Làm chủ công nghệ để không bị tụt lại phía sau
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giai cấp công nhân Việt Nam. Trong nền kinh tế số, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo ngày càng đóng vai trò trung tâm, người lao động không chỉ cần sức lao động đơn thuần mà còn phải có trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới.
Nếu không kịp thay đổi, lực lượng lao động sẽ đối mặt nguy cơ tụt hậu ngay trên chính thị trường lao động trong nước. Đây cũng là lý do phát triển nguồn nhân lực không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu tất yếu của nền kinh tế hiện đại.

Theo số liệu đến cuối năm 2025, cả nước có khoảng 17,5 triệu lao động trong lĩnh vực công nghiệp - xây dựng và hơn 21,2 triệu lao động khu vực dịch vụ, chiếm gần 74% lực lượng lao động xã hội. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 64,5% năm 2020 lên khoảng 70% năm 2025; trong đó lao động có bằng cấp, chứng chỉ đạt khoảng 29,2%.
Đáng chú ý, một thế hệ công nhân trẻ có khả năng tiếp cận và làm chủ khoa học công nghệ đang dần hình thành, tạo nên diện mạo mới cho giai cấp công nhân Việt Nam trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, theo đánh giá của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, chất lượng nguồn nhân lực hiện vẫn chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới.
Nhiều ngành sản xuất đang thiếu hụt nghiêm trọng lao động lành nghề, công nhân kỹ thuật cao và lao động có khả năng vận hành dây chuyền sản xuất hiện đại. Cơ cấu lao động kỹ thuật còn mất cân đối; lực lượng công nhân trẻ tuy đông nhưng thiếu ổn định, tuổi nghề ngắn và nguy cơ dịch chuyển sang khu vực phi chính thức ngày càng lớn.
Trong khi đó, thực tế cho thấy các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam ngày càng ưu tiên tuyển dụng lao động kỹ thuật cao, có khả năng làm chủ công nghệ, vận hành thiết bị hiện đại và giao tiếp ngoại ngữ tốt. Điều này phản ánh rõ xu hướng cạnh tranh mới của thị trường lao động: người lao động không chỉ cạnh tranh bằng sức lao động mà bằng trình độ, kỹ năng và khả năng thích nghi.
Nhiều chuyên gia nhận định, một đội ngũ công nhân có tay nghề cao, kỷ luật lao động tốt và làm chủ công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, khi người lao động có việc làm ổn định và thu nhập tốt hơn, đây cũng là nền tảng quan trọng để bảo đảm an sinh xã hội và ổn định kinh tế vĩ mô.
Giáo dục nghề nghiệp cần tạo đột phá thực chất
Để xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, giáo dục nghề nghiệp được xem là “mắt xích” đặc biệt quan trọng. Những năm gần đây, hệ thống giáo dục nghề nghiệp đã có bước phát triển cả về quy mô lẫn chất lượng. Năm 2025, quy mô tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp đạt khoảng 2,2 triệu người, tương đương 107% kế hoạch năm.
Trong giai đoạn 2024 - 2025, hơn 85% cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã ký kết hợp tác với trên 7.200 doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình đào tạo, đánh giá kết quả học tập và tiếp nhận hơn 310.000 lượt học sinh, sinh viên thực tập. Trên 80% người tốt nghiệp có việc làm, trong đó khoảng 70 - 75% làm đúng ngành nghề đào tạo.
Dù vậy, hệ thống giáo dục nghề nghiệp hiện vẫn còn nhiều “điểm nghẽn”. Một trong những hạn chế lớn là sự thiếu đồng bộ trong cơ chế, chính sách và hệ thống pháp luật liên quan, dẫn tới tình trạng chồng chéo trong quản lý và khó khăn trong tổ chức thực hiện.

Việc liên thông giữa giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học chưa thực sự hiệu quả. Chủ trương xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp cũng chưa tạo được sức hút mạnh đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Đáng chú ý, mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp vẫn còn lỏng lẻo. Nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp gặp khó khăn trong việc đưa học sinh, sinh viên đi thực tập do phụ thuộc vào sự tự nguyện của doanh nghiệp tiếp nhận. Một số doanh nghiệp lớn thậm chí chủ động xây dựng trung tâm đào tạo riêng thay vì hợp tác với trường nghề vì chưa thực sự tin tưởng vào chất lượng đào tạo hiện nay.
Theo nhiều chuyên gia, muốn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần đổi mới mạnh mẽ chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, gắn chặt với nhu cầu thị trường lao động và yêu cầu sản xuất hiện đại.
Các ngành nghề như điện công nghiệp, cơ điện tử, tự động hóa, chế tạo khuôn mẫu, cắt gọt kim loại hay trí tuệ nhân tạo đòi hỏi quá trình đào tạo bài bản, chuyên sâu và dài hạn. Việc đào tạo không chỉ dừng ở “dạy nghề” mà phải hướng tới hình thành lực lượng lao động có tư duy đổi mới, kỹ năng số và khả năng học tập suốt đời.
Song song với kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ cũng đang trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng. Trong bối cảnh làn sóng đầu tư nước ngoài tiếp tục gia tăng, nhu cầu tuyển dụng lao động có khả năng sử dụng tiếng Anh, tiếng Trung hay các ngoại ngữ khác đang ngày càng lớn, đặc biệt tại các khu công nghiệp và doanh nghiệp công nghệ cao.
Tuy nhiên, nguồn cung lao động vừa giỏi chuyên môn vừa đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ hiện vẫn còn thiếu. Đây là thách thức lớn nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội cho lực lượng lao động trẻ nếu được đào tạo đúng hướng.
Năng suất lao động, “nút thắt” của tăng trưởng hai con số

Nghị quyết phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030 đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên. Trong bối cảnh đó, nâng cao năng suất lao động được xác định là động lực cốt lõi và mang tính quyết định.
Thực tế cho thấy, mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên đã dần tới hạn. Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, năng suất lao động hiện vẫn là “nút thắt” lớn của nền kinh tế.
Giai đoạn 2021 - 2025, năng suất lao động tăng bình quân khoảng 5,1 - 5,2%/năm, thấp hơn khá nhiều so với mức cần thiết để thoát bẫy thu nhập trung bình. Theo nhiều chuyên gia, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm, năng suất lao động cần tăng tối thiểu khoảng 6 - 7%/năm.
Khoảng cách với các nước trong khu vực cũng còn rất lớn. Năm 2023, năng suất lao động của Việt Nam theo sức mua tương đương chỉ bằng khoảng 11,2% của Singapore, 27% của Hàn Quốc và hơn 36% của Malaysia.
Dù đến năm 2025, năng suất lao động toàn nền kinh tế đã tăng lên khoảng 245 triệu đồng/lao động, tương đương gần 9.809 USD, nhưng dư địa cải thiện vẫn còn rất lớn.
Một trong những nguyên nhân chính khiến năng suất lao động chưa bứt phá là chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt khoảng 29,6%; lao động phi chính thức vẫn chiếm hơn 62%.
Bên cạnh đó, cơ cấu lao động chưa hợp lý khi khu vực nông nghiệp vẫn sử dụng hơn 25% lực lượng lao động nhưng năng suất chỉ bằng khoảng 43% mức bình quân toàn nền kinh tế. Quá trình chuyển dịch lao động sang công nghiệp và dịch vụ thời gian qua chủ yếu tập trung vào những ngành có giá trị gia tăng thấp nên chưa tạo được cú hích đủ mạnh cho năng suất chung.
Nhiều ý kiến đại biểu Quốc hội cho rằng, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam không có lựa chọn nào khác ngoài phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong đó, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, nhà trường và viện nghiên cứu; ưu tiên đầu tư cho các lĩnh vực công nghệ số, tự động hóa, năng lượng tái tạo và công nghiệp công nghệ cao.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh cần đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của quá trình đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp không chỉ là nơi sử dụng lao động mà phải tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo, nâng cao kỹ năng và chuyển giao công nghệ cho người lao động.
Với nền tảng tăng trưởng khá tích cực trong giai đoạn 2021 - 2025, cùng quy mô nền kinh tế vượt 500 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người trên 5.000 USD, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển trong tương lai, nâng cao năng suất lao động thông qua phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chính là “chìa khóa” mang tính quyết định.
Thiên Trường

























