Sự dịch chuyển trong cách thức đầu tư đang trở thành một điểm đáng chú ý của dòng vốn ngoại vào Việt Nam. Thay vì mất nhiều thời gian để xây dựng doanh nghiệp, nhà máy hay hệ thống phân phối từ đầu, các nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm những doanh nghiệp đã có nền tảng hoạt động, sau đó tham gia thông qua góp vốn, mua cổ phần hoặc mua bán - sáp nhập (M&A).
Số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho thấy, trong 7 tháng năm 2026, các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện 1.815 giao dịch góp vốn, mua cổ phần tại Việt Nam, với tổng giá trị vốn góp trên 6,5 tỷ USD. Dù số lượng giao dịch giảm 8,4%, giá trị lại tăng tới 61,6% so với cùng kỳ.
Khoảng cách giữa tốc độ tăng số lượng và giá trị cho thấy một xu hướng đáng chú ý: nhà đầu tư không nhất thiết thực hiện nhiều thương vụ hơn, nhưng đang hướng tới những thương vụ có quy mô lớn và ý nghĩa chiến lược hơn.

Dòng vốn lớn đang tìm đến những “cửa ngõ” sẵn có
Indonesia là ví dụ nổi bật cho xu hướng này. Sau khi chỉ ghi nhận 11,8 triệu USD vốn đầu tư vào Việt Nam trong 7 tháng năm 2025, Indonesia đã vươn lên vị trí thứ 6 trong danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam trong 7 tháng đầu năm nay, với tổng vốn đăng ký hơn 1,747 tỷ USD.
Đáng chú ý, phần lớn dòng vốn này đến từ hoạt động góp vốn, mua cổ phần. Nếu xét riêng phương thức đầu tư này, Indonesia đứng đầu về giá trị trong 7 tháng.
Theo Cục Đầu tư nước ngoài, việc lựa chọn góp vốn, mua cổ phần giúp doanh nghiệp nước ngoài nhanh chóng tiếp cận khách hàng, hệ thống phân phối, nhân sự và cơ sở pháp lý sẵn có thay vì phải xây dựng toàn bộ nền tảng từ đầu.
Không riêng Indonesia, nhà đầu tư Trung Quốc cũng thực hiện 494 lượt góp vốn, mua cổ phần với tổng giá trị khoảng 1,632 tỷ USD. Singapore đứng tiếp theo với hơn 1 tỷ USD.
Dòng vốn này tập trung mạnh tại các trung tâm kinh tế lớn. TP.HCM thu hút hơn 3,16 tỷ USD qua 1.224 lượt góp vốn, mua cổ phần, trong khi Hà Nội đạt trên 2,63 tỷ USD qua 229 lượt. Đáng chú ý, vốn góp, mua cổ phần chiếm khoảng 70% tổng vốn đầu tư nước ngoài mà Hà Nội thu hút trong 7 tháng.
Những con số trên cho thấy các doanh nghiệp đang hoạt động tại những thị trường lớn trở thành “tài sản” hấp dẫn đối với nhà đầu tư ngoại.
M&A chuyển từ “mua doanh nghiệp” sang mua năng lực tăng trưởng
Sự sôi động của hoạt động góp vốn, mua cổ phần cũng góp phần thúc đẩy thị trường M&A. Theo Grant Thornton, trong tháng 7/2026, Việt Nam ghi nhận 31 thương vụ với tổng giá trị các giao dịch có thông tin ước tính khoảng 228 triệu USD. Tính chung 7 tháng, thị trường có gần 160 giao dịch, tổng giá trị khoảng 2,7 tỷ USD.
Điểm đáng chú ý là nhiều thương vụ không đơn thuần nhằm sở hữu vốn, mà hướng tới việc nắm giữ một năng lực cụ thể. Chẳng hạn, các thương vụ trong lĩnh vực logistics, thanh toán, năng lượng và công nghệ giúp nhà đầu tư tiếp cận ngay hạ tầng, giấy phép, khách hàng hoặc hệ sinh thái đang vận hành.
Xu hướng này cho thấy M&A đang trở thành một phương thức để nhà đầu tư ngoại rút ngắn thời gian gia nhập thị trường và nhanh chóng tạo vị thế cạnh tranh.
Tuy nhiên, dòng vốn lớn cũng đi kèm yêu cầu cao hơn về chất lượng mục tiêu đầu tư. Khi AI, chuyển đổi số, hạ tầng và phát triển bền vững ngày càng tác động mạnh đến triển vọng doanh nghiệp, nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ hơn về khả năng tăng trưởng dài hạn thay vì chỉ nhìn vào quy mô tài sản.
Trong giai đoạn tới, thị trường M&A Việt Nam vì thế có thể không chỉ được đo bằng số lượng thương vụ, mà quan trọng hơn là chất lượng tài sản được nhà đầu tư ngoại lựa chọn. Những doanh nghiệp sở hữu thị trường, công nghệ, mạng lưới phân phối hoặc năng lực vận hành nổi trội nhiều khả năng sẽ tiếp tục trở thành mục tiêu được săn tìm.
Minh Thành (t/h)























