Từ dòng vốn đăng ký đến năng lực sản xuất

9 tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, vốn đăng ký của các dự án mới đạt 29,24 tỷ USD, tăng 136%; vốn điều chỉnh đạt 14,15 tỷ USD, còn góp vốn, mua cổ phần đạt 6,97 tỷ USD.

Tuy nhiên, con số đáng chú ý hơn đối với nền kinh tế là vốn FDI thực hiện. Trong 9 tháng, các nhà đầu tư nước ngoài đã giải ngân khoảng 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% và là mức cao nhất trong 5 năm qua.

Cơ cấu giải ngân cho thấy dòng vốn đang tập trung mạnh vào khu vực sản xuất. Công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 82,6% vốn FDI thực hiện, tương đương 17,4 tỷ USD. Đây cũng là khu vực tăng trưởng mạnh trong nền kinh tế, với mức tăng 11,36% trong 9 tháng.

Dòng vốn FDI vào Việt Nam đang tập trung mạnh vào lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo.
Dòng vốn FDI vào Việt Nam đang tập trung mạnh vào lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo

Theo các chuyên gia, mối liên hệ này cho thấy FDI đang góp phần trực tiếp mở rộng năng lực sản xuất, xuất khẩu và việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả của dòng vốn không thể chỉ đo bằng số USD được giải ngân. Điều quan trọng hơn là mỗi dự án tạo thêm bao nhiêu giá trị tại Việt Nam và kéo theo bao nhiêu doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng.

Nếu doanh nghiệp FDI nhập phần lớn nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ từ bên ngoài, tác động lan tỏa sẽ hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia, dòng vốn ngoại có thể tạo hiệu ứng rộng hơn đối với công nghiệp hỗ trợ, logistics, dịch vụ và năng suất lao động.

Thu hút có chọn lọc, tăng sức hấp thụ

Kết quả FDI tích cực diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số. GDP 9 tháng năm 2026 tăng 9,01%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%. Điều này tạo dư địa để FDI tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung vốn cho các ngành sản xuất và các lĩnh vực mới.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, giai đoạn tiếp theo không nên đặt nặng mục tiêu “càng nhiều vốn càng tốt”. Cạnh tranh thu hút FDI đang chuyển sang chất lượng môi trường đầu tư, hạ tầng, năng lượng, nhân lực và khả năng kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.

Đây cũng là lý do Việt Nam cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng sạch, logistics và nghiên cứu - phát triển. Những lĩnh vực này có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn hơn, nhưng chỉ phát huy hiệu quả nếu Việt Nam có đủ năng lực tiếp nhận công nghệ và cung ứng các dịch vụ liên quan.

Bài toán vì thế không chỉ nằm ở phía nhà đầu tư. Doanh nghiệp Việt Nam cũng phải nâng chất lượng quản trị, công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm và năng lực sản xuất để đủ khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo các chuyên gia, một dự án FDI thành công không nên chỉ được nhìn nhận ở quy mô vốn đăng ký hay số lao động tạo ra, mà cần đánh giá cả mức độ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, năng lực nhà cung cấp trong nước và đóng góp vào năng suất.

Với hơn 50 tỷ USD vốn đăng ký sau 9 tháng, Việt Nam đang có một nguồn lực đáng kể để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao. Nhưng để biến con số này thành động lực thực sự, trọng tâm của chính sách FDI trong thời gian tới phải chuyển từ thu hút vốn sang nâng chất lượng và khả năng hấp thụ vốn. Khi dòng vốn ngoại tạo được nhiều liên kết hơn với doanh nghiệp Việt, giá trị mà FDI mang lại cho nền kinh tế sẽ không dừng ở những con số giải ngân.

Minh Thành (t/h)