Đây là một trong những hướng được đặt ra khi Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) ký Bản ghi nhớ hợp tác giai đoạn 2026-2030.
Một chuyến đi, nhiều cơ hội cho hàng Việt
Trong thị trường du lịch hiện nay, mua sắm không còn đơn thuần là hoạt động phát sinh sau khi khách đã hoàn tất hành trình. Sản phẩm được mua tại điểm đến có thể tiếp tục “đi” cùng du khách về nơi họ sinh sống, trở thành món quà, trải nghiệm hoặc thậm chí là sự giới thiệu cho những người chưa từng đặt chân tới Việt Nam.
Vì vậy, giá trị của một sản phẩm du lịch không chỉ nằm ở số tiền du khách chi trả tại cửa hàng mà còn ở khả năng tạo ra những lần tiếp xúc tiếp theo với người tiêu dùng. Đây là dư địa đáng chú ý đối với đặc sản vùng miền, sản phẩm làng nghề, sản phẩm công nghiệp văn hóa và quà tặng du lịch.

Theo ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, phát triển du lịch có thể góp phần mở rộng không gian tiêu thụ hàng hóa, gia tăng chi tiêu của du khách và đưa sản phẩm Việt đến gần hơn với người tiêu dùng.
Để biến tiềm năng này thành một kênh tiêu thụ thực sự, Bản ghi nhớ đặt trọng tâm vào việc hình thành các điểm giới thiệu hàng Việt tại khu, điểm du lịch; xây dựng danh mục cơ sở mua sắm uy tín và kết nối doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển với hệ thống bán lẻ, cơ sở sản xuất và điểm bán phục vụ du khách.
Điều này cũng tạo cơ hội để những sản phẩm vốn chỉ được tiêu thụ trong phạm vi địa phương tiếp cận nhóm khách hàng rộng hơn mà không nhất thiết phải mở rộng ngay hệ thống phân phối truyền thống.
“Mang hàng Việt về nhà” và tiếp tục mua sau chuyến đi
Một thay đổi quan trọng khác nằm ở việc kết hợp mua sắm trực tiếp với thương mại điện tử. Nếu trước đây hành trình tiêu dùng của du khách có thể kết thúc khi chuyến bay hoặc chuyến xe rời điểm đến, các nền tảng số có thể kéo dài mối quan hệ giữa người mua và sản phẩm.
Bản ghi nhớ định hướng hai bên phối hợp hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, nền tảng số và truy xuất nguồn gốc. Đây là cơ sở để nghiên cứu mô hình trong đó du khách có thể tiếp tục đặt mua sản phẩm sau khi trở về, thay vì việc tiêu thụ chỉ diễn ra trong thời gian lưu trú.
Khi đó, một sản phẩm đặc sản được mua tại điểm du lịch có thể trở thành đơn hàng lặp lại; một món quà được mang về có thể tiếp tục tạo thêm khách hàng thông qua giới thiệu; còn thương hiệu địa phương có cơ hội vượt khỏi giới hạn địa lý.
Cùng với mở rộng kênh bán, yếu tố niềm tin cũng trở thành điều kiện quan trọng. Hai cơ quan sẽ phối hợp tiếp nhận, xử lý phản ánh về hàng giả, hàng nhập lậu, hàng không rõ nguồn gốc, gian lận thương mại, vi phạm về giá, chất lượng, đo lường, an toàn thực phẩm và quyền lợi người tiêu dùng tại các điểm du lịch.
Theo ông Nguyễn Trùng Khánh, Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, mục tiêu đến năm 2030 là đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, 160 triệu lượt khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch đạt 80-90 tỷ USD. Quy mô thị trường càng lớn thì yêu cầu nâng mức chi tiêu và gia tăng giá trị từ mỗi du khách càng trở nên rõ nét.
Trong bức tranh đó, du lịch mua sắm có thể được nhìn như một “điểm chạm” giữa sản phẩm Việt và người tiêu dùng. Nếu được tổ chức tốt, mỗi du khách không chỉ mang về một sản phẩm mà còn có thể mang theo câu chuyện, trải nghiệm và hình ảnh của hàng Việt đến một thị trường khác.
Đó cũng là cách biến chi tiêu du lịch thành giá trị dài hạn: du khách đến Việt Nam để trải nghiệm, mua hàng Việt khi rời đi và có thể tiếp tục trở thành khách hàng ngay cả sau khi chuyến đi kết thúc.
Minh Thành (t/h)























