiều nhóm nông sản khác.
Tuy nhiên, theo đánh giá của các cơ quan chuyên môn, lợi thế về quy mô thị trường chưa đủ để bảo đảm thành công. Thị trường Ấn Độ có đặc điểm tiêu dùng đa dạng, yêu cầu về giá cạnh tranh và tiêu chuẩn nhập khẩu tương đối chặt chẽ. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống phân phối.
Kiểm dịch và logistics sẽ quyết định sức cạnh tranh
Một trong những thách thức lớn nhất đối với sầu riêng Việt Nam tại Ấn Độ là đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch thực vật. Hệ thống kiểm soát của Ấn Độ yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ quy trình cấp phép, kiểm dịch và hồ sơ kỹ thuật thông qua hệ thống điện tử. Hàng hóa muốn thông quan phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kiểm dịch và chứng thư liên quan.
Điều này đồng nghĩa với việc câu chuyện xuất khẩu không bắt đầu từ cửa khẩu mà bắt đầu ngay tại vùng trồng. Việc quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng cần được thực hiện đồng bộ để hạn chế nguy cơ lô hàng bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu.
Các địa phương có vùng sản xuất sầu riêng vì vậy cần xem việc mở cửa thị trường Ấn Độ như động lực để nâng cấp toàn bộ chuỗi sản xuất, thay vì chỉ tăng diện tích hoặc sản lượng. Doanh nghiệp cũng cần phối hợp chặt chẽ với vùng nguyên liệu để bảo đảm chất lượng đồng đều giữa các lô hàng.
Bên cạnh kiểm dịch, logistics sẽ là bài toán quyết định khả năng cạnh tranh. Trái cây tươi có thời gian bảo quản hạn chế, trong khi khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và Ấn Độ khiến chi phí vận chuyển trở thành yếu tố đáng kể.
Theo đánh giá của các chuyên gia, việc phát triển chuỗi lạnh, tối ưu thời gian vận chuyển và mở rộng các phương án logistics phù hợp sẽ có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Nếu chi phí vận chuyển quá cao hoặc thời gian giao hàng kéo dài, lợi thế về chất lượng có thể bị triệt tiêu bởi giá bán.
Do đó, mở cửa thị trường mới chỉ là bước khởi đầu. Để sầu riêng Việt Nam thực sự tạo được chỗ đứng tại Ấn Độ, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy bán hàng theo cơ hội sang xây dựng thị trường dài hạn, đầu tư thương hiệu và phát triển mạng lưới phân phối.
Các chương trình kết nối doanh nghiệp, xúc tiến thương mại và giao thương trực tiếp giữa nhà xuất khẩu, nhập khẩu, siêu thị và đại lý bán lẻ được kỳ vọng sẽ giúp rút ngắn khoảng cách từ thỏa thuận cấp Chính phủ đến hợp đồng thương mại.
Nếu giải quyết tốt các điểm nghẽn về tiêu chuẩn, kiểm dịch, logistics và phân phối, sầu riêng có thể trở thành một trong những sản phẩm mở đường cho nông sản Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Ấn Độ. Khi đó, câu chuyện 25 tỷ USD thương mại song phương vào năm 2030 sẽ không chỉ phụ thuộc vào những con số xuất nhập khẩu, mà còn được xây dựng từ những chuỗi cung ứng thực chất giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước.
Nam Sơn (t/h)























