9 tháng năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 13,43 tỷ USD, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ vẫn chiếm hơn một nửa thị trường xuất khẩu của ngành, với tỷ trọng 50,1%. Tuy nhiên, thị trường này lại giảm 4,6%, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 43,4% và Nhật Bản tăng 5,3%.
Sự trái chiều giữa các thị trường cho thấy tăng trưởng đang diễn ra theo hướng chọn lọc hơn. Trong nhóm 15 thị trường lớn, Bỉ tăng 2,4 lần, trong khi Ấn Độ giảm 25,9%.
Điều này đặt doanh nghiệp trước một yêu cầu mới: thay vì phụ thuộc vào lợi thế chi phí và năng lực gia công, ngành gỗ phải tạo ra những giá trị mà các đối thủ khác khó thay thế.
Tăng kim ngạch chưa đồng nghĩa tăng vị thế
Theo ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), ngành gỗ Việt Nam hiện vẫn chủ yếu nằm ở khâu sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phần lớn doanh nghiệp vẫn làm OEM, trong khi năng lực tự thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu riêng chưa phát triển tương xứng.

Đây là điểm nghẽn đáng chú ý khi thị trường quốc tế ngày càng chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng tiêu chuẩn, thiết kế, công nghệ và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Nếu chỉ dựa vào gia công, doanh nghiệp có thể tăng doanh thu khi đơn hàng thuận lợi nhưng khó chủ động về giá trị gia tăng. Ngược lại, việc tham gia sâu hơn vào thiết kế, phát triển sản phẩm và thương hiệu sẽ giúp doanh nghiệp giữ lại nhiều giá trị hơn trong mỗi đơn hàng xuất khẩu.
VIFOREST đề xuất ngành gỗ tập trung vào nâng hàm lượng thiết kế, xây dựng thương hiệu, tự động hóa, chuyển đổi số và ứng dụng AI. Cùng với đó là nâng khả năng truy xuất nguồn gốc và chủ động hơn trong chuỗi cung ứng khu vực.
Đây cũng là lý do nguồn nguyên liệu trong nước đang được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ bảo đảm đầu vào, mà như một phần của chiến lược nâng cấp ngành.
Lợi thế mới nằm ở khả năng kiểm soát nguyên liệu
Trong nhiều năm, ngành gỗ Việt Nam được biết đến nhờ năng lực chế biến và lực lượng lao động có chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, khi các quy định về gỗ hợp pháp, phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ, câu chuyện nguyên liệu đang thay đổi.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam hiện có 14,97 triệu ha rừng, trong đó rừng trồng đạt 4,89 triệu ha. Riêng rừng trồng sản xuất tăng từ 2,28 triệu ha năm 2010 lên khoảng 4,16 triệu ha năm 2025.
Nguồn cung trong nước cũng tiếp tục tăng. 9 tháng năm 2026, sản lượng gỗ khai thác đạt khoảng 18,9 triệu m3, tăng 5,3% so với cùng kỳ. Trong khi đó, tỷ trọng gỗ nhập khẩu trong tổng lượng gỗ sử dụng cho sản xuất đã giảm từ 26% xuống 16% trong giai đoạn 2012-2021, dù tổng nhu cầu gỗ tăng hơn ba lần.
Theo chuyên gia lâm nghiệp Phạm Đức Thiềng, đây là cơ sở để ngành chuyển từ lợi thế về chế biến sang lợi thế của hệ sinh thái nguyên liệu - chế biến - thị trường. Nguồn gỗ trong nước có hồ sơ rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc nhập khẩu, đồng thời thuận lợi hơn khi phải chứng minh nguồn gốc với đối tác quốc tế.
Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu hiện vẫn phân tán khi phần lớn rừng thuộc các hộ trồng rừng quy mô nhỏ. Việc hình thành những vùng nguyên liệu có tổ chức, liên kết trực tiếp giữa doanh nghiệp và người trồng rừng vì vậy trở thành yêu cầu quan trọng.
Một vấn đề khác là chất lượng rừng. Trồng rừng phục vụ dăm gỗ và trồng rừng cung cấp gỗ lớn cho sản xuất đồ nội, ngoại thất có yêu cầu hoàn toàn khác nhau. Nếu muốn nâng giá trị xuất khẩu, ngành không thể chỉ tăng sản lượng gỗ mà phải nâng chất lượng nguyên liệu.
Theo ông Thiềng, lợi thế của ngành gỗ trong 5-10 năm tới sẽ dịch chuyển từ “nhân công cạnh tranh, chế biến tốt, giá thành hợp lý” sang nguyên liệu có trách nhiệm, dữ liệu minh bạch, công nghệ, thiết kế và thương hiệu.
Như vậy, mức tăng 7,3% về kim ngạch xuất khẩu mới chỉ phản ánh một phần sức khỏe của ngành. Bài toán lớn hơn là làm thế nào để mỗi mét khối gỗ được đưa vào sản xuất tạo ra nhiều giá trị hơn, doanh nghiệp giữ lại nhiều giá trị hơn và sản phẩm Việt Nam có vị trí cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nam Sơn (t/h)























