Đã có thị trường, nay thêm lợi thế cạnh tranh

Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) ký Hiệp định Thương mại tự do được kỳ vọng tạo thêm động lực cho thương mại hai chiều. Với Na Uy, hải sản là nhóm hàng xuất khẩu quan trọng sang Việt Nam và cá hồi đang là sản phẩm có mức độ nhận diện cao.

Theo Hội đồng Hải sản Na Uy, lượng cá hồi Na Uy nhập khẩu vào Việt Nam đã đạt hơn 22.400 tấn, cao hơn tổng lượng nhập khẩu từ các nguồn cung lớn khác cộng lại. Kết quả này đáng chú ý bởi trước khi hiệp định được ký kết, cá hồi Na Uy vẫn chịu thuế nhập khẩu khoảng 10-15%.

Theo các chuyên gia, việc cắt giảm hoặc miễn thuế theo cam kết FTA sẽ giúp doanh nghiệp nhập khẩu có thêm dư địa về giá, thay vì phải dành một phần chi phí để bù cho thuế nhập khẩu. Khoản dư địa này có thể được sử dụng để mở rộng hệ thống phân phối, tăng chương trình bán hàng hoặc cải thiện khả năng cạnh tranh tại các kênh bán lẻ và nhà hàng.

Cá hồi Na Uy đã trở thành một trong những sản phẩm hải sản nhập khẩu quen thuộc tại thị trường Việt Nam.
Cá hồi Na Uy đã trở thành một trong những sản phẩm hải sản nhập khẩu quen thuộc tại thị trường Việt Nam.

Lợi thế về thuế cũng có thể tạo điều kiện để cá hồi Na Uy tiếp cận thêm những nhóm khách hàng trước đây nhạy cảm hơn với giá. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh thị trường Việt Nam ngày càng xuất hiện nhiều lựa chọn hải sản nhập khẩu.

Tuy nhiên, thuế thấp không đồng nghĩa thị phần sẽ tự động tăng. Doanh nghiệp vẫn phải cạnh tranh về giá bán cuối cùng, độ ổn định nguồn cung, thời gian vận chuyển, chất lượng bảo quản và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu.

Cuộc cạnh tranh chuyển sang chất lượng và chuỗi cung ứng

Theo các chuyên gia, với hàng tươi sống và đông lạnh, lợi thế thương mại chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng một chuỗi cung ứng đủ nhanh và ổn định. Việc đơn giản hóa thủ tục hải quan theo hướng thuận lợi hơn vì vậy có ý nghĩa không nhỏ đối với hải sản Na Uy.

Thông quan nhanh hơn giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch nhập hàng, giảm thời gian lưu kho và hạn chế những chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển. Với cá hồi, việc duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp xuyên suốt chuỗi logistics cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

Đây là điểm mà Na Uy đang có lợi thế nhờ hệ thống kiểm soát chất lượng được xây dựng xuyên suốt từ nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu. Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy thực hiện kiểm soát chính thức, trong khi các chương trình kiểm nghiệm độc lập được triển khai để kiểm tra chất cấm, dư lượng thuốc thú y và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

Theo các chuyên gia, khi người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm, yếu tố truy xuất và kiểm soát chất lượng có thể trở thành lợi thế quan trọng không kém giá bán.

FTA vì vậy không chỉ mở câu chuyện về một mức thuế mới mà còn tạo điều kiện để các doanh nghiệp Na Uy và đối tác Việt Nam mở rộng hợp tác. Các nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ, nhà hàng và dịch vụ ăn uống có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch nguồn hàng dài hạn.

Ở chiều ngược lại, thị trường Việt Nam cũng có thêm một nguồn cung hải sản chất lượng cao, qua đó gia tăng lựa chọn cho người tiêu dùng.

Với hơn 22.400 tấn cá hồi Na Uy đã được nhập khẩu, thị trường Việt Nam cho thấy sức hấp dẫn đủ lớn ngay cả khi sản phẩm còn chịu bất lợi về thuế. Khi rào cản này được tháo gỡ, dư địa tăng trưởng sẽ rộng hơn, nhưng khả năng tận dụng cơ hội vẫn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có chuyển được lợi thế thuế thành giá bán cạnh tranh, nguồn cung ổn định và độ phủ thị trường hay không.

Nói cách khác, FTA có thể mở cánh cửa rộng hơn cho hải sản Na Uy, nhưng việc chiếm thêm thị phần vẫn sẽ là cuộc đua của giá, chất lượng và năng lực phân phối.

Minh Thành (t/h)