Lời tòa soạn: Đổi mới giáo dục đại học đang là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bức tranh đó, các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài được kỳ vọng mang đến những giá trị mới về đào tạo, quản trị và kết nối doanh nghiệp.
Qua tuyến bài này, Thương hiệu & Công luận tiếp cận chủ đề từ nhiều góc nhìn, phân tích các bài học thành công điển hình để làm rõ những đóng góp của mô hình đại học quốc tế đối với giáo dục đại học Việt Nam.
Trong bối cảnh thị trường lao động toàn cầu thay đổi nhanh dưới tác động của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, khoảng cách giữa đào tạo đại học và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp vẫn là bài toán đặt ra đối với giáo dục đại học Việt Nam. Liên quan đến vấn đề trên, phóng viên đã có cuộc trò chuyện cùng PGS.TS Trần Xuân Nhĩ, nguyên Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo để làm rõ hơn nữa việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần tăng cường gắn kết giữa nhà trường với doanh nghiệp, đồng thời phát huy vai trò của các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài.

Thưa Phó Giáo sư, nhiều ý kiến cho rằng giáo dục đại học Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định giữa đào tạo và yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Theo ông, trong bối cảnh thị trường việc làm ngày càng mang tính toàn cầu, sinh viên cần được trang bị những năng lực cốt lõi nào và các trường đại học cần đổi mới ra sao để đáp ứng yêu cầu đó?
Có thể nói giáo dục đại học của Việt Nam hiện nay vẫn còn một khoảng cách nhất định so với nhiều nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới. Khoảng cách đó thể hiện ở chỗ chương trình đào tạo vẫn còn nặng về lý thuyết, trong khi thực hành chưa được chú trọng tương xứng.
Một nguyên nhân quan trọng là cơ sở vật chất phục vụ thực hành ở nhiều trường còn hạn chế. Trong khi đó, doanh nghiệp lại luôn đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại để đáp ứng yêu cầu sản xuất cũng như cạnh tranh trên thị trường. Nếu nhà trường và doanh nghiệp chưa có sự liên kết chặt chẽ thì sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn phải mất thêm thời gian để doanh nghiệp đào tạo lại.
Ở nhiều quốc gia phát triển, sinh viên không chỉ học trong giảng đường mà còn dành một phần đáng kể thời gian thực hành ngay tại doanh nghiệp. Nhờ đó, khi tốt nghiệp, các em có thể tham gia vào công việc gần như ngay lập tức.
Theo tôi, đây là hướng đi mà giáo dục đại học Việt Nam cần thúc đẩy mạnh hơn. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên cũng cần được trang bị năng lực ngoại ngữ, kỹ năng số, tư duy phản biện, khả năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và thích ứng với môi trường đa văn hóa. Đây đều là những năng lực mà thị trường lao động hiện nay đánh giá rất cao.
Đáng chú ý, một số trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài đã triển khai khá hiệu quả mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp. Với lợi thế về chương trình đào tạo quốc tế và mạng lưới đối tác rộng, các trường này tạo điều kiện để sinh viên được thực tập, tham gia dự án thực tế và tiếp cận môi trường làm việc ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Tôi lấy ví dụ, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV – phóng viên) là một ví dụ đáng tham khảo. Nhà trường xây dựng mạng lưới hợp tác với hơn 500 doanh nghiệp, triển khai nhiều hoạt động thực tập, tư vấn nghề nghiệp, dự án doanh nghiệp và kết nối tuyển dụng. Theo tôi, đây là mô hình rất cần được khuyến khích vì giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.
Phó Giáo sư đã từng nhiều lần nhấn mạnh cần xây dựng một hệ thống giáo dục đại học đa dạng và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở đào tạo. Theo ông, các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài có thể đóng góp như thế nào vào quá trình đổi mới và nâng cao chất lượng của giáo dục đại học Việt Nam?
Tôi luôn cho rằng một hệ thống giáo dục đại học phát triển là một hệ thống có sự đa dạng về mô hình đào tạo. Mỗi loại hình trường đều có những thế mạnh riêng và cùng góp phần đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng phong phú của xã hội.
Các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài mang đến nhiều kinh nghiệm trong quản trị đại học, xây dựng chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, kiểm định chất lượng cũng như kết nối doanh nghiệp quốc tế. Đây đều là những yếu tố có thể tạo ra những chuẩn mực mới và góp phần thúc đẩy đổi mới trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
Theo tôi, điều quan trọng là không nên nhìn các trường này như một khu vực tách biệt mà cần coi đây là một bộ phận của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, cùng thực hiện mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
Thực tế cho thấy nhiều trường có vốn đầu tư nước ngoài đã phát huy thế mạnh trong việc liên kết với doanh nghiệp, tạo cơ hội để sinh viên vừa học vừa thực hành, thậm chí được tuyển dụng ngay sau thời gian thực tập. Đây là mô hình rất đáng để các cơ sở đào tạo trong nước tham khảo.
Khi các trường cùng cạnh tranh bằng chất lượng đào tạo, chất lượng nghiên cứu, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp và sự hài lòng của người học thì toàn bộ hệ thống sẽ có động lực đổi mới mạnh mẽ hơn. Cuối cùng, người hưởng lợi lớn nhất vẫn là sinh viên và nền kinh tế.
Theo Phó Giáo sư, môi trường học tập đa văn hóa và việc tăng cường kết nối quốc tế có ý nghĩa như thế nào đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của sinh viên Việt Nam?
Trong bối cảnh hội nhập, tôi cho rằng quốc tế hóa giáo dục không chỉ là đưa sinh viên ra nước ngoài học tập mà quan trọng hơn là tạo điều kiện để người học được tiếp cận môi trường đào tạo chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam.
Đây cũng là giá trị nổi bật mà các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài đang mang lại. Sinh viên được học trong môi trường đa văn hóa, thường xuyên sử dụng ngoại ngữ, tiếp cận phương pháp đào tạo hiện đại và có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập hoặc làm việc với doanh nghiệp quốc tế.
Theo tôi, đây có thể xem là hình thức "du học tại chỗ". Thay vì phải bỏ ra chi phí rất lớn để học tập ở nước ngoài, sinh viên vẫn được tiếp cận chương trình đào tạo quốc tế ngay tại Việt Nam, đồng thời duy trì sự kết nối với gia đình và thị trường lao động trong nước.
Điển hình như tại Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), sinh viên đến từ hơn 30 quốc gia, được học tập trong một môi trường quốc tế thực sự với 100% giảng viên có bằng cấp chuẩn quốc tế. Với việc giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, trường đảm bảo người học được sử dụng ngoại ngữ thường xuyên và làm quen với văn hóa giao tiếp, làm việc đa quốc gia. Ngoài ra, các trường đại học quốc tế như BUV cũng tích cực tổ chức các sự kiện văn hóa, giao lưu giữa sinh viên trong và ngoài nước, giúp người học mở rộng tầm nhìn quốc tế và trau dồi kỹ năng hội nhập.
Sự kết hợp giữa tư duy toàn cầu với hiểu biết về thị trường lao động Việt Nam sẽ giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh lớn hơn khi bước vào môi trường làm việc quốc tế.
Từ kinh nghiệm nhiều năm tham gia xây dựng và phản biện chính sách giáo dục, theo Phó Giáo sư cần làm gì để phát huy tốt hơn vai trò của các mô hình đào tạo đa dạng trong giáo dục đại học Việt Nam và tạo môi trường cạnh tranh dựa trên chất lượng?
Theo tôi, để giáo dục đại học phát triển bền vững thì cần sự đồng hành từ cả phía Nhà nước và các cơ sở giáo dục.
Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và tạo điều kiện để mọi cơ sở giáo dục đáp ứng quy định đều có cơ hội phát triển bình đẳng, trong đó có các trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, cũng cần có chính sách phù hợp về đất đai, ưu đãi đầu tư trong giai đoạn đầu để thu hút các cơ sở giáo dục chất lượng quốc tế đầu tư lâu dài tại Việt Nam.
Theo tôi, cơ chế quản lý cũng nên chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng cường kiểm định chất lượng và lấy kết quả đầu ra của người học, hiệu quả nghiên cứu khoa học cũng như mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội làm thước đo. Tuy nhiên, việc kiểm định phải được thực hiện minh bạch và nghiêm túc.
Về phía các trường đại học, dù là công lập, tư thục hay có vốn đầu tư nước ngoài, đều cần chủ động đổi mới quản trị, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cập nhật chương trình đào tạo, tăng cường nghiên cứu khoa học và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp.
Tôi cho rằng, khi tất cả các cơ sở giáo dục cùng cạnh tranh bằng chất lượng thực chất thay vì chỉ bằng quy mô tuyển sinh hay thương hiệu, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam sẽ phát triển lành mạnh hơn. Người học sẽ có nhiều lựa chọn tốt hơn, doanh nghiệp sẽ có nguồn nhân lực chất lượng hơn và đó mới là mục tiêu lớn nhất mà giáo dục đại học cần hướng tới.
Xin cảm ơn Phó giáo sư về cuộc trò chuyện!
Minh Khánh




















