Khi lợi thế “thu hút vốn” không còn đủ

Trong nhiều thập kỷ, FDI đã góp phần tạo nên diện mạo mới cho nền kinh tế Việt Nam. Từ những dự án đầu tư ban đầu, khu vực doanh nghiệp FDI ngày càng mở rộng quy mô, tham gia sâu vào sản xuất công nghiệp, xuất khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI trong GDP tăng mạnh qua thời gian. Trong lĩnh vực thương mại, khu vực này hiện chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu, trở thành lực lượng chủ chốt trong các ngành điện tử, máy móc, thiết bị và công nghiệp chế biến, chế tạo.

Không chỉ tạo việc làm và đóng góp ngân sách, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel, NVIDIA, Amkor, LG Innotek… còn góp phần đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, đồng thời tạo áp lực để doanh nghiệp trong nước cải thiện tiêu chuẩn sản phẩm, quản trị và năng lực cung ứng.

Dòng vốn FDI thế hệ mới được kỳ vọng không chỉ gia tăng quy mô đầu tư mà còn tạo sức lan tỏa về công nghệ, nhân lực và chuỗi cung ứng, qua đó nâng cao nội lực của nền kinh tế Việt Nam. ẢNh minh họa
Dòng vốn FDI thế hệ mới được kỳ vọng không chỉ gia tăng quy mô đầu tư mà còn tạo sức lan tỏa về công nghệ, nhân lực và chuỗi cung ứng, qua đó nâng cao nội lực của nền kinh tế Việt Nam. Ảnh minh họa

Dòng vốn FDI tiếp tục cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam. Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 38,42 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng khoảng 9% và là mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025. Trong 7 tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ; vốn thực hiện ước đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.

Những con số này cho thấy Việt Nam vẫn đang nằm trong tầm ngắm của các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, cùng với quy mô ngày càng lớn của khu vực FDI, một yêu cầu khác cũng nổi lên: làm sao để giá trị mà dòng vốn ngoại tạo ra được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế Việt Nam.

Thực tế, tỷ lệ dự án tập trung vào gia công, lắp ráp vẫn còn đáng kể; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng với tiềm năng. Công nghệ cao, hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa vẫn là những mắt xích cần tiếp tục cải thiện.

Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh FDI trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa vào đất đai, lao động hay ưu đãi thuế. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến chất lượng thể chế, hạ tầng, năng lượng, nhân lực, khả năng kết nối chuỗi cung ứng và môi trường cho đổi mới sáng tạo.

Đây cũng là lý do yêu cầu chuyển đổi mô hình thu hút FDI đang trở nên cấp thiết.

Từ “đón vốn” sang “kiến tạo hệ sinh thái”

Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đặt ra một cách tiếp cận mới: FDI vẫn là động lực quan trọng, nhưng phải gắn chặt hơn với việc củng cố nội lực và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.

Theo hướng này, hiệu quả thu hút FDI không còn được đo chủ yếu bằng tổng vốn đăng ký hay số lượng dự án. Những tiêu chí quan trọng hơn sẽ là công nghệ được đưa vào Việt Nam, năng suất lao động, số lượng việc làm chất lượng cao, hoạt động R&D, đào tạo nhân lực, mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng được tạo ra trong nước.

Đây là sự thay đổi đáng kể về tư duy. Việt Nam không chỉ tìm kiếm nhà đầu tư, mà cần chủ động lựa chọn những dự án và đối tác phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn.

PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng FDI hiện đang đồng thời tác động tới nhiều trụ cột của nền kinh tế, từ đầu tư, sản xuất công nghiệp, xuất khẩu đến ngân sách và ổn định vĩ mô. Năm 2024, vốn FDI thực hiện đạt khoảng 25,35 tỷ USD; xuất khẩu của khu vực FDI đạt 290,9 tỷ USD, chiếm 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Quy mô này vừa cho thấy vai trò quan trọng của FDI, vừa đặt ra yêu cầu giảm sự phụ thuộc bằng cách nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước.

Trong mô hình mới, một dự án FDI chất lượng không nên tồn tại như một “ốc đảo” sản xuất phục vụ thị trường toàn cầu. Giá trị lớn hơn phải nằm ở khả năng hình thành mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo kỹ sư và nhà quản trị, mở rộng hoạt động R&D và tạo ra các cụm liên kết ngành.

Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa FDI thế hệ mới và cách tiếp cận thu hút vốn trước đây.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 và hướng tới tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn tiếp theo, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Nguồn vốn ngoại cần được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và năng suất mới, thay vì chỉ làm tăng quy mô vốn đầu tư.

Một trong những yếu tố thúc đẩy sự thay đổi này là môi trường cạnh tranh FDI toàn cầu cũng đang thay đổi. Khi chính sách thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai, lợi thế về ưu đãi thuế của Việt Nam không còn mang tính quyết định như trước. Nhà đầu tư sẽ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng môi trường kinh doanh, tốc độ xử lý thủ tục, hạ tầng, năng lượng, nguồn nhân lực và hệ sinh thái công nghệ.

Vì vậy, “ưu đãi” lớn nhất để Việt Nam giữ chân và thu hút các nhà đầu tư chiến lược trong giai đoạn mới phải là một môi trường đầu tư có chất lượng.

Cùng với đó, sự kết nối giữa ba khu vực kinh tế gồm FDI, kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân cần được củng cố. Nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia, tham gia nghiên cứu, thiết kế, logistics, dịch vụ công nghệ và các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, tác động của FDI sẽ không chỉ nằm ở khu vực doanh nghiệp có vốn nước ngoài mà lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế.

Trong lĩnh vực công nghệ cao, xu hướng này đã bắt đầu xuất hiện. Việt Nam đang thu hút các dự án trong điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghiệp công nghệ cao. Trường hợp Hana Micron Vina đầu tư gần 600 triệu USD tại Bắc Ninh, tạo việc làm cho hơn 2.200 lao động, cho thấy dư địa thu hút các dự án công nghệ có quy mô và tầm nhìn dài hạn vẫn rất lớn.

Nhưng để những dự án như vậy tạo hiệu ứng lan tỏa rộng hơn, Việt Nam cần tiếp tục nâng chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện hạ tầng, bảo đảm nguồn cung năng lượng, cải thiện môi trường R&D và phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.

Có thể nói, bước chuyển quan trọng nhất của chính sách FDI hiện nay nằm ở việc thay đổi câu hỏi: không chỉ hỏi nhà đầu tư mang bao nhiêu vốn vào Việt Nam, mà phải hỏi dòng vốn đó giúp Việt Nam mạnh lên như thế nào.

Nếu thực hiện được sự chuyển đổi này, FDI sẽ không chỉ là nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng mà còn trở thành “bệ phóng” cho công nghệ, nhân lực, doanh nghiệp tư nhân và năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi đó, thu hút FDI thế hệ mới sẽ thực sự gắn với một mô hình phát triển mới, trong đó nguồn lực bên ngoài được chuyển hóa thành sức mạnh nội sinh và tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh nhưng bền vững.

Minh Thành (t/h)