Tăng trưởng xuất khẩu chưa đồng nghĩa tăng giá trị nội địa

Từ đầu năm đến ngày 15/8/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 345,4 tỷ USD hàng hóa, tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tốc độ tăng đáng chú ý trong khu vực ASEAN, phản ánh khả năng duy trì sản xuất và đơn hàng xuất khẩu trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cơ cấu xuất khẩu, một vấn đề khác đang nổi lên: phần lớn kim ngạch vẫn đến từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Trong tổng kim ngạch trên, khu vực trong nước đóng góp khoảng 70 tỷ USD, trong khi khu vực FDI đạt khoảng 276 tỷ USD. Như vậy, doanh nghiệp FDI đang tạo ra khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.

Hoạt động sản xuất tại các doanh nghiệp xuất khẩu đang mở rộng, nhưng nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng sự tham gia của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng vẫn là bài toán cần được thúc đẩy.
Hoạt động sản xuất tại các doanh nghiệp xuất khẩu đang mở rộng, nhưng nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng sự tham gia của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng vẫn là bài toán cần được thúc đẩy.

Cơ cấu này không phủ nhận vai trò tích cực của dòng vốn ngoại. Ngược lại, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia đã giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, đặc biệt trong các ngành điện tử, máy tính, điện thoại và thiết bị công nghệ.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ tham gia vào chuỗi cung ứng ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, mà từng bước tiến lên các khâu có hàm lượng công nghệ, thiết kế, dịch vụ và quản trị cao hơn.

Theo các chuyên gia, đây mới là thước đo quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.

Thực tế, một sản phẩm được xuất khẩu với giá trị lớn không đồng nghĩa toàn bộ giá trị đó được tạo ra tại Việt Nam. Khi nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị và công nghệ phải nhập khẩu với tỷ lệ cao, phần giá trị thực sự được doanh nghiệp và nền kinh tế trong nước giữ lại sẽ thấp hơn nhiều so với kim ngạch xuất khẩu.

Điều này cũng lý giải một phần tình trạng nhập khẩu tăng nhanh trong thời gian qua. Khi xuất khẩu mở rộng, nhu cầu nhập khẩu đầu vào phục vụ sản xuất cũng tăng mạnh. Nếu nguồn cung trong nước chưa đáp ứng được, tăng trưởng xuất khẩu càng cao có thể đồng thời kéo theo mức độ phụ thuộc lớn hơn vào bên ngoài.

Bài toán vì vậy không chỉ là xuất khẩu thêm bao nhiêu, mà còn là Việt Nam giữ lại được bao nhiêu giá trị từ mỗi đơn hàng.

Từ nhà cung ứng phụ trợ đến đối tác trong chuỗi giá trị

Khoảng cách giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước thể hiện rõ nhất ở những ngành xuất khẩu công nghệ cao.

Trong lĩnh vực điện thoại, kim ngạch xuất khẩu từ đầu năm đến nay đạt trên 42 tỷ USD, tăng hơn 18%, nhưng hơn 99% giá trị vẫn đến từ khu vực FDI. Năm 2025, tỷ lệ này cũng lên tới 99,7%.

Những con số trên cho thấy Việt Nam đã thành công trong việc trở thành cứ điểm sản xuất của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào những công đoạn tạo ra giá trị lớn vẫn còn hạn chế.

Doanh nghiệp Việt hiện chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp hoặc cung cấp một số linh kiện, phụ tùng đơn giản. Trong khi đó, nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, xây dựng thương hiệu và quản trị chuỗi giá trị vẫn phần lớn nằm trong tay các tập đoàn đa quốc gia.

Theo ông Nguyễn Đức Huy, Phó giám đốc Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 TP.HCM (HCMC C4IR), tiêu chí để trở thành nhà cung cấp toàn cầu đang thay đổi. Doanh nghiệp không chỉ cần lợi thế về chi phí mà còn phải chứng minh năng lực về dữ liệu, tiêu chuẩn, tốc độ sản xuất, khả năng giao hàng và tính minh bạch trong vận hành.

Đây chính là “ngưỡng cửa” mà doanh nghiệp Việt cần vượt qua nếu muốn tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Một hướng đi quan trọng là tăng liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn FDI. Thay vì chỉ thu hút đầu tư để mở rộng quy mô xuất khẩu, Việt Nam cần tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 trong các chuỗi sản xuất lớn.

Muốn vậy, doanh nghiệp phải đầu tư mạnh hơn cho công nghệ, tự động hóa, quản trị chất lượng, nghiên cứu và phát triển, đồng thời nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và phát triển bền vững.

Bên cạnh đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ cần được xem là một trong những ưu tiên để giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế cho rằng, doanh nghiệp Việt không thể mãi đứng ở vai trò gia công thuần túy mà cần từng bước trở thành đối tác chiến lược, có khả năng tham gia quản trị chuỗi giá trị và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, đây cũng là thời điểm để doanh nghiệp Việt nâng cấp vị trí của mình. Lợi thế về thị trường, mạng lưới các hiệp định thương mại và vị trí sản xuất đã tạo nền tảng thuận lợi. Phần việc còn lại là chuyển lợi thế về “địa điểm sản xuất” thành năng lực tạo giá trị của chính doanh nghiệp Việt.

Khi tỷ trọng doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng được nâng lên, tăng trưởng xuất khẩu sẽ không chỉ được đo bằng những con số kim ngạch, mà còn bằng lượng giá trị, công nghệ, việc làm chất lượng cao và năng lực doanh nghiệp được tích lũy trong nền kinh tế.

Minh Thành (t/h)