Năng lượng và nguyên liệu tạo áp lực lớn

Theo Cục Thống kê, 9 tháng năm 2026, chỉ số giá sản xuất sản phẩm công nghiệp tăng 4,37% so với cùng kỳ năm trước, cao nhất trong ba khu vực sản xuất. Giá sản xuất sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,11%, trong khi dịch vụ tăng 4,02%.

Ở phía đầu vào, chỉ số giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất tăng 5,12%. Riêng nguyên nhiên vật liệu phục vụ công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 5,04%.

Một số nhóm có mức tăng mạnh cho thấy tác động rõ nét của giá năng lượng và nguyên liệu. Giá sản phẩm từ chế biến dầu mỏ tăng 26,18%; dây và thiết bị dây dẫn tăng 13,02%; hóa chất và sản phẩm hóa chất tăng 11,93%; cấu kiện kim loại tăng 9,65%.

Giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất tăng 5,12% trong 9 tháng năm 2026, tạo sức ép lên chi phí của doanh nghiệp.
Giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất tăng 5,12% trong 9 tháng năm 2026, tạo sức ép lên chi phí của doanh nghiệp.

Trong khu vực công nghiệp, giá nhóm than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế tăng 15,20%; hóa chất và sản phẩm hóa chất tăng 8,27%; sản phẩm kim loại tăng 6,27%. Riêng giá dầu thô và khí đốt tự nhiên khai thác tăng 10,88%, trong khi quặng kim loại và tinh quặng kim loại tăng tới 19,91%.

Diễn biến này phản ánh mức độ phụ thuộc đáng kể của chi phí sản xuất vào giá hàng hóa cơ bản và thị trường năng lượng thế giới. Căng thẳng địa chính trị, gián đoạn nguồn cung và chi phí vận chuyển tiếp tục khiến doanh nghiệp khó dự báo chính xác giá đầu vào.

Áp lực không chỉ dừng ở khu vực sản xuất. Giá dịch vụ vận tải, kho bãi 9 tháng tăng 6,77%; trong đó vận tải đường thủy tăng 8,37%, đường sắt và đường bộ tăng 7,78%, hàng không tăng 7,34%. Khi chi phí logistics tăng, tác động có thể lan sang giá thành của nhiều nhóm hàng hóa khác.

Giá đầu ra chưa tăng đồng đều

Điểm đáng chú ý là dù giá đầu vào tăng khá mạnh, mức tăng giá sản xuất không hoàn toàn tương ứng. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang phải cân đối giữa chi phí và khả năng hấp thụ của thị trường.

Trong nông nghiệp, giá sản phẩm từ cây lâu năm tăng 6,07%, trong đó hạt điều khô tăng 10,71%, chè tăng 5,56% và mủ cao su khô tăng 4,44%. Ngược lại, giá thóc khô giảm 4,14% và cà phê nhân giảm 7,75% do nguồn cung trong nước và thị trường thế giới có những diễn biến khác nhau.

Sự phân hóa cũng thể hiện trong khu vực dịch vụ. Giá sản xuất dịch vụ lưu trú và ăn uống tăng 7,11%, vận tải và kho bãi tăng 6,77%, trong khi giá dịch vụ y tế và trợ giúp xã hội chỉ tăng 0,73%.

Theo Cục Thống kê, trong quý III, giá sản xuất công nghiệp tăng 0,47% so với quý II, nhưng giá sản xuất sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm 1,16%, dịch vụ giảm 0,13%. Chỉ số giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất cũng giảm 0,13%.

Diễn biến này cho thấy áp lực giá đang có sự điều chỉnh theo từng thời điểm và từng ngành, thay vì lan truyền đồng loạt vào toàn bộ nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm nguồn cung hàng hóa tiếp tục là yếu tố quan trọng để hạn chế cú sốc giá. Các giải pháp điều hành xăng dầu, năng lượng, cân đối cung - cầu hàng hóa thiết yếu, kiểm soát thị trường và chống đầu cơ, găm hàng được triển khai nhằm hạn chế tác động từ biến động bên ngoài.

Tuy nhiên, với mức tăng 5,12% của giá nguyên nhiên vật liệu đầu vào, bài toán đối với doanh nghiệp trong những tháng cuối năm vẫn là kiểm soát chi phí và duy trì sức cạnh tranh. Khi giá đầu vào chưa thực sự hạ nhiệt, dư địa tăng giá bán còn phụ thuộc vào sức mua của thị trường.

Nếu nhu cầu tiếp tục cải thiện, doanh nghiệp có thể chuyển một phần chi phí vào giá bán. Ngược lại, nếu sức mua yếu, áp lực đầu vào sẽ tiếp tục dồn lên biên lợi nhuận. Vì vậy, diễn biến giá nguyên liệu, năng lượng và logistics trong những tháng tới sẽ là yếu tố quan trọng quyết định mặt bằng giá sản xuất và khả năng phục hồi của doanh nghiệp.

Nam Sơn (t/h)