Nhiều năm qua, chính sách điều hành của cơ quan quản lý theo hướng giảm dần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản và nâng cao an toàn hệ thống. Tuy nhiên, khi nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế liên tục tăng cao, đặc biệt ở các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, bất động sản công nghiệp và chuyển đổi xanh, giới chuyên gia cho rằng việc điều chỉnh quy định theo hướng linh hoạt hơn là cần thiết.

Theo đánh giá của các chuyên gia tài chính, việc nâng tỷ lệ lên 40% sẽ giúp các ngân hàng có thêm không gian để mở rộng tín dụng trung và dài hạn mà không phải chịu quá nhiều áp lực huy động nguồn vốn kỳ hạn dài với chi phí cao. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều tổ chức tín dụng đang tiến gần các ngưỡng an toàn về thanh khoản và tỷ lệ cho vay trên huy động.

Đề xuất nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn được kỳ vọng giúp các ngân hàng mở rộng dư địa tín dụng cho các dự án đầu tư lớn.
Đề xuất nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn được kỳ vọng giúp các ngân hàng mở rộng dư địa tín dụng cho các dự án đầu tư lớn.

Hiện nay, không ít ngân hàng có tỷ trọng cho vay trung và dài hạn ở mức cao, trong khi nguồn vốn huy động chủ yếu vẫn là tiền gửi ngắn hạn. Điều này khiến khả năng tài trợ cho các dự án có thời gian hoàn vốn kéo dài bị hạn chế. Nếu đề xuất được thông qua, lượng vốn có thể được bổ sung cho nền kinh tế được đánh giá là rất đáng kể, tạo điều kiện thúc đẩy đầu tư và sản xuất kinh doanh.

Bên cạnh việc hỗ trợ tín dụng, chính sách mới còn được kỳ vọng giúp giảm áp lực cạnh tranh lãi suất huy động trên thị trường. Trong thời gian qua, nhiều ngân hàng phải tăng cường huy động các khoản tiền gửi kỳ hạn dài để đáp ứng yêu cầu về cơ cấu nguồn vốn. Khi áp lực này được giảm bớt, chi phí vốn của các tổ chức tín dụng có thể được cải thiện, qua đó tạo điều kiện để ổn định hoặc giảm mặt bằng lãi suất cho vay.

Các ngân hàng có tỷ trọng cho vay trung dài hạn lớn được dự báo sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ sự thay đổi này. Đây là nhóm thường xuyên tài trợ cho các dự án hạ tầng, bất động sản, sản xuất công nghiệp hoặc các chương trình đầu tư quy mô lớn. Việc được mở rộng dư địa sử dụng nguồn vốn sẽ giúp các ngân hàng chủ động hơn trong chiến lược tăng trưởng tín dụng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Ngoài ra, nhóm ngân hàng có nền tảng vốn mạnh, hệ số an toàn vốn cao và khả năng quản trị rủi ro tốt cũng được đánh giá có nhiều cơ hội tận dụng chính sách mới để mở rộng hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, các ngân hàng có thanh khoản dồi dào sẽ có thêm lợi thế trong việc gia tăng thị phần tín dụng ở các lĩnh vực ưu tiên.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng lưu ý rằng việc nới tỷ lệ không đồng nghĩa với việc các ngân hàng có thể đẩy mạnh cho vay bằng mọi giá. Bản chất của nguồn vốn ngắn hạn là có tính biến động cao, trong khi các khoản vay trung và dài hạn thường bị “khóa” trong nhiều năm. Nếu không kiểm soát tốt rủi ro, sự mất cân đối về kỳ hạn có thể tạo áp lực lớn lên thanh khoản khi thị trường xuất hiện biến động bất thường.

Do đó, cùng với việc mở rộng dư địa tín dụng, các tổ chức tín dụng cần tiếp tục nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đa dạng hóa nguồn vốn và tăng cường dự báo dòng tiền. Đây sẽ là yếu tố quan trọng để bảo đảm mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế đi đôi với duy trì sự an toàn và ổn định của hệ thống ngân hàng.

Trong bối cảnh nền kinh tế đang cần nguồn lực lớn cho các chương trình đầu tư và phát triển, đề xuất điều chỉnh tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn được xem là bước đi đáng chú ý. Nếu được triển khai phù hợp, chính sách này không chỉ tạo thêm nguồn vốn cho nền kinh tế mà còn góp phần tháo gỡ những nút thắt về thanh khoản, hỗ trợ quá trình phục hồi và tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Nam Sơn (t/h)