BYD vừa giới thiệu Yuan UP Feichi Edition đời 2027 tại Trung Quốc với năm phiên bản, giá niêm yết từ 74.800 đến 104.800 nhân dân tệ, tương đương khoảng 11.150–15.630 USD.

BYD Yuan UP Feichi Edition đời 2027 được bổ sung hai phiên bản có tầm hoạt động 501 km theo chuẩn CLTC
BYD Yuan UP Feichi Edition đời 2027 được bổ sung hai phiên bản có tầm hoạt động 501 km theo chuẩn CLTC (Ảnh: BYD)

Khách hàng đủ điều kiện đổi xe cũ được hỗ trợ 5.000 nhân dân tệ, đưa giá thực tế xuống còn 69.800–99.800 nhân dân tệ, khoảng 10.410–14.880 USD. Ngoài ra, hãng còn triển khai gói quyền lợi ra mắt trị giá tối đa 11.199 nhân dân tệ.

Pin lớn hơn, giá bản 401 km giảm mạnh

Phiên bản

Giá niêm yết

Giá sau hỗ trợ đổi xe

301 km Leading

74.800 NDT (khoảng 11.150 USD)

69.800 NDT (khoảng 10.410 USD)

401 km Leading

81.800 NDT (khoảng 12.200 USD)

76.800 NDT (khoảng 11.450 USD)

401 km Vitality

89.800 NDT (khoảng 13.390 USD)

84.800 NDT (khoảng 12.650 USD)

501 km Beyond

94.800 NDT (khoảng 14.140 USD)

89.800 NDT (khoảng 13.390 USD)

501 km Excellence

104.800 NDT (khoảng 15.630 USD)

99.800 NDT (khoảng 14.880 USD)

Giá khởi điểm của Yuan UP 2027 không thay đổi. Điểm tạo sức ép cạnh tranh nằm ở phiên bản 401 km, khi mức giá mở đầu giảm 18.000 nhân dân tệ, từ 99.800 xuống còn 81.800 nhân dân tệ.

Tuy nhiên, BYD phân chia khá rõ giữa phạm vi di chuyển và công nghệ. Bản 401 km Leading và 501 km Beyond không được trang bị gói hỗ trợ lái tiên tiến. Vì vậy, phiên bản có pin lớn hơn chưa chắc đã sở hữu đầy đủ các tính năng hỗ trợ người lái.

Thay đổi quan trọng nhất trên Yuan UP mới là bộ pin Blade LFP dung lượng 51,13 kWh dành cho hai cấu hình cao cấp. Theo BYD, xe có thể đi 501 km theo chu trình CLTC, tăng 100 km, tương đương khoảng 25% so với mức tối đa 401 km trước đây.

Phạm vi 501 km là kết quả trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Quãng đường thực tế có thể thấp hơn khi xe chạy tốc độ cao, sử dụng điều hòa, chở nặng hoặc vận hành trong thời tiết lạnh. BYD hiện chưa công bố thông số WLTP tương ứng cho cấu hình pin mới.

Hai nhóm phiên bản còn lại tiếp tục dùng pin 32 kWh và 45,12 kWh, với phạm vi công bố lần lượt là 301 km và 401 km. Thời gian sạc nhanh DC từ 30% lên 80% vào khoảng 30 phút, nhưng công suất sạc cực đại của bộ pin 51,13 kWh chưa được tiết lộ.

Khoang lái Yuan UP nổi bật với màn hình trung tâm dạng xoay và cách bố trí thiên về tính thực dụng
Khoang lái Yuan UP nổi bật với màn hình trung tâm dạng xoay và cách bố trí thiên về tính thực dụng

Chấp nhận giảm sức mạnh để ưu tiên hiệu quả

Cả năm phiên bản đều sử dụng mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu đặt ở cầu trước, công suất 70 kW, tương đương 94 mã lực, cùng mô-men xoắn cực đại 180 Nm.

Thông số này thấp hơn đáng kể so với một số phiên bản Yuan UP trước đây, vốn có mô-tơ công suất 130 kW và mô-men xoắn 290 Nm. Việc đưa toàn bộ dòng xe về mức 70 kW cho thấy khả năng tăng tốc không còn là ưu tiên hàng đầu.

Cách cấu hình mới hướng Yuan UP đến nhóm khách hàng cần một mẫu crossover điện giá dễ tiếp cận, vận hành tiết kiệm và đủ tầm hoạt động cho nhu cầu hằng ngày. Tuy nhiên, mô-tơ công suất thấp phải kéo bộ pin lớn hơn có thể khiến khả năng tăng tốc của các bản 501 km không thật sự nổi bật.

Xe tiếp tục được phát triển trên nền tảng e-Platform 3.0, kết hợp công nghệ Cell-to-Body, tích hợp pin vào kết cấu thân xe nhằm cải thiện độ cứng và tối ưu không gian. Hệ thống treo sử dụng kiểu MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, phù hợp với định vị xe điện phổ thông.

Yuan UP dài 4.310 mm, có chiều dài cơ sở 2.620 mm, hướng đến nhu cầu đi lại trong đô thị
Yuan UP dài 4.310 mm, có chiều dài cơ sở 2.620 mm, hướng đến nhu cầu đi lại trong đô thị (Ảnh: BYD)

Cabin thực dụng, công nghệ phân hóa theo phiên bản

Yuan UP 2027 giữ nguyên kích thước dài 4.310 mm, rộng 1.830 mm, cao 1.675 mm và chiều dài cơ sở 2.620 mm. Thân xe gọn gàng giúp mẫu crossover dễ xoay xở trong đô thị, trong khi không gian bên trong vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng của một gia đình nhỏ.

Ngoại hình không thay đổi nhiều, nhưng bảng màu được bổ sung hai lựa chọn mới gồm Vàng năng động và Xanh oxy. Những phiên bản cao cấp sử dụng mâm hợp kim 17 inch với thiết kế hỗ trợ giảm lực cản không khí.

Bên trong, cần số được chuyển từ cụm điều khiển trung tâm lên cột lái, qua đó mở rộng khu vực chứa đồ và tạo thêm khoảng trống quanh bộ sạc điện thoại không dây 50 W có làm mát.

Hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 60:40, nâng dung tích khoang hành lý tối đa lên 1.320 lít theo thông số dành cho thị trường Trung Quốc. Danh sách tiện nghi có vô-lăng hai chấu, sưởi và thông gió ghế trước, cửa sổ trời toàn cảnh với rèm điện, cửa gió hàng ghế sau cùng chìa khóa NFC.

Hệ thống DiLink 100 kết hợp màn hình trung tâm xoay 12,8 inch, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8,8 inch và tính năng nhận diện giọng nói theo bốn vùng. Trang bị cụ thể thay đổi tùy từng phiên bản.

Thiết kế phía sau của BYD Yuan UP với dải đèn hậu chạy ngang thân xe. Hình dùng minh họa kiểu dáng, có thể không phải đúng phiên bản Feichi Edition 2027.
Thiết kế phía sau của BYD Yuan UP với dải đèn hậu chạy ngang thân xe. Hình dùng minh họa kiểu dáng, có thể không phải đúng phiên bản Feichi Edition 2027.

Các cấu hình có DiPilot C được bổ sung hỗ trợ dẫn đường trên cao tốc và đường vành đai đô thị, kiểm soát hành trình thích ứng, đỗ xe tự động, điều khiển đỗ xe từ xa và hỗ trợ đỗ kiểu valet.

Việc làm mới sản phẩm được triển khai khi Yuan UP duy trì sức bán tích cực tại Trung Quốc. Riêng tháng 8/2026, mẫu xe đạt doanh số 22.958 chiếc, tăng 13,2% so với tháng trước và 16,9% so với cùng kỳ. Toàn bộ dòng Yuan đạt kỷ lục 84.550 xe, trở thành nhóm sản phẩm bán chạy nhất của BYD trong tháng.

Yuan UP 2027 không tham gia cuộc đua công suất mà tập trung vào ba lợi thế: giá thấp, pin lớn và cabin thực dụng. Dù vậy, người mua cần xem kỹ cấu hình trước khi lựa chọn, bởi phạm vi 501 km, hệ thống DiPilot C và các tiện nghi cao cấp không cùng xuất hiện trên tất cả phiên bản.

L.T(t/h)