Những ngày đầu năm, tại xã Hoằng Hóa, không khí sản xuất diễn ra nhộn nhịp trong các khu nhà màng hiện đại. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết như trước, người dân giờ đây chủ động kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm nhờ hệ thống khung thép kiên cố, mái phủ nilon chuyên dụng và lưới chắn côn trùng. Sự thay đổi này giúp cây trồng sinh trưởng ổn định, hạn chế rủi ro do mưa rét hay nắng nóng thất thường.

Một điểm khác biệt rõ rệt là phương thức chăm sóc. Hệ thống tưới nhỏ giọt được lắp đặt đến từng luống, cung cấp nước và dinh dưỡng trực tiếp tới rễ cây. Cách làm này vừa tiết kiệm tài nguyên, vừa giảm thất thoát phân bón, đồng thời hạn chế cỏ dại và sâu bệnh. Nông dân cũng chuyển dần sang sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học thay cho thuốc bảo vệ thực vật hóa học, góp phần bảo vệ môi trường đất và nguồn nước.

Hệ thống nhà màng được đầu tư bài bản, giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
Hệ thống nhà màng được đầu tư bài bản, giúp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.

Các loại cây trồng chủ lực như dưa vàng, dưa leo baby, dưa chuột và đặc biệt là dâu tây sinh thái đang mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhờ tuân thủ quy trình VietGAP từ khâu chọn giống, làm đất đến thu hoạch, sản phẩm đạt độ đồng đều, mẫu mã đẹp và bảo đảm an toàn thực phẩm. Điều này giúp nông sản Hoằng Hóa dễ dàng tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại và tạo được niềm tin với người tiêu dùng.

Trong bức tranh chuyển đổi ấy, mô hình trồng dâu tây sinh thái được xem là điểm nhấn. Dâu được trồng trên luống phủ màng, chăm sóc theo hướng hữu cơ và ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ để truy xuất nguồn gốc. Không dừng lại ở giá trị nông sản, nhiều hộ còn kết hợp mở cửa vườn cho khách tham quan, trải nghiệm hái quả. Hoạt động này vừa tăng thêm thu nhập, vừa góp phần quảng bá hình ảnh nông nghiệp sạch của địa phương.

Theo đại diện Hợp tác xã Hoằng Đạt, quá trình chuyển đổi ban đầu không tránh khỏi khó khăn. Chi phí đầu tư nhà màng, hệ thống tưới và giống cây chất lượng cao khá lớn, đòi hỏi người dân phải thay đổi tư duy và mạnh dạn vay vốn, liên kết sản xuất. Tuy nhiên, khi hiệu quả kinh tế được chứng minh bằng năng suất cao hơn, giá bán ổn định và đầu ra thuận lợi, ngày càng nhiều hộ tham gia mô hình.

Điểm tích cực là sản xuất đã gắn với thị trường ngay từ đầu. Thay vì chờ thương lái thu mua tự phát, các hợp tác xã chủ động ký kết hợp đồng tiêu thụ với đơn vị phân phối. Nhờ đó, nông dân giảm nỗi lo “được mùa mất giá”, đồng thời có kế hoạch sản xuất rõ ràng theo nhu cầu thị trường.

So với canh tác truyền thống, giá trị thu nhập trên cùng diện tích đất đã tăng lên đáng kể. Bên cạnh lợi ích kinh tế, mô hình còn tạo việc làm thường xuyên cho lao động địa phương, nhất là phụ nữ và người trung niên. Việc áp dụng quy trình sản xuất sạch cũng giúp cải thiện môi trường canh tác, hướng đến nền nông nghiệp xanh và bền vững.

Thực tế tại Thanh Hóa cho thấy, khi ruộng đồng “bắt sóng” công nghệ và người nông dân chủ động đổi mới tư duy, nông nghiệp không chỉ dừng lại ở sản xuất thô mà đã trở thành lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao. Đây là hướng đi phù hợp trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp, gắn sản xuất với thị trường và phát triển lâu dài.

Nam Sơn (t/h)