Các tổ chức tài chính quốc tế như Asian Development Bank (ADB), World Bank (WB), International Monetary Fund (IMF) và Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) đều đánh giá Việt Nam tiếp tục là điểm sáng trong khu vực ASEAN. Tuy vậy, mức độ lạc quan có sự khác biệt đáng kể.

Nhóm ngân hàng thương mại quốc tế tỏ ra tích cực hơn. United Overseas Bank (UOB) dự báo, tăng trưởng GDP năm 2026 có thể đạt khoảng 7,5%, dựa trên nền tảng phục hồi thương mại toàn cầu và sự gia tăng giải ngân FDI, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Tương tự, Standard Chartered kỳ vọng mức tăng trưởng quanh 7,2%, nhấn mạnh vai trò của tiêu dùng nội địa và sự phục hồi của du lịch quốc tế.
Ở chiều thận trọng hơn, ADB, WB và OECD đưa ra dự báo trong khoảng 6–6,5%, trong khi IMF ước tính thấp hơn, khoảng 5,6%. Các định chế này cho rằng, độ mở lớn của nền kinh tế Việt Nam – với kim ngạch thương mại gấp nhiều lần GDP khiến Việt Nam khó tránh khỏi tác động từ sự giảm tốc của các thị trường chủ lực như Mỹ và Liên minh châu Âu. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn môi trường mới, tiêu biểu là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của châu Âu, có thể làm gia tăng chi phí xuất khẩu.
Dù có chênh lệch trong dự báo, điểm chung là Việt Nam vẫn được kỳ vọng tăng trưởng cao gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Điều này phản ánh sức chống chịu tốt hơn của nền kinh tế so với các giai đoạn trước. Tuy nhiên, so với mục tiêu tăng trưởng “hai con số” – trên 10% nhằm rút ngắn khoảng cách thu nhập và tiến tới mục tiêu nước phát triển vào năm 2045, mức dự báo 6–7% vẫn còn cách khá xa.
Theo các phân tích quốc tế, có ba nút thắt lớn cần tháo gỡ nếu Việt Nam muốn bứt phá. Thứ nhất là giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào vốn và lao động giá rẻ. Nhiều báo cáo của IMF cho rằng, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) còn khiêm tốn, trong khi đây mới là động lực quyết định cho tăng trưởng bền vững ở mức cao. Khu vực doanh nghiệp trong nước, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó trong việc hấp thụ công nghệ và liên kết sâu với khu vực FDI.
Thứ hai là hạ tầng. Dù hệ thống cao tốc và cảng biển được cải thiện, chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao so với mặt bằng khu vực. Đặc biệt, nhu cầu năng lượng cho các ngành công nghệ cao tăng nhanh đang đặt áp lực lên hệ thống điện. Nếu không giải quyết đồng bộ hạ tầng “cứng” và “mềm”, khả năng mở rộng sản xuất sẽ bị hạn chế.
Thứ ba là dòng vốn trong nước chưa thực sự thông suốt. Trong khi FDI duy trì tích cực, thị trường vốn nội địa – đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp vẫn trong giai đoạn phục hồi. Tín dụng còn phân bổ chưa tối ưu, khiến khu vực sản xuất – đổi mới sáng tạo chưa nhận được nguồn lực tương xứng.
OECD cho rằng, dư địa tăng trưởng từ vốn và lao động của Việt Nam đang dần thu hẹp, và cải cách thể chế mới là chìa khóa quan trọng nhất. Điều này đòi hỏi cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thử nghiệm các cơ chế chính sách linh hoạt cho lĩnh vực mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo.
Năm 2026 vì thế không chỉ là năm tăng trưởng, mà còn là năm của cải cách. Khoảng cách giữa kỳ vọng và dự báo có thể trở thành động lực để Việt Nam tái cấu trúc mạnh mẽ hơn, đặt nền móng cho mục tiêu phát triển dài hạn trong giai đoạn 2026–2030 và xa hơn nữa.
Nam Sơn (t/h)

























