Trong ngành thủy sản, bên cạnh các mặt hàng khai thác đại dương như cá ngừ, sản phẩm surimi được xem là một trong những phân khúc có tốc độ phát triển khá nhanh nhờ nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chế biến và tiện lợi ngày càng tăng. Theo các báo cáo thị trường của FAO Globefish cùng nhiều tổ chức nghiên cứu ngành thực phẩm, sản lượng surimi toàn cầu hiện dao động từ khoảng 850.000 đến 1 triệu tấn mỗi năm.
Nguồn nguyên liệu sản xuất surimi chủ yếu đến từ hai nhóm chính. Thứ nhất là cá nước lạnh, nổi bật là cá minh thái Alaska – loại nguyên liệu được đánh giá cao về chất lượng, khai thác chủ yếu tại khu vực Bắc Thái Bình Dương. Thứ hai là các loài cá biển nhiệt đới như threadfin bream, lizardfish, bigeye hoặc nhiều loại cá thịt trắng khác, được khai thác phổ biến tại các vùng biển nhiệt đới.

Hiện nay, Hoa Kỳ và Nga đang giữ vai trò là nguồn cung lớn đối với surimi từ cá minh thái Alaska. Trong khi đó, khu vực Đông Nam Á trở thành trung tâm quan trọng của ngành sản xuất surimi từ cá biển nhiệt đới.
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, các quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Thái Lan từ lâu đã là trung tâm chế biến surimi lớn trong khu vực nhờ ngành công nghiệp chế biến thủy sản phát triển mạnh cùng hệ thống logistics thuận lợi.
Trong khi đó, Việt Nam đang nổi lên như một nhà cung cấp đáng chú ý, đặc biệt đối với các sản phẩm chả cá đông lạnh phục vụ thị trường châu Á. Theo số liệu của cơ quan hải quan, trong tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu chả cá và surimi của Việt Nam đạt khoảng 32 triệu USD, tăng khoảng 20% so với cùng kỳ năm trước.
Về cơ cấu thị trường, Hàn Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam đối với nhóm sản phẩm này, với giá trị khoảng 8,4 triệu USD, chiếm hơn một phần tư tổng kim ngạch xuất khẩu. Tiếp theo là Thái Lan với khoảng 7,3 triệu USD.
Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, đạt gần 5 triệu USD, tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Một số thị trường khác tại Đông Á như Nhật Bản, Malaysia và Đài Loan cũng ghi nhận nhu cầu gia tăng đối với các sản phẩm surimi của Việt Nam.
Ở cấp độ khu vực, các quốc gia trong khối ASEAN hiện chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu chả cá và surimi của Việt Nam. Trong khi đó, các thị trường thuộc CPTPP đóng góp gần 19%, cho thấy vai trò quan trọng của các hiệp định thương mại tự do trong việc thúc đẩy xuất khẩu nhóm sản phẩm này.
Tuy nhiên, căng thẳng tại Trung Đông đang đặt ra những rủi ro mới cho ngành. Khu vực này nằm trên nhiều tuyến hàng hải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu và châu Phi. Khi rủi ro an ninh hàng hải gia tăng, chi phí bảo hiểm tàu biển cũng như giá vận chuyển container thường tăng theo, khiến chi phí logistics đối với các sản phẩm thủy sản đông lạnh như surimi bị đội lên.
Nếu các tuyến vận tải qua khu vực này bị gián đoạn hoặc buộc phải chuyển hướng, thời gian vận chuyển hàng hóa có thể kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng và chi phí của doanh nghiệp xuất khẩu.
Ngoài ra, xung đột địa chính trị thường kéo theo biến động giá dầu, làm tăng chi phí nhiên liệu cho hoạt động khai thác thủy sản và vận tải biển. Điều này có thể khiến giá thành sản xuất surimi tăng lên, đặc biệt đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu khai thác xa bờ.
Bên cạnh các yếu tố địa chính trị, thị trường surimi toàn cầu cũng đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nhiều quốc gia như Thái Lan và Trung Quốc đang tăng cường đầu tư công nghệ chế biến, đồng thời phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm phục vụ ngành thực phẩm chế biến.
Ngoài ra, sự xuất hiện của các sản phẩm hải sản thay thế có nguồn gốc thực vật cũng đang tạo thêm áp lực cạnh tranh trong ngành thực phẩm toàn cầu.
Dù vậy, trong ngắn hạn, các sản phẩm surimi truyền thống vẫn giữ lợi thế tại nhiều thị trường châu Á nhờ giá thành hợp lý và thói quen tiêu dùng ổn định. Theo nhận định của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, với lợi thế về nguồn nguyên liệu cá biển nhiệt đới và năng lực chế biến ngày càng cải thiện, ngành chả cá và surimi của Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng trong thời gian tới.
Nếu tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do và mở rộng thị trường xuất khẩu, nhóm sản phẩm này được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng góp tích cực vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong những năm tới.
Nam Sơn (t/h)
























