
Tập trung vào trải nghiệm 5 chỗ rộng rãi
Sau nhiều năm chỉ cung cấp cấu hình 6 chỗ, Nio đã bổ sung phiên bản ES8 5 chỗ nhằm đáp ứng nhóm khách hàng ưu tiên không gian chứa đồ và sự thoải mái khi di chuyển đường dài.
Xe có hai phiên bản gồm Executive Luxury Edition và Executive Signature Edition.
Giá bán niêm yết từ 382.800 - 422.800 nhân dân tệ (khoảng 53.000 - 58.500 USD theo tỷ giá hiện nay). Với chương trình Battery as a Service (BaaS), khách hàng chỉ cần trả từ 274.400 nhân dân tệ (khoảng 40.400 USD) và thuê pin theo gói dịch vụ hàng tháng.
Mô hình BaaS là điểm khác biệt của Nio so với nhiều hãng xe điện khác. Chủ xe có thể thay pin tại các trạm Power Swap chỉ trong khoảng 3-5 phút, đồng thời giảm đáng kể chi phí mua xe ban đầu và có cơ hội nâng cấp pin dung lượng lớn hơn trong tương lai.

Nền tảng 900V, gần 700 mã lực
ES8 5 chỗ được phát triển trên kiến trúc điện áp cao NT3.0 900V, nền tảng mới nhất của Nio. So với hệ thống 400V truyền thống, kiến trúc 900V giúp: tăng tốc độ sạc nhanh; giảm tổn thất điện năng; cải thiện hiệu suất truyền tải; tối ưu khả năng vận hành ở công suất lớn.
Hệ truyền động gồm: động cơ cảm ứng phía trước 180 kW; động cơ nam châm vĩnh cửu silicon carbide phía sau 340 kW.
Tổng công suất đạt 520 kW (697 mã lực) và mô-men xoắn 700 Nm, giúp xe tăng tốc 0-100 km/h trong 3,97 giây, ngang nhiều mẫu SUV hiệu năng cao.
Xe sử dụng tiêu chuẩn bộ pin lithium ba thành phần 102 kWh, cho phạm vi hoạt động 655 km theo chu trình CLTC.
Ngoài khả năng đổi pin, ES8 còn hỗ trợ sạc nhanh DC công suất cao nhờ kiến trúc 900V, giúp rút ngắn đáng kể thời gian nạp năng lượng khi sử dụng trạm sạc tương thích.
Kích thước lớn, tối ưu khoang hành lý
ES8 tiếp tục nằm trong nhóm SUV điện cỡ lớn với kích thước: Dài: 5.280 mm; Rộng: 2.010 mm; Cao: 1.800 mm; Chiều dài cơ sở: 3.130 mm.
Việc bỏ hàng ghế thứ ba giúp gia tăng đáng kể không gian chứa đồ. Khoang hành lý phía trước có dung tích 230 lít, trong khi khoang sau đạt 1.334 lít và có thể mở rộng lên 3.084 lít khi gập hàng ghế thứ hai.
Thiết kế ngoại thất vẫn duy trì phong cách đặc trưng của Nio với cụm đèn hai tầng, tay nắm cửa ẩn, hệ số khí động học được tối ưu và ba cảm biến LiDAR đặt trên nóc xe phục vụ hệ thống hỗ trợ lái. Nio cũng bổ sung màu sơn mới Moonlight Silver (Bạc Ánh Trăng) bên cạnh các màu hiện có.

Khoang lái hướng đến trải nghiệm cao cấp
Nội thất bố trí theo cấu hình 2+3 với trọng tâm là sự thoải mái. Hai ghế trước sử dụng thiết kế Zero Gravity có thể ngả gần 180 độ, trong khi hàng ghế sau hỗ trợ ngả tới 138 độ, tăng sự thư giãn trên các hành trình dài.
Trung tâm điều khiển sử dụng chip Qualcomm Snapdragon 8295P, một trong những nền tảng xử lý mạnh dành cho xe thông minh hiện nay, giúp cải thiện tốc độ phản hồi, khả năng xử lý đồ họa và vận hành các tính năng AI.
Hệ thống hiển thị gồm: màn hình trung tâm AMOLED 15,6 inch độ phân giải 3K; màn hình Sky Screen Mini-LED 21,4 inch; cụm đồng hồ kỹ thuật số; màn hình HUD.
Hệ thống giải trí được nâng cấp với dàn âm thanh Lyra 8.1.4.2 gồm 27 loa, công suất 2.600 W, hỗ trợ âm thanh không gian.
Xe còn trang bị tủ lạnh tích hợp 8,8 lít, có khả năng làm lạnh tới -6°C hoặc giữ nóng 50°C, phục vụ tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như các chuyến đi dài.
Tăng cường an toàn và khả năng lái thông minh
Khung xe sử dụng kết cấu dạng lồng với 89% thép cường độ cao và hợp kim nhôm, đạt độ cứng xoắn 40.136 Nm/độ, góp phần nâng cao khả năng bảo vệ hành khách khi xảy ra va chạm.
ES8 được trang bị 9 túi khí cùng hệ thống hỗ trợ lái thế hệ mới của Nio dựa trên nền tảng NWM (Nio World Model). Hệ thống khai thác dữ liệu từ ba cảm biến LiDAR, camera độ phân giải cao, radar và cảm biến siêu âm để xây dựng mô hình môi trường theo thời gian thực.
Các tính năng nổi bật gồm: hỗ trợ lái NOA trên cao tốc và trong đô thị; tự động chuyển làn; lùi xe theo quãng đường ghi nhớ tới 100 m; đỗ xe tự động trong nhiều tình huống; hỗ trợ tránh va chạm và giám sát điểm mù.
Việc kết hợp nền tảng điện 900V, hệ sinh thái đổi pin và các công nghệ hỗ trợ lái thế hệ mới cho thấy Nio đang tiếp tục theo đuổi chiến lược cạnh tranh ở phân khúc SUV điện cao cấp, nơi trải nghiệm sử dụng và khả năng nâng cấp trong suốt vòng đời sản phẩm ngày càng trở thành yếu tố quyết định.
L.T(t/h)





















