Theo Đậu Anh Tuấn – Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, điểm đặc thù của DNNN nằm ở việc nắm giữ những nguồn lực then chốt của nền kinh tế. Từ đất đai, tài nguyên đến các lĩnh vực nền tảng như năng lượng, viễn thông, tài chính hay vận tải, khu vực này có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

Chính vì vậy, hiệu quả hoạt động của DNNN không chỉ dừng ở phạm vi doanh nghiệp, mà còn tác động tới toàn bộ hệ sinh thái kinh tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mức độ tương xứng giữa nguồn lực nắm giữ và hiệu quả tạo ra vẫn còn khoảng cách đáng kể.

Nghị quyết 79-NQ/TW đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả khu vực kinh tế nhà nước
Nghị quyết 79-NQ/TW đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả khu vực kinh tế nhà nước

Một trong những điểm nghẽn lớn là khả năng kết nối với khu vực tư nhân còn hạn chế. Thay vì đóng vai trò “đầu tàu” kéo theo các doanh nghiệp khác tham gia chuỗi giá trị, nhiều DNNN vẫn vận hành trong phạm vi tương đối khép kín. Tâm lý ưu tiên an toàn, hạn chế rủi ro khiến các doanh nghiệp này chưa thực sự chủ động hợp tác, dù việc liên kết có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, DNNN có thể đóng vai trò “vốn mồi”, đầu tư vào các lĩnh vực trọng điểm, từ đó thu hút doanh nghiệp tư nhân tham gia. Đây được xem là cơ chế quan trọng để hình thành các chuỗi cung ứng mạnh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Một số tín hiệu tích cực đã xuất hiện. Những doanh nghiệp như Viettel hay các ngân hàng lớn đã từng bước mở rộng ra thị trường quốc tế, tạo ra hiệu ứng lan tỏa cả về công nghệ, quản trị và thương hiệu. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp đạt quy mô và tầm ảnh hưởng như vậy vẫn còn hạn chế so với tiềm năng.

Theo ông Tuấn, để thay đổi cục diện, yếu tố then chốt nằm ở quản trị. DNNN cần chuyển mạnh sang các chuẩn mực quản trị hiện đại, minh bạch và tiệm cận quốc tế. Điều này bao gồm việc nâng cao trách nhiệm giải trình, đa dạng hóa nguồn vốn, thậm chí mở rộng khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài và thuê đội ngũ quản lý chuyên nghiệp.

Bên cạnh đó, tư duy vận hành cũng cần được điều chỉnh. Thay vì tập trung vào các lĩnh vực truyền thống và mục tiêu bảo toàn vốn, DNNN cần chủ động tham gia vào những ngành chiến lược mới. Đây có thể là những lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn, rủi ro cao nhưng mang lại lợi ích dài hạn cho nền kinh tế.

Một ví dụ được đặt ra là lĩnh vực logistics. Dù Việt Nam có quy mô xuất nhập khẩu lớn, nhưng vẫn thiếu các doanh nghiệp đủ sức tham gia sâu vào chuỗi vận tải toàn cầu, như đầu tư vào đội tàu biển quy mô lớn. Những quyết định mang tính “tấn công” như vậy có thể không tối ưu lợi nhuận ngắn hạn, nhưng lại tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Từ góc độ thể chế, yêu cầu cải cách cũng được đặt ra rõ ràng. DNNN cần được vận hành trong một môi trường cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân, thay vì tồn tại trong một hệ thống quy định riêng biệt. Đồng thời, tiêu chuẩn quản trị phải cao hơn, đi kèm với cơ chế đãi ngộ đủ sức thu hút nhân lực chất lượng cao.

Đáng chú ý, xu hướng tách bạch giữa định hướng chính sách và hoạt động kinh doanh đang được nhấn mạnh. Khi quyền tự chủ được trao nhiều hơn cho doanh nghiệp, hiệu quả vận hành sẽ gắn chặt với trách nhiệm giải trình, tạo động lực cải thiện thực chất.

Có thể thấy, Nghị quyết 79-NQ/TW không chỉ đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả, mà còn mở ra cơ hội tái định vị vai trò của DNNN trong nền kinh tế. Nếu cải thiện được quản trị và tạo dựng động lực mới, khu vực này hoàn toàn có thể trở thành lực đẩy quan trọng, dẫn dắt tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.

Nam Sơn (t/h)