Theo Cục Phòng vệ Thương mại thuộc Bộ Công Thương, EU là một trong những trung tâm vận tải thương mại lớn của thế giới, sở hữu hệ thống logistics phát triển cùng mật độ phương tiện vận tải cao. Do đó, nhu cầu tiêu thụ và thay thế lốp xe tải, xe khách tại khu vực này luôn duy trì ở mức ổn định. Thị trường được đáp ứng bởi cả nguồn sản xuất nội khối và nhập khẩu, trong đó các quốc gia như Đức, Pháp, Slovakia và Bồ Đào Nha là những trung tâm sản xuất đáng chú ý.

Việt Nam chính thức vươn lên vị trí thứ 3 về nguồn cung lớn nhất cho EU, chiếm 16% thị phần.
Việt Nam chính thức vươn lên vị trí thứ 3 về nguồn cung lớn nhất cho EU, chiếm 16% thị phần.

Giá trị nhập khẩu lốp xe từ ngoài EU mỗi năm duy trì ở mức hàng tỷ USD, từng đạt khoảng 1,7–1,8 tỷ USD trong giai đoạn gần đây. Dự báo trong 10 năm tới, dù không tăng trưởng đột biến như các thị trường mới nổi, EU vẫn có thể mở rộng với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 0,4–1,3%/năm. Sản lượng tiêu thụ ước đạt 55–57 triệu sản phẩm, tương đương quy mô 12–16 tỷ USD.

Trong bức tranh cạnh tranh đó, Việt Nam nổi lên bên cạnh các nhà cung cấp truyền thống như Thổ Nhĩ Kỳ, Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc. Số liệu cho thấy kim ngạch xuất khẩu lốp xe của Việt Nam sang EU liên tục tăng mạnh. Năm 2022, giá trị xuất khẩu đạt 207,6 triệu USD, chiếm 11,3% thị phần nhập khẩu của EU, đứng thứ tư. Đến năm 2024, con số này tăng 36,3% so với năm trước, đạt 275,1 triệu USD, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ ba với 16% thị phần. Trong 11 tháng năm 2025, kim ngạch tiếp tục tăng 23,4% so với cùng kỳ, đạt 276,8 triệu USD và giữ vững vị thế top 3.

Dù triển vọng tích cực, sự gia tăng nhanh về thị phần cũng khiến lốp xe Việt Nam có nguy cơ trở thành đối tượng điều tra phòng vệ thương mại. Thực tế, EU từng áp dụng thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp với sản phẩm cùng loại từ Trung Quốc, cho thấy mức độ bảo hộ không hề nhỏ.

Trước bối cảnh đó, cơ quan quản lý khuyến nghị, doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm các kịch bản ứng phó. Trước hết là minh bạch hóa hệ thống quản trị, chuẩn hóa sổ sách kế toán, chi phí và giá thành theo chuẩn mực quốc tế để sẵn sàng hợp tác khi có điều tra. Đồng thời, cần tuân thủ chặt chẽ quy tắc xuất xứ theo Hiệp định Hiệp định EVFTA, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và kiểm soát nguồn nguyên liệu nhằm tránh rủi ro bị cáo buộc lẩn tránh thuế.

Về dài hạn, thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá, doanh nghiệp nên tập trung vào nâng cao chất lượng, đầu tư công nghệ và phát triển sản phẩm thân thiện môi trường. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của EU về khí thải, tiếng ồn và khả năng tái chế sẽ giúp gia tăng giá trị và sức cạnh tranh bền vững.

Song song đó, chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tăng cường phối hợp với cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng cùng các đơn vị tư vấn pháp lý sẽ là “lá chắn” quan trọng. Khi bảo hộ thương mại ngày càng gia tăng, sự chủ động và chuẩn bị kỹ lưỡng chính là chìa khóa để ngành lốp xe Việt Nam khai thác hiệu quả “cửa sáng” tại EU mà vẫn giảm thiểu rủi ro.

Nam Sơn (t/h)