Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 2 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 11,3 tỷ USD, tăng hơn 17% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, nhiều nhóm hàng chủ lực duy trì đà tăng trưởng ấn tượng như nông sản, thủy sản và lâm sản. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò đầu tàu khi ghi nhận mức tăng trưởng lên tới 56%, cao hơn đáng kể so với nhiều thị trường lớn khác.
Ở từng ngành hàng, sự bứt phá thể hiện rõ nét. Xuất khẩu gạo sang Trung Quốc tăng gần 6 lần, rau quả tăng hơn 2 lần, trong khi sầu riêng đạt khoảng 300 triệu USD với mức tăng trưởng đột biến. Thủy sản cũng ghi nhận tín hiệu tích cực, đặc biệt là tôm hùm – mặt hàng có giá trị cao và nhu cầu lớn tại thị trường này.

Các chuyên gia nhận định, nhu cầu tiêu dùng tại Trung Quốc tăng mạnh, đặc biệt trong các dịp lễ, đã tạo điều kiện thuận lợi cho hàng Việt gia tăng thị phần. Bên cạnh đó, yếu tố mùa vụ cũng góp phần quan trọng khi một số sản phẩm như sầu riêng có lợi thế trái vụ, giúp doanh nghiệp tận dụng thời điểm “vàng” để xuất khẩu.
Tuy nhiên, thị trường này cũng bộc lộ sự nhạy cảm lớn về cung – cầu. Khi nhu cầu tăng, giá nông sản lập tức leo thang, nhưng nguồn cung trong nước lại không ổn định do ảnh hưởng của thời tiết và sản xuất phân tán. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực điều tiết sản xuất và tổ chức chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, hạ tầng thương mại biên giới đang được đẩy mạnh đầu tư, đặc biệt là mô hình cửa khẩu thông minh. Việc triển khai Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại khu vực Lào Cai được kỳ vọng tạo bước đột phá về năng lực thông quan. Ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa giúp rút ngắn thời gian kiểm tra, giảm ùn tắc và tiết kiệm chi phí logistics.
Theo kế hoạch, đến năm 2030, năng lực vận chuyển hàng hóa qua các cửa khẩu này có thể tăng gấp đôi, trong khi chi phí logistics giảm từ 20–30%. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vận chuyển ngày càng trở thành áp lực lớn.
Không chỉ dừng lại ở hạ tầng vật lý, cửa khẩu thông minh còn gắn liền với phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới. Các nền tảng số giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng Trung Quốc, giảm phụ thuộc vào trung gian và mở rộng kênh phân phối hiện đại.
Dù vậy, cơ hội luôn đi kèm thách thức. Trung Quốc ngày càng siết chặt các quy định nhập khẩu, từ truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng đến thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Những thay đổi trong các quy định như Lệnh 248, 280 hay các thông báo liên quan đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải cập nhật kịp thời, tránh rủi ro bị gián đoạn xuất khẩu.
Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp đã gặp khó khăn do chậm hoàn thiện hồ sơ hoặc không đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Điều này cho thấy, bên cạnh việc tận dụng cơ hội từ hạ tầng và công nghệ, yếu tố tuân thủ quy định vẫn mang tính quyết định.
Trong dài hạn, để duy trì đà tăng trưởng bền vững tại thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, chuẩn hóa quy trình sản xuất và tăng cường minh bạch thông tin. Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng là giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc và nâng cao khả năng thích ứng.
Có thể thấy, cửa khẩu thông minh không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là “đòn bẩy chiến lược” giúp nông sản Việt Nam nâng cấp chuỗi giá trị. Khi kết hợp hiệu quả giữa hạ tầng hiện đại, công nghệ số và năng lực thích ứng chính sách, hàng Việt hoàn toàn có cơ hội củng cố vị thế và mở rộng thị phần tại thị trường Trung Quốc trong thời gian tới.
Nam Sơn (t/h)
























