Thay vì một xu hướng tăng đồng loạt như những giai đoạn trước, dòng tiền trên thị trường được dự báo sẽ có sự chọn lọc mạnh hơn, tập trung vào những ngân hàng sở hữu nền tảng tài chính lành mạnh, khả năng kiểm soát rủi ro tốt và còn dư địa cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Theo báo cáo phân tích của Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam, triển vọng ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực nhờ tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, yếu tố quyết định sự khác biệt giữa các ngân hàng không còn chỉ nằm ở tốc độ mở rộng dư nợ mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng bảng cân đối và khả năng tối ưu nguồn vốn.

Các ngân hàng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh dựa trên chất lượng tài sản, khả năng kiểm soát rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng trưởng.
Các ngân hàng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh dựa trên chất lượng tài sản, khả năng kiểm soát rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng trưởng.

Yuanta dự báo tăng trưởng tín dụng toàn ngành có thể đạt khoảng 18% trong năm 2026, vượt mức định hướng ban đầu, nhờ nhu cầu vốn phục vụ sản xuất kinh doanh, đầu tư hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, tín dụng doanh nghiệp, nhất là các khoản vay trung và dài hạn, được kỳ vọng tiếp tục là động lực chính.

Nhóm ngân hàng có lợi thế về quy mô, mạng lưới khách hàng và khả năng tham gia các dự án lớn được đánh giá sẽ hưởng lợi rõ nét. Các ngân hàng thương mại nhà nước như Vietcombank, VietinBank và BIDV có nhiều cơ hội mở rộng tín dụng nhờ vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế.

Trong khi đó, một số ngân hàng tham gia quá trình tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém như HDBank, MB Bank và VPBank tiếp tục được kỳ vọng có lợi thế nhờ hạn mức tăng trưởng tín dụng cao hơn.

Bên cạnh yếu tố tăng trưởng dư nợ, việc điều chỉnh tỷ lệ tối đa sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% kể từ ngày 1/7 cũng được xem là một yếu tố hỗ trợ, giúp các ngân hàng có thêm dư địa cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Áp lực NIM gia tăng, lợi thế nghiêng về ngân hàng có nguồn vốn giá rẻ

Dù tín dụng được dự báo tăng trưởng tích cực, ngành ngân hàng vẫn phải đối mặt với bài toán duy trì lợi nhuận trong bối cảnh chi phí vốn chưa giảm mạnh.

Theo các chuyên gia phân tích, dư địa giảm lãi suất điều hành vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như áp lực lạm phát, tỷ giá và diễn biến chính sách tiền tệ toàn cầu. Việc duy trì mặt bằng lãi suất huy động nhằm bảo đảm thanh khoản khiến chi phí đầu vào của các ngân hàng khó giảm nhanh.

Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại nhiều ngân hàng có dấu hiệu chậm lại, làm ảnh hưởng đến lợi thế vốn giá rẻ từng hỗ trợ đáng kể cho biên lợi nhuận.

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, những ngân hàng có tỷ lệ CASA cao sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước áp lực thu hẹp NIM. Các nhà băng như MB Bank, Techcombank và Vietcombank được đánh giá có lợi thế nhờ nền tảng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp ổn định, giúp duy trì nguồn tiền gửi chi phí thấp.

Ngược lại, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn huy động lãi suất cao hoặc nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng sẽ chịu nhiều áp lực hơn khi môi trường lãi suất biến động.

Chất lượng tài sản trở thành “bộ lọc” của nhà đầu tư

Trong giai đoạn mới, chất lượng tài sản được xem là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng tăng trưởng bền vững của từng ngân hàng. Khi tín dụng mở rộng nhanh, rủi ro phát sinh nợ xấu cũng trở thành vấn đề cần được theo dõi chặt chẽ.

Những ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao và có bộ đệm dự phòng lớn sẽ có nhiều dư địa cải thiện lợi nhuận thông qua việc giảm chi phí tín dụng hoặc hoàn nhập dự phòng.

Nhóm ngân hàng như Vietcombank, ACB, VietinBank và Techcombank được đánh giá tích cực nhờ nền tảng quản trị rủi ro và chất lượng tài sản tương đối tốt.

Ở chiều ngược lại, những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao hoặc bộ đệm dự phòng hạn chế sẽ phải dành nhiều nguồn lực hơn cho xử lý rủi ro, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.

Việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế xử lý tài sản bảo đảm được kỳ vọng sẽ giúp các ngân hàng đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ, cải thiện bảng cân đối trong thời gian tới, đặc biệt với những tổ chức tín dụng đang tích cực xử lý các khoản nợ tồn đọng.

Trong bối cảnh định giá cổ phiếu ngân hàng vẫn được đánh giá ở mức hấp dẫn so với lịch sử, cơ hội đầu tư vẫn hiện hữu nhưng sẽ tập trung vào những doanh nghiệp có nền tảng tốt thay vì trải rộng trên toàn ngành.

Các chuyên gia cho rằng nửa cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn thị trường chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Những ngân hàng vừa duy trì được tăng trưởng tín dụng, vừa kiểm soát tốt rủi ro tài sản và tối ưu chi phí vốn sẽ có nhiều khả năng thu hút dòng tiền.

Ngành ngân hàng vì vậy đang chuyển sang một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi quy mô không còn là lợi thế duy nhất. Khả năng quản trị rủi ro, chất lượng tài sản và năng lực tạo lợi nhuận bền vững sẽ là những yếu tố quyết định vị thế của từng nhà băng trong chu kỳ phát triển tiếp theo.

Minh Thành (t/h)