Nguồn cung cổ phiếu tăng mạnh giữa lúc dòng tiền suy yếu
Theo thống kê từ FiinTrade, tổng khối lượng cổ phiếu dự kiến được đưa ra thị trường thông qua các đợt phát hành thêm, chia tách cổ phiếu và trả cổ tức bằng cổ phiếu lên tới khoảng 48,2 tỷ đơn vị, tăng 26% so với cùng kỳ năm trước. Con số này tương đương khoảng 17,1% tổng lượng cổ phiếu lưu hành trên toàn thị trường vào cuối năm 2025 và là mức cao nhất trong nhiều năm gần đây.
Trong đó, lượng cổ phiếu phát hành từ chia tách, cổ tức bằng cổ phiếu và cổ phiếu thưởng tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn với khoảng 28,8 tỷ cổ phiếu. Đáng chú ý hơn, nhóm phát hành tăng vốn cổ phần đạt hơn 19,4 tỷ cổ phiếu, tăng tới hơn 91% so với cùng kỳ.
Việc doanh nghiệp tăng vốn về bản chất không phải tín hiệu tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, đây là bước chuẩn bị cần thiết để mở rộng sản xuất, đầu tư dự án mới hoặc củng cố năng lực tài chính. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở khả năng hấp thụ của thị trường trong bối cảnh dòng tiền đang có dấu hiệu suy yếu đáng kể.

Thanh khoản thị trường hiện thấp hơn nhiều so với giai đoạn đầu năm. Giá trị giao dịch bình quân trên ba sàn chỉ quanh mức 20.000 tỷ đồng mỗi phiên, giảm mạnh so với mức khoảng 35.000 tỷ đồng của quý I/2026. Có những phiên giao dịch giá trị khớp lệnh toàn thị trường chỉ còn hơn 14.000 tỷ đồng, thấp nhất trong vòng một năm.
Sự sụt giảm thanh khoản không chỉ phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư cá nhân mà còn cho thấy dòng tiền mới chưa quay trở lại thị trường đủ mạnh. Trong khi đó, khối ngoại vẫn duy trì xu hướng bán ròng kéo dài, khiến áp lực hấp thụ nguồn cung cổ phiếu mới chủ yếu dồn lên dòng tiền trong nước.
Điều này tạo ra nguy cơ mất cân đối cung – cầu trong ngắn hạn, đặc biệt tại những doanh nghiệp có kế hoạch phát hành quy mô lớn nhưng chưa có câu chuyện tăng trưởng đủ mạnh để thu hút dòng tiền mới.
Phân hoá mạnh giữa các doanh nghiệp tăng vốn
Một yếu tố khiến rủi ro pha loãng trở nên đáng lưu ý hơn là sự phân hoá ngày càng rõ nét trong triển vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết.
Nếu như giai đoạn phục hồi sau dịch từng chứng kiến nhiều nhóm ngành cùng tăng trưởng đồng loạt, thì hiện nay bức tranh lợi nhuận đang có sự khác biệt lớn. Một số lĩnh vực như công nghệ, đầu tư công, hạ tầng hoặc tiêu dùng chọn lọc vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng khả quan. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp thuộc nhóm bất động sản, vật liệu xây dựng hay xuất khẩu vẫn chịu áp lực từ chi phí vốn cao và nhu cầu thị trường chưa hồi phục rõ rệt.
Trong bối cảnh đó, không phải mọi kế hoạch tăng vốn đều mang lại giá trị gia tăng tương ứng cho cổ đông.
Đối với những doanh nghiệp có chiến lược sử dụng vốn rõ ràng, sở hữu dự án tiềm năng và khả năng chuyển hóa vốn thành lợi nhuận hiệu quả, tác động pha loãng thường chỉ mang tính ngắn hạn. Nếu lợi nhuận tăng trưởng đủ mạnh trong các năm tiếp theo, EPS hoàn toàn có thể phục hồi và tiếp tục cải thiện.
Ngược lại, với các doanh nghiệp tăng vốn chủ yếu để bổ sung vốn lưu động, xử lý áp lực nợ vay hoặc chưa xác định rõ hiệu quả đầu tư, nguy cơ pha loãng EPS sẽ trở nên đáng kể hơn. Khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng nhanh nhưng lợi nhuận không cải thiện tương ứng, định giá doanh nghiệp có thể chịu áp lực điều chỉnh.
Đây là yếu tố mà nhiều nhà đầu tư cá nhân thường bỏ qua khi chỉ tập trung vào thông tin doanh nghiệp tăng vốn hoặc kế hoạch mở rộng quy mô.
Thực tế cho thấy, trong điều kiện thị trường thiếu dòng tiền hỗ trợ, nhà đầu tư đang trở nên chọn lọc hơn với các kế hoạch phát hành mới. Những doanh nghiệp có lịch sử phân bổ vốn hiệu quả, duy trì ROE cao và có chiến lược tăng trưởng rõ ràng vẫn nhận được sự quan tâm của dòng tiền. Trong khi đó, các trường hợp phát hành với quy mô lớn nhưng thiếu động lực cải thiện lợi nhuận thường chịu áp lực điều chỉnh mạnh hơn sau phát hành.
Ngoài tác động lên từng doanh nghiệp riêng lẻ, lượng cung cổ phiếu lớn còn có thể ảnh hưởng tới mặt bằng định giá chung của thị trường. Khi vốn hóa tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, việc duy trì mức P/E cao sẽ trở nên khó khăn nếu thanh khoản không được cải thiện tương ứng.
Nói cách khác, để hấp thụ lượng cổ phiếu mới khổng lồ trong giai đoạn tới, thị trường cần thêm động lực từ cả dòng tiền lẫn tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hiện tại, rủi ro pha loãng có thể chưa đủ để đảo chiều xu hướng chung của thị trường, nhưng sẽ trở thành bộ lọc quan trọng trong quá trình lựa chọn cổ phiếu. Nhà đầu tư vì thế cần theo dõi kỹ chất lượng tăng vốn, hiệu quả sử dụng vốn cũng như khả năng tạo lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong tương lai, thay vì chỉ nhìn vào quy mô phát hành hay kỳ vọng tăng trưởng ngắn hạn.
Giai đoạn thị trường phân hoá mạnh nhiều khả năng sẽ tiếp tục kéo dài, và những doanh nghiệp chứng minh được khả năng chuyển hóa tăng vốn thành tăng trưởng thực chất mới có cơ hội duy trì sức hút với dòng tiền.
Nam Sơn (t/h)






















