Hiện nay, bốn ngân hàng thương mại Nhà nước chủ lực gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank đang chiếm tỷ trọng lớn về tổng tài sản, tín dụng và huy động vốn toàn hệ thống. Đây là lực lượng nòng cốt trong điều tiết thị trường tiền tệ, cung ứng vốn cho nền kinh tế và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Trong những giai đoạn biến động mạnh của kinh tế thế giới và trong nước, nhóm ngân hàng này luôn tiên phong thực hiện chủ trương điều hành của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, từ giảm lãi suất, cơ cấu lại nợ đến triển khai các gói tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp và người dân.

Thực tiễn cho thấy, vai trò “bộ đệm” của các ngân hàng quốc doanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc giữ ổn định tâm lý thị trường và củng cố niềm tin nhà đầu tư. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu lọt vào nhóm 100 ngân hàng lớn nhất châu Á, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng tổng tài sản mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, chuẩn mực quản trị và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị quyết 79-NQ/TW là cho phép sử dụng nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước để bổ sung vốn điều lệ cho doanh nghiệp nhà nước, thay vì nộp toàn bộ về ngân sách. Cơ chế này được đánh giá là bước chuyển quan trọng trong tư duy đầu tư vốn của Nhà nước, tạo điều kiện để các ngân hàng thương mại Nhà nước chủ động hơn trong kế hoạch tăng vốn trung và dài hạn. Trong bối cảnh yêu cầu tuân thủ Basel II, Basel III ngày càng khắt khe, việc củng cố vốn tự có là yếu tố then chốt giúp ngân hàng mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực quản trị rủi ro.
Song song với tăng cường năng lực tài chính, chuyển đổi số và hiện đại hóa công nghệ cũng là trụ cột không thể thiếu. Các ngân hàng quốc doanh đang đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo trong quản trị rủi ro, phát triển sản phẩm số và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải tiến cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động theo hướng dài hạn, gắn với năng lực chống chịu rủi ro và vai trò điều tiết thị trường, cũng là yêu cầu cấp thiết.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là phân định rõ giữa hoạt động kinh doanh và nhiệm vụ chính trị mà các ngân hàng thương mại Nhà nước đảm nhận, như tham gia xử lý tổ chức tín dụng yếu kém hoặc triển khai chương trình tín dụng chính sách. Cơ chế bù đắp phù hợp sẽ giúp các ngân hàng thực hiện tốt vai trò điều tiết hệ thống mà vẫn bảo đảm hiệu quả kinh doanh bền vững.
Có thể thấy, mục tiêu đến năm 2030 không đơn thuần là câu chuyện thứ hạng trên bảng xếp hạng khu vực, mà là thước đo năng lực nội tại và sức chống chịu của hệ thống ngân hàng quốc doanh. Khi được trao thêm không gian thể chế và công cụ vốn, các ngân hàng trụ cột sẽ có điều kiện bứt phá, từng bước tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đóng góp thiết thực cho ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
Nam Sơn (t/h)
























