Hiện nay, theo quy định tại Quy định (EU) 2019/1793, một số mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam đang nằm trong diện kiểm soát tăng cường. Cụ thể, thanh long bị kiểm tra với tần suất 30%, trong khi ớt và đậu bắp ở mức 50%, còn sầu riêng là 20%. Riêng chanh leo hiện chưa thuộc diện áp dụng biện pháp này.

Việc gia tăng tần suất kiểm tra chỉ là một phần trong xu hướng siết chặt tiêu chuẩn của EU. Những năm gần đây, thị trường này liên tục điều chỉnh và hạ thấp mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) đối với nhiều hoạt chất. Đáng chú ý, EU đang chuyển dần sang cách tiếp cận dựa trên “mối nguy” thay vì “rủi ro”, đồng nghĩa với việc các chất có nguy cơ cao có thể bị áp mức dư lượng gần như bằng 0.

Liên minh châu Âu (EU) liên tục siết chặt và hạ thấp mức dư lượng tối đa cho phép (MRLs) đối với nhiều hoạt chất, đồng thời mở rộng phạm vi kiểm soát đối với nông sản nhập khẩu.
Liên minh châu Âu (EU) liên tục siết chặt và hạ thấp mức dư lượng tối đa cho phép (MRLs) đối với nhiều hoạt chất, đồng thời mở rộng phạm vi kiểm soát đối với nông sản nhập khẩu.

Cách tiếp cận mới khiến “ngưỡng chấp nhận” trở nên khắt khe hơn đáng kể, buộc các quốc gia xuất khẩu phải kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu sản xuất. Điều này tác động trực tiếp đến toàn bộ chuỗi giá trị nông sản, từ canh tác, thu hoạch cho tới chế biến và xuất khẩu.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, EU vẫn là thị trường tiềm năng với giá trị cao, nhưng đi kèm là yêu cầu rất nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực tuân thủ không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì thị phần.

Trước áp lực này, Bộ đã chủ động triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trong ngắn hạn, cơ quan quản lý tập trung hoàn thiện báo cáo kỹ thuật về việc thực hiện kế hoạch khắc phục các tồn tại, làm cơ sở đàm phán với EU nhằm giảm tần suất kiểm tra tại cửa khẩu đối với một số mặt hàng.

Song song với đó, Bộ tăng cường theo dõi các dự thảo quy định mới từ EU, đặc biệt liên quan đến MRL, để kịp thời có ý kiến phản hồi. Công tác tập huấn, phổ biến quy định cũng được đẩy mạnh nhằm giúp doanh nghiệp và người sản xuất cập nhật kịp thời các yêu cầu kỹ thuật.

Về dài hạn, định hướng trọng tâm là nâng cao năng lực tuân thủ cho toàn bộ hệ thống, từ doanh nghiệp, nông dân đến cơ quan quản lý địa phương. Việc sản xuất theo hướng bền vững, giảm sử dụng hóa chất, tăng cường các biện pháp sinh học đang được thúc đẩy như một giải pháp căn cơ.

Bên cạnh đó, vai trò của chính quyền địa phương cũng được nhấn mạnh trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm, đặc biệt đối với các vùng sản xuất phục vụ xuất khẩu. Công tác thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm được yêu cầu thực hiện nghiêm để bảo đảm tính răn đe.

Thực tế cho thấy, những nỗ lực này đã mang lại kết quả tích cực. Số lượng cảnh báo vi phạm an toàn thực phẩm từ EU đối với nông sản Việt Nam đã giảm mạnh, từ 64 trường hợp trong năm 2024 xuống còn 17 trường hợp vào năm 2025.

Ngoài ra, khi nhận được các cảnh báo không tuân thủ, Bộ đã chỉ đạo các cơ quan chuyên môn thực hiện truy xuất nguồn gốc, điều tra nguyên nhân và hoàn thiện báo cáo khắc phục gửi phía EU. Đây được xem là bước quan trọng nhằm duy trì uy tín và minh bạch trong hoạt động xuất khẩu.

Để tiếp tục nâng cao chất lượng nông sản, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã kiến nghị Chính phủ ban hành chỉ thị về tăng cường tuân thủ quy định an toàn thực phẩm đối với hàng xuất khẩu. Đồng thời, đề nghị hệ thống cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài phối hợp cung cấp thông tin kịp thời về các thay đổi chính sách từ thị trường nhập khẩu.

Có thể thấy, trong bối cảnh các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng, việc thích ứng với tiêu chuẩn cao của EU không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để nông sản Việt Nam nâng tầm chất lượng, hướng tới phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.

Nam Sơn (t/h)