Trong bức tranh chung, xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, trong khi nhập khẩu đạt 126,57 tỷ USD. Đáng chú ý, có tới 20 nhóm hàng xuất khẩu vượt mốc 1 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một thực tế đáng suy ngẫm: sự chênh lệch ngày càng lớn giữa khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khu vực kinh tế trong nước. Cụ thể, khối FDI đóng góp tới 98,46 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng 33,3% và chiếm hơn 80% tổng giá trị. Ngược lại, doanh nghiệp nội địa chỉ đạt 24,47 tỷ USD, giảm 16,6% và chiếm chưa đến 20%.

Tháng 3/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) hàng hóa đạt mức 93,55 tỷ USD
Tháng 3/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) hàng hóa đạt mức 93,55 tỷ USD

Tỷ lệ này đồng nghĩa với việc cứ khoảng 4 USD xuất khẩu thì có tới 3 USD đến từ khu vực FDI – một “công thức” đã tồn tại nhiều năm nhưng ngày càng trở nên rõ nét hơn. Theo các chuyên gia, điều này phản ánh sự mở rộng liên tục của doanh nghiệp nước ngoài trong các ngành xuất khẩu chủ lực, đồng thời cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội vẫn còn hạn chế.

Nhận định từ các tổ chức phân tích như Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội cho rằng, nếu nhìn tổng thể, bức tranh xuất khẩu là tích cực, nhưng khi bóc tách theo khu vực, phần lớn thành tích vẫn dựa vào khu vực FDI. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao nội lực của doanh nghiệp trong nước để tránh phụ thuộc kéo dài.

Doanh nghiệp nội “gồng mình” trước áp lực chi phí và tiêu chuẩn mới

Trong khi khu vực FDI tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của doanh nghiệp trong nước lại đang đối mặt với hàng loạt thách thức. Báo cáo từ SSI Research chỉ ra rằng các ngành như dệt may và thủy sản bước vào năm 2026 với triển vọng kém thuận lợi, khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy yếu và rủi ro thương mại gia tăng.

Áp lực lớn nhất hiện nay đến từ chi phí đầu vào. Giá nguyên liệu tăng từ 8–18%, trong khi cước vận tải container có thời điểm tăng thêm 4.000–5.000 USD, khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp đáng kể. Trong bối cảnh sức mua toàn cầu chưa phục hồi rõ nét, việc chuyển phần chi phí tăng sang giá bán là điều không dễ dàng.

Đối với ngành thủy sản, khó khăn còn đến từ sự sụt giảm đơn hàng tại các thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản. Lạm phát kéo dài khiến nhu cầu tiêu dùng bị thắt chặt, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược theo hướng “giữ ổn định” thay vì tăng trưởng.

Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các quốc gia trong khu vực ngày càng gay gắt. Các thị trường như Bangladesh hay Ấn Độ đang tận dụng tốt lợi thế về chi phí lao động và nguồn nguyên liệu, tạo sức ép lớn lên doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc trung bình.

Một thách thức khác mang tính dài hạn là yêu cầu “xanh hóa” và truy xuất nguồn gốc. Từ năm 2025, nhiều thị trường xuất khẩu lớn đã áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Điều này buộc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào công nghệ, chuyển đổi số và quản trị bền vững nếu muốn duy trì thị phần.

Theo các chuyên gia, giải pháp cốt lõi không chỉ nằm ở việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà phải nâng cao chất lượng tăng trưởng. Doanh nghiệp trong nước cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, đặc biệt là các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, thương hiệu và phân phối.

Việc tăng cường liên kết với khu vực FDI cũng được xem là hướng đi khả thi. Thông qua các mô hình liên doanh, hợp tác sản xuất, doanh nghiệp nội có thể học hỏi công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ở cấp độ chính sách, việc cải thiện hạ tầng logistics, giảm chi phí vận tải và thúc đẩy minh bạch thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Các công cụ như blockchain hay hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử được kỳ vọng sẽ trở thành “tấm hộ chiếu” giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.

Dù còn nhiều thách thức, nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định cùng lực lượng lao động có tay nghề vẫn là lợi thế lớn của Việt Nam. Nếu tận dụng tốt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và đẩy mạnh cải cách thể chế, doanh nghiệp nội hoàn toàn có thể thu hẹp khoảng cách với khu vực FDI, qua đó xây dựng một nền ngoại thương cân bằng và bền vững hơn trong những năm tới.

Nam Sơn