Việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu không đồng nghĩa sản phẩm không được xác định có xuất xứ Việt Nam. Ngược lại, hàng hóa chỉ trải qua một số công đoạn gia công, đóng gói trong nước cũng không mặc nhiên đủ điều kiện ghi nhãn “Made in Vietnam”. Nghị định số 384/2026/NĐ-CP ngày 9/10/2026 về xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hóa sản xuất và lưu thông trong nước đưa ra các tiêu chí cụ thể hơn, đồng thời làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp khi công bố xuất xứ Việt Nam cho sản phẩm.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, một trong những điểm đáng chú ý của Nghị định là quy định việc xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hóa sản xuất và lưu thông trong nước được thực hiện theo nguyên tắc tự nguyện, tự kê khai và tự chịu trách nhiệm.

Theo đó, doanh nghiệp không bắt buộc phải xác định xuất xứ Việt Nam cho tất cả sản phẩm. Tuy nhiên, khi đã công bố xuất xứ Việt Nam trên hàng hóa, doanh nghiệp phải bảo đảm sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí theo quy định, đồng thời chịu trách nhiệm cung cấp căn cứ chứng minh khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Quy định mới tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động xác định xuất xứ hàng hóa, đồng thời yêu cầu quản lý chặt chẽ nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất và hồ sơ chứng minh.
Với hàng hóa sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ Việt Nam, sản phẩm vẫn có thể được xác định là có xuất xứ Việt Nam không thuần túy nếu đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30%.
Quy định này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp tạo giá trị gia tăng trong nước, đồng thời đòi hỏi việc công bố “Made in Vietnam” phải có căn cứ rõ ràng, bảo đảm minh bạch và hạn chế gian lận xuất xứ.
Nghị định số 384/2026/NĐ-CP vừa tạo căn cứ để doanh nghiệp tự xác định xuất xứ hàng hóa, vừa tăng cơ sở pháp lý cho cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, việc tự xác định xuất xứ giúp doanh nghiệp bảo đảm uy tín trong sản xuất, kinh doanh và tiếp cận các chính sách khuyến khích của Nhà nước khi đáp ứng đúng quy định. Ngược lại, thông tin doanh nghiệp tự kê khai cũng là căn cứ xem xét trách nhiệm khi xảy ra gian lận xuất xứ, xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng.
Nghị định có hiệu lực từ ngày 1/1/2027. Đáng lưu ý, việc không bắt buộc doanh nghiệp phải xác định xuất xứ không đồng nghĩa với quyền tùy ý sử dụng thông tin “Made in Vietnam”. Khi đã công bố xuất xứ Việt Nam, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chí tương ứng và có đủ căn cứ chứng minh.
Quy định mới góp phần làm rõ ranh giới giữa quyền chủ động của doanh nghiệp và trách nhiệm đối với thông tin công bố. Với doanh nghiệp làm ăn chân chính, đây là cơ sở bảo vệ thương hiệu, củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Ngược lại, những trường hợp lợi dụng nhãn “Made in Vietnam” để gây hiểu nhầm sẽ có thêm căn cứ pháp lý để nhận diện và xử lý.
Trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất xứ hàng hóa không đơn thuần là thông tin trên bao bì mà còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp với người tiêu dùng và thị trường. Vì vậy, trước khi công bố “Made in Vietnam”, doanh nghiệp cần bảo đảm quy trình sản xuất và hồ sơ liên quan đủ căn cứ chứng minh nguồn gốc xuất xứ.
Hà Trần






















