Xuất khẩu không chỉ cần “đúng xuất xứ”

Thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà nguồn gốc hàng hóa được xem xét ngày càng kỹ. Các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ và chống lẩn tránh đang được nhiều thị trường sử dụng với phạm vi điều tra rộng hơn.

Theo số liệu của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), năm 2025 toàn cầu phát sinh 455 vụ việc phòng vệ thương mại, trong đó có 391 vụ chống bán phá giá. Đây là mức cao nhất trong giai đoạn 2005-2025.

Đối với Việt Nam, áp lực cũng gia tăng. Tính đến giữa tháng 9/2026, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với 327 vụ điều tra phòng vệ thương mại tại 27 thị trường. Riêng 9 tháng đầu năm phát sinh 27 vụ việc mới.

Hàng hóa xuất khẩu ngày càng phải đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chứng minh giá trị sản xuất thực chất tại Việt Nam.
Hàng hóa xuất khẩu ngày càng phải đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chứng minh giá trị sản xuất thực chất tại Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là cách thức điều tra đang thay đổi. Nếu trước đây doanh nghiệp thường quan tâm đến mã hàng, giá xuất khẩu và hồ sơ chứng nhận xuất xứ, thì hiện nay cơ quan điều tra có thể xem xét sâu hơn về nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, quy trình sản xuất và tỷ lệ giá trị được tạo ra tại nước xuất khẩu.

Điều này đặc biệt quan trọng với những ngành có mức độ phụ thuộc cao vào nguyên liệu nhập khẩu. Một sản phẩm được hoàn thiện tại Việt Nam nhưng sử dụng phần lớn nguyên liệu, linh kiện từ một quốc gia đang chịu biện pháp phòng vệ thương mại có thể trở thành đối tượng bị đặt câu hỏi về mức độ chuyển đổi thực chất.

Theo các chuyên gia, nguy cơ không chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp chủ động thực hiện hành vi lẩn tránh. Việc thiếu hồ sơ chứng minh đầy đủ về nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất cũng có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khi phải giải trình với cơ quan điều tra.

“Dấu vết” chuỗi cung ứng trở thành tài sản của doanh nghiệp

Một trong những thay đổi đáng chú ý của hoạt động phòng vệ thương mại là xu hướng truy ngược chuỗi cung ứng. Cơ quan điều tra có thể xem xét sản phẩm bắt đầu từ đâu, nguyên liệu được mua từ ai, trải qua những công đoạn nào và giá trị thực tế được tạo ra tại từng quốc gia.

Các hình thức lẩn tránh cũng ngày càng đa dạng, từ thay đổi nhỏ sản phẩm, nhập khẩu bộ phận để lắp ráp đến chuyển một phần hoạt động sản xuất sang nước thứ ba. Vì vậy, việc chỉ chứng minh hàng hóa được xuất khẩu từ Việt Nam ngày càng khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Một trường hợp được các chuyên gia dẫn chứng gần đây là Hoa Kỳ điều tra sản phẩm hộp nhôm dùng một lần được lắp ráp tại Indonesia và Malaysia nhưng sử dụng giấy nhôm có nguồn gốc Trung Quốc. Vụ việc cho thấy công đoạn lắp ráp tại nước thứ ba có thể tiếp tục bị xem xét nếu cơ quan điều tra nghi ngờ mức độ gia công chưa đủ để tạo ra xuất xứ mới.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, yêu cầu đặt ra là phải biến truy xuất nguồn gốc thành một phần của quản trị sản xuất, thay vì chỉ chuẩn bị hồ sơ khi có vụ kiện.

Thông tin về nhà cung cấp, xuất xứ nguyên liệu, hóa đơn, định mức tiêu hao, quy trình sản xuất, chi phí đầu vào và tỷ lệ giá trị gia tăng cần được lưu trữ có hệ thống. Dữ liệu giữa bộ phận mua hàng, sản xuất, kế toán và xuất khẩu cũng phải thống nhất để có thể nhanh chóng đối chiếu khi được yêu cầu.

Theo các chuyên gia, khi chuỗi cung ứng ngày càng phân tán giữa nhiều quốc gia, năng lực chứng minh nguồn gốc sẽ trở thành một yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Vì vậy, bài toán phòng vệ thương mại không còn chỉ nằm ở việc ứng phó với một vụ điều tra. Đó là yêu cầu doanh nghiệp phải biết rõ sản phẩm của mình được tạo ra từ đâu, giá trị nào được hình thành trong nước và có thể chứng minh toàn bộ quá trình đó bằng dữ liệu. Đây cũng là nền tảng để hàng hóa Việt Nam giảm rủi ro khi tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Minh Thành (t/h)