Theo TS Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Thành phố Hà Nội, Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển khu vực doanh nghiệp tư nhân, dù vẫn phải đối mặt với những rủi ro từ bên ngoài như xung đột địa chính trị, biến động giá năng lượng hay gián đoạn chuỗi cung ứng.
Ông cho rằng, nhìn lại từ sau cuộc Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, nền kinh tế Việt Nam đã nhiều lần chứng minh khả năng thích ứng và duy trì tăng trưởng. Nội lực kinh tế vẫn được giữ vững, thị trường tài chính ngày càng minh bạch hơn, trong khi hệ thống ngân hàng, công ty chứng khoán và các quỹ đầu tư không ngừng mở rộng vai trò hỗ trợ doanh nghiệp.

Một điểm đáng chú ý là sự gia tăng của các cơ hội hợp tác quốc tế. Thay vì chỉ thu hút các tập đoàn FDI lớn, hiện nay nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa từ Nhật Bản và Hàn Quốc đang tìm kiếm đối tác tại Việt Nam. Điều này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cũng tạo nền tảng quan trọng để mở rộng thị trường. Đặc biệt, định hướng dành khoảng 3% GDP cho khoa học – công nghệ trong năm 2026 được kỳ vọng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Tuy nhiên, để tận dụng được những cơ hội này, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực nội tại. Theo TS Mạc Quốc Anh, các doanh nghiệp nên trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ 1% đến 5% để ứng phó với các biến động bất ngờ. Đồng thời, cần đầu tư mạnh vào chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đẩy mạnh hoạt động truyền thông, đặc biệt tại các thị trường truyền thống.
Một yếu tố quan trọng khác là tối ưu chuỗi cung ứng. Việc giảm chi phí logistics không chỉ giúp hạ giá thành mà còn tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên cả thị trường trong nước và quốc tế.
Ở góc độ chính sách, cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng Chính phủ tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ mở rộng thị trường tiêu thụ. Các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu, đưa hàng hóa về khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa cũng được xem là đòn bẩy giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô.
Liên quan đến nguồn vốn, việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý là yếu tố then chốt. Theo các doanh nghiệp, nếu lãi suất được kiểm soát dưới 10%, khả năng tiếp cận vốn sẽ cải thiện đáng kể, tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đặc biệt, TS Mạc Quốc Anh nhấn mạnh vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các công ty chứng khoán trong việc hỗ trợ doanh nghiệp quy mô vừa. Với những doanh nghiệp có từ 100 – 200 lao động, doanh thu ổn định, việc được tư vấn, hướng dẫn để trở thành công ty đại chúng sẽ giúp họ tiếp cận nguồn vốn dài hạn, nâng cao năng lực quản trị và minh bạch tài chính.
Theo đánh giá, nếu được hỗ trợ đúng hướng, nhóm doanh nghiệp này hoàn toàn có thể phát triển thành các doanh nghiệp lớn trong tương lai, đóng vai trò “đầu đàn” trong nhiều ngành kinh tế. Đây không chỉ là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm nâng tầm thị trường vốn và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Nam Sơn (t/h)
























