Cơ hội đã đến gần hơn
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang thay đổi nhanh dưới tác động của địa chính trị, chính sách thương mại, chuyển đổi số và yêu cầu xanh hóa. Khi các nhà mua hàng quốc tế tìm cách giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, Việt Nam có thêm cơ hội chen sâu vào những mắt xích trước đây do các trung tâm sản xuất lớn đảm nhiệm.
Tại Diễn đàn “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam”, bà Đỗ Diệu Hương, Phó Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho biết, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã tăng từ 336,25 tỷ USD năm 2021 lên 475,04 tỷ USD năm 2025.

Nhưng phía sau con số tăng trưởng là một khoảng trống đáng chú ý. Khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp 22,7% kim ngạch xuất khẩu năm 2025, trong khi khu vực FDI chiếm 77,3%. Tỷ lệ doanh nghiệp trong nước có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu cũng giảm từ khoảng 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023.
Điều đó cho thấy bài toán hiện nay không chỉ là tìm thêm thị trường, mà là làm thế nào để doanh nghiệp Việt trở thành một mắt xích thực sự trong chuỗi cung ứng.
Xu hướng “China Plus One” đang tạo thêm dư địa cho quá trình này. Việt Nam có lợi thế về vị trí địa lý, hệ thống cảng biển, nguồn nguyên liệu và mạng lưới FTA. Với nông sản, lợi thế về thời gian vận chuyển càng trở nên rõ rệt.
Ông Mirash Basheer, Giám đốc điều hành Tập đoàn Lulu Group International tại Việt Nam cho biết, thời gian vận chuyển chuối Việt Nam tới Trung Đông khoảng 20-25 ngày, trong khi một số nguồn cung khác mất hơn 40 ngày. Theo ông, nhu cầu đối với chuối Việt Nam đang tăng lên khi chất lượng sản phẩm được cải thiện.
Không thiếu sản phẩm, thiếu khả năng đáp ứng
Điểm đáng lưu ý là nhà mua hàng tìm đến Việt Nam không có nghĩa doanh nghiệp Việt lập tức có đơn hàng. Khoảng cách giữa một lời hỏi hàng và hợp đồng xuất khẩu có thể rất lớn.
Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO, doanh nghiệp chỉ thực sự biến cơ hội thành đơn hàng khi có khả năng báo giá, đàm phán, tổ chức nguồn hàng, đáp ứng tiêu chuẩn, bảo đảm thanh toán và giao hàng đúng cam kết.
Đây là điểm yếu của không ít doanh nghiệp, nhất là khu vực nông nghiệp. Một doanh nghiệp có thể sở hữu vùng nguyên liệu hoặc nhà máy hiện đại nhưng vẫn khó tiếp cận nhà mua hàng nếu thiếu nhân sự chuyên trách về thị trường quốc tế, chưa quen với quy trình đàm phán hoặc không đủ khả năng duy trì nguồn cung ổn định.
Trong khi đó, yêu cầu của các chuỗi cung ứng ngày càng rộng. Bà Đỗ Diệu Hương cho rằng, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí về chất lượng, giá thành, quy mô, giao hàng, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu, phát thải carbon, môi trường, lao động và quản trị rủi ro.
Vì vậy, thay vì chạy theo mọi cơ hội, doanh nghiệp cần xác định chính xác mình đang thiếu gì để đáp ứng một thị trường hoặc nhà mua hàng cụ thể. Có doanh nghiệp cần đầu tư truy xuất, có doanh nghiệp phải nâng chất lượng, nhưng cũng có doanh nghiệp cần xây dựng lại bộ phận bán hàng quốc tế.
Một hướng đi khác là tăng vai trò của các doanh nghiệp thương mại xuất khẩu. Những đơn vị này có thể đứng giữa tập hợp nguồn hàng từ các nhà sản xuất nhỏ, chuẩn hóa sản phẩm, xử lý yêu cầu của khách hàng và tổ chức giao dịch quốc tế. Đây là cách giúp những doanh nghiệp chưa đủ nguồn lực tự xuất khẩu vẫn có thể tham gia chuỗi cung ứng.
Cùng với đó, việc tận dụng FTA cần chuyển từ “biết có ưu đãi” sang tính toán cụ thể về quy tắc xuất xứ, nguồn nguyên liệu và lợi thế thuế quan trong từng đơn hàng.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở cửa, nhưng cơ hội không tự biến thành kim ngạch. Với doanh nghiệp Việt, cuộc cạnh tranh sắp tới không chỉ là sản xuất được gì, mà là có đủ năng lực để nhận, giữ và mở rộng một đơn hàng quốc tế hay không.
Nam Sơn (t/h)























