Phát hành tăng nhưng cơ hội huy động vốn chưa đồng đều

Theo báo cáo Tổng quan thị trường trái phiếu doanh nghiệp quý III/2026 của VIS Rating, giá trị phát hành mới trong quý đạt 172.000 tỷ đồng, trong đó nhóm ngân hàng chiếm 66%, bất động sản chiếm 26%. Phát hành riêng lẻ tiếp tục chiếm ưu thế với 83% tổng giá trị, phần còn lại đến từ phát hành ra công chúng.

Cơ cấu này cho thấy hoạt động huy động vốn vẫn tập trung chủ yếu ở hai nhóm ngành có nhu cầu vốn lớn. Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô phát hành chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp cận thị trường của toàn bộ doanh nghiệp.

Ở nhóm ngân hàng, trái phiếu thứ cấp đóng vai trò bổ sung vốn cấp 2, trong khi giá trị phát hành trái phiếu thường giảm 22% so với cùng kỳ. Theo VIS Rating, xu hướng chuyển sang chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn dài cũng là một diễn biến đáng chú ý trong hoạt động huy động vốn của các ngân hàng.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp ghi nhận đà tăng phát hành trong quý III/2026, song áp lực đáo hạn và yêu cầu bảo đảm khả năng thanh toán tiếp tục là những vấn đề cần theo dõi.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp ghi nhận đà tăng phát hành trong quý III/2026

Trong lĩnh vực bất động sản, giá trị phát hành tăng 29% so với cùng kỳ, nhưng nguồn cung vẫn tập trung ở một số chủ đầu tư lớn như Vinhomes và các doanh nghiệp liên quan đến Masterise. Điều này cho thấy khả năng huy động vốn giữa các doanh nghiệp còn có sự phân hóa, nhất là đối với những đơn vị có năng lực tài chính và mức độ tín nhiệm khác nhau.

Kỳ hạn phát hành bình quân trong quý đạt 5,3 năm, tăng từ 4,8 năm của quý II. Lãi suất phát hành bình quân ở nhóm ngân hàng là 8,8%, trong khi nhóm bất động sản đạt 11,5%.

Mức lãi suất cao hơn ở lĩnh vực bất động sản phản ánh sự khác biệt về điều kiện huy động vốn giữa các nhóm phát hành. Với nhà đầu tư, lợi suất hấp dẫn cần được đặt trong tương quan với khả năng tạo dòng tiền, quy mô nợ và lịch trả nợ của doanh nghiệp, thay vì chỉ xem xét mức lãi được cam kết.

Khả năng trả nợ trở thành thước đo sức khỏe thị trường

Điểm đáng chú ý của thị trường trái phiếu doanh nghiệp không chỉ nằm ở lượng vốn huy động mới, mà còn ở khả năng xử lý các nghĩa vụ đã phát sinh. Theo VIS Rating, tỷ lệ chậm trả lũy kế trong 12 tháng gần nhất giảm xuống 0,2%, từ mức 0,38% của quý trước. Tỷ lệ thu hồi lũy kế đối với trái phiếu chậm trả đạt 51,5%, tăng 3,8 điểm phần trăm so với quý II.

Riêng quý III, hơn 11.000 tỷ đồng đã được hoàn trả cho nhà đầu tư, chủ yếu từ các tổ chức phát hành liên quan đến Hưng Thịnh và Sunshine. Một số doanh nghiệp khác, trong đó có Công ty cổ phần Đầu tư và Du lịch Vạn Hương và Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại SMC, đã gia hạn trái phiếu thêm 1–2 năm.

Những diễn biến này cho thấy quá trình xử lý nghĩa vụ nợ có chuyển biến, song chưa thể đồng nghĩa với việc rủi ro đã được giải quyết hoàn toàn. Tỷ lệ thu hồi bao gồm cả những trường hợp mới thanh toán một phần hoặc vẫn đang tái cơ cấu; việc gia hạn cũng chỉ giúp doanh nghiệp có thêm thời gian, không bảo đảm khả năng trả nợ đầy đủ khi đến hạn mới.

Áp lực càng rõ hơn khi tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp lưu hành đạt khoảng 1.535 nghìn tỷ đồng, tương đương 10,9% GDP danh nghĩa. Trong 12 tháng tới, khoảng 252.000 tỷ đồng trái phiếu dự kiến đáo hạn, cao hơn đáng kể so với mức 157.000 tỷ đồng của 12 tháng gần nhất.

Quy mô đáo hạn gia tăng đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động xây dựng phương án dòng tiền, bố trí nguồn trả nợ và kiểm soát khả năng huy động vốn thay thế. Đối với những đơn vị từng chậm trả hoặc tái cơ cấu nợ, việc thực hiện đúng cam kết và công bố thông tin kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư.

Trong khi đó, giá trị giao dịch bình quân ngày trên thị trường thứ cấp đạt khoảng 7.200 tỷ đồng trong quý III, tăng 12,2% so với cùng kỳ. Thanh khoản được duy trì, nhưng mức giao dịch chung không đồng nghĩa mọi lô trái phiếu đều dễ mua bán.

VIS Rating dự báo phát hành sơ cấp trong quý IV/2026 có thể ổn định, với nhu cầu vốn cho các dự án bất động sản và tái cấp vốn tiếp tục đóng vai trò động lực. Dù vậy, triển vọng của thị trường sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực tài chính của tổ chức phát hành, khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ và chất lượng công bố thông tin.

Trong bối cảnh lượng trái phiếu đáo hạn tăng mạnh, khả năng trả nợ thực chất sẽ là yếu tố quyết định tính bền vững của thị trường. Tăng trưởng phát hành chỉ có ý nghĩa lâu dài khi đi cùng năng lực thanh toán và cơ chế minh bạch đủ để nhà đầu tư đánh giá đúng rủi ro.

Minh Thành (t/h)