Giai đoạn phát triển mới đang đặt nền kinh tế trước yêu cầu vừa mở rộng quy mô đầu tư, vừa nâng hiệu quả sử dụng từng đồng vốn. Khi mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra trong nhiều năm liên tiếp, việc huy động thêm nguồn lực chỉ là một phần của bài toán. Quan trọng hơn là xác định nguồn lực nào cần được Nhà nước trực tiếp nắm giữ, nguồn lực nào có thể chuyển sang các chủ thể khác và làm thế nào để dòng vốn được đưa tới những khu vực tạo ra giá trị cao hơn.

Từ góc nhìn đó, cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước cần được đặt trong tổng thể cơ cấu lại nền kinh tế thay vì chỉ đánh giá bằng số lượng doanh nghiệp được chuyển đổi hoặc tỷ lệ vốn Nhà nước được bán ra.

Cổ phần hóa, thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước được kỳ vọng góp phần tái phân bổ nguồn lực và nâng hiệu quả sử dụng vốn trong giai đoạn phát triển mới. Ảnh AI
Cổ phần hóa, thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước được kỳ vọng góp phần tái phân bổ nguồn lực và nâng hiệu quả sử dụng vốn trong giai đoạn phát triển mới. Ảnh AI

Cổ phần hóa không còn là cuộc đua về số lượng

Quá trình từ năm 1986 đến nay cho thấy, khu vực doanh nghiệp Nhà nước đã thay đổi sâu sắc về quy mô. Theo chuỗi số liệu của BSC, số doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước giảm từ 5.655 doanh nghiệp năm 2001 xuống 459 doanh nghiệp năm 2021.

Số lượng doanh nghiệp được cổ phần hóa cũng giảm mạnh qua các giai đoạn: 2.735 doanh nghiệp trong giai đoạn 2001-2005; 646 doanh nghiệp giai đoạn 2006-2010; 508 doanh nghiệp giai đoạn 2011-2015; 180 doanh nghiệp giai đoạn 2016-2020 và 5 doanh nghiệp trong giai đoạn 2021-2024.

Những con số này cho thấy bài toán hiện nay đã khác trước. Khi phần lớn quá trình thu hẹp về số lượng doanh nghiệp Nhà nước đã diễn ra, trọng tâm không còn nằm ở việc cổ phần hóa được bao nhiêu doanh nghiệp, mà là doanh nghiệp nào cần tiếp tục giữ vốn Nhà nước, doanh nghiệp nào cần cơ cấu lại và phần vốn sau cơ cấu sẽ được sử dụng như thế nào.

Định hướng này được đặt ra trong Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước. Theo đó, vốn Nhà nước cần được vận động, sinh lời và tạo ra giá trị mới; doanh nghiệp Nhà nước tập trung vào những ngành, lĩnh vực trọng điểm, chiến lược, đồng thời tiếp tục cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp.

Như vậy, thoái vốn cần được nhìn rộng hơn việc Nhà nước giảm tỷ lệ sở hữu. Nếu phần vốn được giải phóng có thể chuyển sang những hoạt động đầu tư hiệu quả hơn, quá trình này sẽ góp phần nâng hiệu quả sử dụng nguồn lực của nền kinh tế.

Khung pháp lý mới cũng đang tạo cơ sở cho cách tiếp cận này. Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp có vốn Nhà nước, qua đó xác định rõ hơn nhóm doanh nghiệp Nhà nước tiếp tục nắm giữ và nhóm thuộc diện cơ cấu lại vốn.

Cùng với đó, Luật số 68/2025/QH15 về Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp và Nghị định số 57/2026/NĐ-CP về cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp đặt ra các quy định liên quan đến định giá, xử lý tài sản, phương thức bán cổ phần, trách nhiệm của người đại diện vốn và xử lý các vấn đề về đất đai trong quá trình cổ phần hóa.

Đưa vốn đến nơi tạo giá trị cao hơn

Trong chu kỳ tăng trưởng mới, câu hỏi quan trọng không phải nền kinh tế có bao nhiêu vốn, mà là vốn đang nằm ở đâu và được sử dụng hiệu quả đến mức nào.

Với mục tiêu tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP, khu vực Nhà nước không thể là nguồn cung vốn duy nhất. Nguồn lực từ doanh nghiệp tư nhân, thị trường vốn và nhà đầu tư nước ngoài cần được huy động đồng thời. Khi đó, cơ cấu lại phần vốn Nhà nước tại những doanh nghiệp không cần duy trì tỷ lệ sở hữu cao có thể mở thêm không gian cho các chủ thể khác tham gia.

Thị trường chứng khoán có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Cổ phần hóa tạo ra cấu trúc sở hữu mới, thoái vốn đưa thêm cổ phần ra thị trường, còn thị trường chứng khoán cung cấp cơ chế giao dịch, định giá và huy động nguồn vốn xã hội.

Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình không nên được đo bằng số lượng doanh nghiệp lên sàn hay số tiền thu được từ các thương vụ thoái vốn. Điều quan trọng hơn là nguồn lực sau cơ cấu có được chuyển sang những lĩnh vực tạo giá trị cao hơn hay không, doanh nghiệp có hoạt động hiệu quả hơn hay không và khu vực tư nhân có thực sự được mở thêm không gian đầu tư hay không.

Đây cũng là lý do việc định giá doanh nghiệp, xử lý tài sản, đặc biệt là đất đai, cần được thực hiện minh bạch và sát với giá trị thực tế. Nếu các khâu này được xử lý tốt, quá trình cổ phần hóa và thoái vốn sẽ hạn chế thất thoát nguồn lực, đồng thời tạo điều kiện để tài sản và vốn được đưa vào sử dụng hiệu quả hơn.

Ở chiều ngược lại, nếu tiến độ chậm, định giá chưa phù hợp hoặc việc xử lý các vấn đề pháp lý kéo dài, nguồn lực có thể tiếp tục bị “đóng băng”, trong khi nền kinh tế đang cần thêm vốn cho các dự án hạ tầng, công nghiệp, công nghệ và những lĩnh vực có khả năng tạo động lực tăng trưởng mới.

Vì vậy, cổ phần hóa và thoái vốn trong giai đoạn 2026-2030 cần được nhìn như một bộ phận của quá trình tái phân bổ nguồn lực. Nhà nước tập trung vốn vào những lĩnh vực thiết yếu, chiến lược; phần vốn có thể cơ cấu lại được đưa vào thị trường; doanh nghiệp tư nhân có thêm cơ hội tham gia; còn thị trường vốn trở thành kênh kết nối nguồn lực với các dự án và doanh nghiệp có khả năng tạo giá trị.

Trong một chu kỳ tăng trưởng đòi hỏi quy mô đầu tư lớn hơn, cách phân bổ vốn sẽ quan trọng không kém khả năng huy động vốn. Nếu quá trình cổ phần hóa và thoái vốn được thực hiện minh bạch, đúng đối tượng và gắn với mục tiêu nâng hiệu quả sử dụng vốn, đây có thể trở thành một trong những kênh khơi thông nguồn lực, hỗ trợ Việt Nam tạo nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng cao và bền vững hơn.

Minh Thành (t/h)